| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | Sevastsyanchuk Anastasiya | FIDE |
13526634
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | 🥇 | Altynbek Aiaru | Kazakhstan |
13752472
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | 🥇 | Nurgaliyeva Zarina | Kazakhstan |
13730096
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | 🥇 | Shvedova Alexandra | FIDE |
54154782
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | 🥇 | Omonova Umida | Uzbekistan |
14210363
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | 🥇 | Sivanandan Bodhana | ENG |
497592
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | 🥇 | Sklokin Sergey | FIDE |
55730230
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | 🥇 | Moskvinov Prokhor | FIDE |
34271457
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | 🥇 | Vetokhin Savva | FIDE |
44144474
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | 🥇 | Gurel Ediz | Turkey |
44507356
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | 🥇 | Murzin Volodar | FIDE |
44155573
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | 🥇 | Cheng Louis | Scotland |
2410389
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | 🥇 | Zavivaeva Kristina | FIDE |
34351914
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 14 | 🥇 | Lê Thái Hoàng Ánh | Việt Nam |
12424617
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 15 | 🥇 | Kirtadze Anastasia | Georgia |
13622714
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 16 | 🥇 | Shvedova Alexandra | FIDE |
54154782
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 17 | 🥇 | Omonova Umida | Uzbekistan |
14210363
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 18 | 🥇 | Sivanandan Bodhana | ENG |
497592
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 19 | 🥇 | Sklokin Sergey | FIDE |
55730230
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 20 | 🥇 | Đầu Khương Duy | Việt Nam |
12424722
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 21 | 🥇 | Phạm Trần Gia Phúc | Việt Nam |
12415669
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 22 | 🥇 | Piliposyan Robert | Armenia |
13309978
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 23 | 🥇 | Murzin Volodar | FIDE |
44155573
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 24 | 🥇 | Muhammad Shayan Noushad Ibrahim | India |
48701300
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 25 | 🥈 | Chiokadze Barbare | Georgia |
13634496
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | 🥈 | Tống Thái Hoàng Ân | Việt Nam |
12419230
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | 🥈 | Kirtadze Anastasia | Georgia |
13622714
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | 🥈 | Norman Kseniya | FIDE |
13518780
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | 🥈 | Zeliantsova Kseniya | FIDE |
13512617
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | 🥈 | Khusnitdinova Husnorakhon | Uzbekistan |
14228106
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | 🥈 | Guo Ethan | United States |
30976359
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | 🥈 | Korelskiy Egor | FIDE |
34329064
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | 🥈 | Uskov Artem | FIDE |
34254854
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | 🥈 | Stribuk Artiom | FIDE |
13515659
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | 🥈 | Grebnev Aleksey | FIDE |
34189030
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | 🥈 | Nabiyev Iman | Kazakhstan |
13790897
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | 🥈 | Berikkyzy Alanna | Kazakhstan |
13780719
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 38 | 🥈 | Altynbek Aiaru | Kazakhstan |
13752472
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 39 | 🥈 | Nurgaliyeva Zarina | Kazakhstan |
13730096
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 40 | 🥈 | Norman Kseniya | FIDE |
13518780
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 41 | 🥈 | Nguyễn Hồng Nhung | Việt Nam |
12412201
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 42 | 🥈 | Sobirova Mumtozbegim | Uzbekistan |
14227770
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 43 | 🥈 | Kakavand Ramtin | Iran |
32790597
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 44 | 🥈 | Temirbekov Taimaz | FIDE |
34357904
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 45 | 🥈 | Đinh Nho Kiệt | Việt Nam |
12424730
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 46 | 🥈 | Navumenka Mikhei | FIDE |
13514075
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 47 | 🥈 | Grebnev Aleksey | FIDE |
34189030
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 48 | 🥈 | Cheng Louis | Scotland |
2410389
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 49 | 🥉 | Zavivaeva Kristina | FIDE |
34351914
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | 🥉 | Akbari Rosha | Iran |
42576440
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | 🥉 | Mgeladze Kesaria | Georgia |
13621130
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | 🥉 | Volchkova Alena | FIDE |
54104408
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 | 🥉 | Nguyễn Hồng Nhung | Việt Nam |
12412201
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 | 🥉 | Sobirova Mumtozbegim | Uzbekistan |
14227770
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 55 | 🥉 | Banerjee Supratit | Scotland |
2410079
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 56 | 🥉 | Đầu Khương Duy | Việt Nam |
12424722
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 57 | 🥉 | Agasarov Benik | Armenia |
13314823
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 58 | 🥉 | Piliposyan Robert | Armenia |
13309978
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 59 | 🥉 | Sahakyan Aleks | Armenia |
13316338
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 60 | 🥉 | Lê Phan Hoàng Quân | Việt Nam |
12432881
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 61 | 🥉 | Milner Romi | United States |
30997690
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | 🥉 | Preobrazhenskaya Diana | FIDE |
34270566
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | 🥉 | Shukhman Anna | FIDE |
54180058
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | 🥉 | Shohradova Leyla | Turkmenistan |
14004259
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | 🥉 | Lomaia Diana | Georgia |
13612476
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | 🥉 | Sharvaanica A S | India |
33419531
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | 🥉 | Bulgak Damir | FIDE |
13528882
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | 🥉 | Ambartsumian Tyhran | Armenia |
34161112
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | 🥉 | Vetokhin Savva | FIDE |
44144474
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | 🥉 | Sapenov Daniyal | Kazakhstan |
13728911
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | 🥉 | Tsaruk Maksim | FIDE |
13511173
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | 🥉 | Nguyễn Nhất Khương | Việt Nam |
12431656
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |