| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chiokadze Barbare | Georgia |
13634496
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Tống Thái Hoàng Ân | Việt Nam |
12419230
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Kirtadze Anastasia | Georgia |
13622714
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Norman Kseniya | FIDE |
13518780
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Zeliantsova Kseniya | FIDE |
13512617
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Khusnitdinova Husnorakhon | Uzbekistan |
14228106
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Guo Ethan | United States |
30976359
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Korelskiy Egor | FIDE |
34329064
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Uskov Artem | FIDE |
34254854
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Stribuk Artiom | FIDE |
13515659
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Grebnev Aleksey | FIDE |
34189030
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Nabiyev Iman | Kazakhstan |
13790897
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Berikkyzy Alanna | Kazakhstan |
13780719
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 14 | Altynbek Aiaru | Kazakhstan |
13752472
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 15 | Nurgaliyeva Zarina | Kazakhstan |
13730096
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 16 | Norman Kseniya | FIDE |
13518780
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 17 | Nguyễn Hồng Nhung | Việt Nam |
12412201
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 18 | Sobirova Mumtozbegim | Uzbekistan |
14227770
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 19 | Kakavand Ramtin | Iran |
32790597
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 20 | Temirbekov Taimaz | FIDE |
34357904
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 21 | Đinh Nho Kiệt | Việt Nam |
12424730
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 22 | Navumenka Mikhei | FIDE |
13514075
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 23 | Grebnev Aleksey | FIDE |
34189030
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 24 | Cheng Louis | Scotland |
2410389
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |