| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | Xue Tianhao | China |
8626480
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | 🥇 | Gunawardhana Devindya Oshini | Sri Lanka |
29941482
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | 🥇 | Sivanandan Bodhana | England |
497592
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | 🥇 | Kuandykuly Danis | Kazakhstan |
13752260
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | 🥇 | Đầu Khương Duy | Việt Nam |
12424722
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | 🥇 | Shogdzhiev Roman | FIDE |
55653537
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | 🥈 | Guzman Garcia Mia Fernanda | Mexico |
5173639
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | 🥈 | Preobrazhenskaya Diana | FIDE |
34270566
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | 🥈 | Yi Ruiyu | China |
8649120
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | 🥈 | Guo Ethan | United States |
30976359
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | 🥈 | Nguyễn Nam Kiệt | Việt Nam |
12425346
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | 🥈 | Gafurov Aidan | FIDE |
55709451
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | 🥉 | Zavivaeva Kristina | FIDE |
34351914
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | 🥉 | Altynbek Aiaru | Kazakhstan |
13752472
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | 🥉 | Trần Hoàng Bảo An | Việt Nam |
12432342
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 16 | 🥉 | Banerjee Supratit | Scotland |
2410079
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | 🥉 | Ahmad Khagan | Azerbaijan |
13431552
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | 🥉 | ANDRE Tomas | Slovakia |
14975793
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |