| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Zavivaeva Kristina | FIDE |
34351914
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Akbari Rosha | Iran |
42576440
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Mgeladze Kesaria | Georgia |
13621130
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Volchkova Alena | FIDE |
54104408
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Nguyễn Hồng Nhung | Việt Nam |
12412201
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Sobirova Mumtozbegim | Uzbekistan |
14227770
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Banerjee Supratit | Scotland |
2410079
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Đầu Khương Duy | Việt Nam |
12424722
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Agasarov Benik | Armenia |
13314823
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Piliposyan Robert | Armenia |
13309978
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Sahakyan Aleks | Armenia |
13316338
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Lê Phan Hoàng Quân | Việt Nam |
12432881
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Milner Romi | United States |
30997690
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 14 | Preobrazhenskaya Diana | FIDE |
34270566
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 15 | Shukhman Anna | FIDE |
54180058
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 16 | Shohradova Leyla | Turkmenistan |
14004259
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 17 | Lomaia Diana | Georgia |
13612476
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 18 | Sharvaanica A S | India |
33419531
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 19 | Bulgak Damir | FIDE |
13528882
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 20 | Ambartsumian Tyhran | Armenia |
34161112
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 21 | Vetokhin Savva | FIDE |
44144474
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 22 | Sapenov Daniyal | Kazakhstan |
13728911
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 23 | Tsaruk Maksim | FIDE |
13511173
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 24 | Nguyễn Nhất Khương | Việt Nam |
12431656
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |