| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Zavivaeva Kristina | FIDE |
34351914
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | Altynbek Aiaru | Kazakhstan |
13752472
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | Trần Hoàng Bảo An | Việt Nam |
12432342
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | Banerjee Supratit | Scotland |
2410079
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | Ahmad Khagan | Azerbaijan |
13431552
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | ANDRE Tomas | Slovakia |
14975793
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |