| 1 | Smirnova Oksana Andr | 55698476 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Zarkym Ailin | 13753207 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Kaliakhmet Elnaz | 13730169 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Nguyễn Bình Vy | 12419966 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Lương Hoàng Tú Linh | 12414697 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Trần Hoàng Bảo An | 12432342 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Kudrin Ivan | 34458581 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Temirbekov Taimaz | 34357904 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Gilfanov Marat I | 34372164 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Khubukshanov Erdem | 54114527 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Sharipov Davron | 14212358 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Nguyễn Xuân Phương | 12439975 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Berikkyzy Alanna | 13780719 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Sadvakassova Dilaila | 13763210 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Sholpanbek Zhansaya | 13775111 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Kirthika B | 25981323 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Nivedita V C | 25181173 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Shanmathi Sree S | 25966413 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Sachi Jain | 25974050 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Saparya Ghosh | 25771280 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Sherali Pattnaik | 25789449 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Cera Dagariya | 45033528 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Kheerthi Ganta | 25626280 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Shubhi Gupta | 25195425 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Ishvi Aggarwal | 25728890 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Swara Lakshmi S Nair | 25629239 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Tejaswini G | 25749978 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 12435538 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Trần Hoàng Bảo An | 12432342 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Vũ Thị Yến Chi | 12442305 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Bùi Quang Huy | 12431265 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Nguyễn Trường Phúc | 12431591 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Nguyễn Vũ Bảo Lâm | 12432105 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Chen Zimu(Js) | 8640432 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Jiang Haochen | 8631930 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Qu Haoming | 8639850 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Bolat Inayat | 13733125 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Daulet Alikhan | 13741632 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Dumanuly Sultanbeibarys | 13731963 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Bành Gia Huy | 12424714 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Đặng Anh Minh | 12415472 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Võ Hoàng Quân | 12430765 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Dhanush Ram M | 45044309 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Harshad S | 46616551 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Mayank Chakraborty | 25659766 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Aarit Kapil | 33408947 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Muhammad Shayan Noushad Ibrahim | 48701300 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Nidhish Shyamal | 33491917 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Enkhriikhen Nyamdorj | 4921089 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 50 | Preobrazhenskaya Diana | 34270566 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 51 | Sherali Pattnaik | 25789449 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 52 | Zhapova Yana | 24278670 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | Latifah Laysa | 7111541 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | Kiyanna Parihaar | 33395233 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | Nguyễn Trường An Khang | 12427616 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | Moskvinov Prokhor | 34271457 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | Đinh Nho Kiệt | 12424730 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Khubukshanov Erdem | 54114527 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | Trần Đăng Minh Quang | 12407925 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | Aarit Kapil | 33408947 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | Aadya Gowda | 48701955 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Aadya Ranganath | 25991426 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Pratitee Bordoloi | 33399506 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Altynbek Aiaru | 13752472 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Kholyavko Mariya | 13748505 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Zarkym Ailin | 13753207 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Assylkhan Asiya | 13752707 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Kaliakhmet Elnaz | 13730169 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Kanter Elizaveta | 24278467 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Nguyễn Bình Vy | 12419966 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Nguyễn Hà Khánh Linh | 12419982 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Tống Thái Kỳ Ân | 12415855 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Gamage B K Sayumi Hasithma | 9980660 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Premanath Prasansa | 9952586 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Sanudula K M Dahamdi | 9932470 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Khusnitdinova Husnorakhon | 14228106 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Nematjonova Zarina | 14225522 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Sobirova Mumtozbegim | 14227770 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Jumanazarov Ibrohim | 14225468 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Nematjonov Rakhmonali | 14229862 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Obidjonov Oriyat | 14222531 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Azatzhan Adil | 13751387 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Smirnov Mark | 13764594 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Zhauynbay Aldiyar | 13780646 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Bharadia Yash | 45087822 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Daaevik Wadhawan | 45015724 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Daakshin Arun | 366195016 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Bành Gia Huy | 12424714 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Đặng Anh Minh | 12415472 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Võ Hoàng Quân | 12430765 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Đầu Khương Duy | 12424722 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Trần Đăng Minh Quang | 12407925 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Đặng Thái Phong | 12430285 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Nguyễn Nhất Khương | 12431656 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Nguyễn Xuân Phương | 12439975 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Lu Xiahan (Luna) | 4317076 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 98 | Gunawardhana Devindya Oshini | 29941482 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 99 | Dudkina Uliana | 55656200 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 100 | Kleymenova Valeria | 34219366 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 | Tejaswini G | 25749978 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 | Sharvaanica A S | 33419531 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | Kleschevnikov Arseny | 55677282 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | Smirnov Mark | 13764594 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | Mamedov Edgar | 13739980 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | Otdelnov Kirill | 24280216 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | Zhang DI | 8616590 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | Aarit Kapil | 33408947 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | 12423521 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | Nguyễn Thanh Hương | 12438316 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | Phạm Như Ý | 12430633 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | Tống Thái Hoàng Ân | 12419230 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | Trần Lê Vy | 12423599 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Vũ Nguyễn Bảo Linh | 12427764 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Alemanova Yasmina | 13727206 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Assylkhan Asiya | 13752707 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Orazalina Nursulu | 13723979 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Dumankyzy Alfarabi | 13731955 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Seidulla Aselyai | 13726374 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Suyerkulova Daniya | 13781030 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Lương Hoàng Tú Linh | 12414697 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Nguyễn Thiên Ngân | 12414816 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Vương Quỳnh Anh | 12408948 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Abibulla Inzhu | 13764217 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Filippova Milana | 447008709 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Zhetpis Symbat | 13780875 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Allaberganov Akbar | 14218666 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Jumanazarov Ibrohim | 14225468 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Obidjonov Oriyat | 14222531 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Azatzhan Adil | 13751387 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Kaliakhmet Elsultan | 13740598 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Smirnov Mark | 13764594 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Daaevik Wadhawan | 45015724 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Daakshin Arun | 366195016 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Velavaa Ragavesh | 25738011 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Kodithuwakku K K Dinujaya | 9998845 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Rathnayaka Minaga Yethmin | 9982035 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Senevirathne S D B K | 9982124 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Dhanush Ram M | 45044309 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Harshad S | 46616551 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Mayank Chakraborty | 25659766 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Aarit Kapil | 33408947 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Muhammad Shayan Noushad Ibrahim | 48701300 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Nidhish Shyamal | 33491917 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |