| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Yunker Alisa Genrietta | FIDE |
55724353
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Trần Lê Vy | Việt Nam |
12423599
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Shreya G Hipparagi | India |
25743953
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Vlasova Olesia | FIDE |
54113067
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Mikheeva Galina | FIDE |
44108320
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Levgeeva Elzyata Nik | FIDE |
55870848
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Zhauynbay Alimzhan | Kazakhstan |
13782657
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Gadzhiev Ruslan | FIDE |
55671926
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Mamedov Edgar | Kazakhstan |
13739980
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Kalinin Nikita An. | FIDE |
34233512
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Đầu Khương Duy | Việt Nam |
12424722
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Sidikov Shohjahon | Uzbekistan |
14229854
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Liang Chenzhuo | China |
8638799
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Peng Jingyi(Gd) | China |
8640416
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Sun Yucan(Sd) | China |
8647410
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Pavithra R V | India |
33468257
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Pratitee Bordoloi | India |
33399506
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Siddhi Rao | India |
25941275
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Đặng Lê Xuân Hiền | Việt Nam |
12420514
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Lê Thái Hoàng Ánh | Việt Nam |
12424617
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Vũ Nguyễn Bảo Linh | Việt Nam |
12427764
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Alemanova Yasmina | Kazakhstan |
13727206
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Koyshibai Aidana | Kazakhstan |
13725386
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Momyn Madina | Kazakhstan |
13748866
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Akuratiya A G Javindi Avarjana | Sri Lanka |
9947450
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Gamage Desandhi Dhihansa | Sri Lanka |
9994912
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Sanudula K M Dahamdi | Sri Lanka |
9932470
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Gerelt-Oyu Tsogtgerel | Mongolia |
4925319
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Khajidmaa Khurelbaatar | Mongolia |
4924622
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Tselmeg Ider | Mongolia |
4925572
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Bakhyt Rauan | Kazakhstan |
13784960
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Kadyr Aldiyar | Kazakhstan |
13783629
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Zhauynbay Alimzhan | Kazakhstan |
13782657
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Batbaatar Baatar | Mongolia |
4922360
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Ochirbat Munkhbat | Mongolia |
4910583
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Tuvshintulga Tumurchudur | Mongolia |
4910575
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Azizov Sadullo | Uzbekistan |
14223821
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Hamzaev Shahzodbek | Uzbekistan |
14220741
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Kasimov Rauf | Uzbekistan |
14226960
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Daksh Goyal | India |
25100149
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Pranay Akula | India |
25131001
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Samyak Dharewa | India |
25607103
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Wu Bing-Shen | Chinese Taipei |
16301536
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Wu Kuan-Chieh | Chinese Taipei |
16305086
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Yao Jia-You | Chinese Taipei |
16301650
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Elemes Nurmukhamed | Kazakhstan |
447007079
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Sultankhan Nurislam | Kazakhstan |
447013893
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Ulan Rizat | Kazakhstan |
13794795
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Peng Jingyi(Gd) | China |
8640416
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 50 | Zavivaeva Kristina | FIDE |
34351914
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 51 | Dudkina Uliana | FIDE |
55656200
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 52 | Vlasova Olesia | FIDE |
54113067
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | Nurman Alua | Kazakhstan |
13729390
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | Việt Nam |
12432113
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | Phan Trần Khôi Nguyên | Việt Nam |
12438103
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | Lê Anh Tú | Việt Nam |
12424846
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | Averin Nikolay | FIDE |
24250473
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Otdelnov Kirill | FIDE |
24280216
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | Khripachenko Alexander | FIDE |
54184975
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | Nguyễn Thanh San | Việt Nam |
12429970
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | Dương Ngọc Ngà | Việt Nam |
12429252
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh | Việt Nam |
12425257
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Võ Mai Phương | Việt Nam |
12429201
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Amanzhol Khanzada | Kazakhstan |
13743171
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Mamakova Aknur | Kazakhstan |
13764322
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Omirserik Alima | Kazakhstan |
13743570
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Imomkuzieva Nilufarkhon | Uzbekistan |
14216736
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Jumaeva Malika | Uzbekistan |
14218780
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Olimova Rukiya | Uzbekistan |
14212510
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Abdujabborova Vasila | Uzbekistan |
14212340
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Aktamova Zilola | Uzbekistan |
14210215
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Khalilova Madinabonu | Uzbekistan |
14223422
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Akuratiya A G Javindi Avarjana | Sri Lanka |
9947450
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Gamage Desandhi Dhihansa | Sri Lanka |
9994912
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Sanudula K M Dahamdi | Sri Lanka |
9932470
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Lý Khả Hân | Việt Nam |
12442666
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Nguyễn Khánh Hân | Việt Nam |
12454796
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | Việt Nam |
12432113
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Achilov Akbarshoh | Uzbekistan |
14227517
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Jumanazarov Ibrohim | Uzbekistan |
14225468
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Shavkatov Lazizbek | Uzbekistan |
14227126
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Lê Anh Tú | Việt Nam |
12424846
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Mai Đức Kiên | Việt Nam |
12426903
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Nguyễn Lê Nguyên | Việt Nam |
12426792
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Raghav V | India |
25922475
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Sharnarthi Viresh | India |
25978055
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Sriram Adarsh Uppala | India |
33319782
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Daksh Goyal | India |
25100149
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Pranay Akula | India |
25131001
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Samyak Dharewa | India |
25607103
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Abdullaev Rasulbek | Uzbekistan |
14210428
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Bozorov Javokhir | Uzbekistan |
14216957
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Maraimov Khudoyor | Uzbekistan |
14225760
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Hriday Garg | India |
33427852
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Kavish Palaniappan K | India |
33483221
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Mani Sarbartho | India |
366112022
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Aaradhya Das | India |
33361436
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 98 | Zavivaeva Kristina | FIDE |
34351914
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 99 | Lê Thái Hoàng Ánh | Việt Nam |
12424617
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 100 | Kaliakhmet Elnaz | Kazakhstan |
13730169
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 | Mikheeva Galina | FIDE |
44108320
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 | Nakshatra Gumudavelly | India |
48723223
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | Anand Tsogtbileg | Mongolia |
4926552
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | Siddhanth Poonja | India |
25181823
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | Bogdanov Artyom | Kazakhstan |
13749200
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | Velavaa Ragavesh | India |
25738011
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | Harsh Suresh | India |
45018464
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | Malaknezhad Mohammad Taha | Iran |
36784230
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | Dương Ngọc Ngà | Việt Nam |
12429252
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh | Việt Nam |
12425257
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | Võ Mai Phương | Việt Nam |
12429201
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | Amanzhol Khanzada | Kazakhstan |
13743171
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | Mamakova Aknur | Kazakhstan |
13764322
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Shitovkina Anastassiya | Kazakhstan |
13798995
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Oyungerel Sharavdorj | Mongolia |
4907035
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Sodgerelt Naranbold | Mongolia |
4907051
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Urangoo Gurvanbaatar | Mongolia |
4919114
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Aktamova Zilola | Uzbekistan |
14210215
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Khalilova Madinabonu | Uzbekistan |
14223422
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Olimova Odina | Uzbekistan |
14210916
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Akuratiya A G Javindi Avarjana | Sri Lanka |
9947450
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Gamage Desandhi Dhihansa | Sri Lanka |
9994912
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Sanudula K M Dahamdi | Sri Lanka |
9932470
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Lý Khả Hân | Việt Nam |
12442666
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Nguyễn Khánh Hân | Việt Nam |
12454796
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Nguyễn Vũ Bảo Châu | Việt Nam |
12432113
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Nguyễn Minh | Việt Nam |
12430480
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Nguyễn Quang Anh | Việt Nam |
12432377
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Nguyễn Trường An Khang | Việt Nam |
12427616
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Batbaatar Baatar | Mongolia |
4922360
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Ochirbat Munkhbat | Mongolia |
4910583
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Tuvshintulga Tumurchudur | Mongolia |
4910575
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Nguyễn Mạnh Đức | Việt Nam |
12419648
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Nguyễn Nam Kiệt | Việt Nam |
12425346
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Nguyễn Vương Tùng Lâm | Việt Nam |
12417440
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Daksh Goyal | India |
25100149
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Samyak Dharewa | India |
25607103
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Velavaa Ragavesh | India |
25738011
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Dương Vũ Anh | Việt Nam |
12424803
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Đầu Khương Duy | Việt Nam |
12424722
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Đinh Nho Kiệt | Việt Nam |
12424730
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Farkhodov Fazliddin | Uzbekistan |
14229935
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Nematillakhonov Nurmuhammad | Uzbekistan |
14231930
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Sidikov Shohjahon | Uzbekistan |
14229854
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |