| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Pratitee Bordoloi | India |
33399506
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Nivedita V C | India |
25181173
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Mai Hiếu Linh | Việt Nam |
12415740
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Kleymenova Valeria | FIDE |
34219366
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Omonova Umida | Uzbekistan |
14210363
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Sharvaanica A S | India |
33419531
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Kakavand Ramtin | Iran |
32790597
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Jiang Haochen | China |
8631930
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Đinh Nho Kiệt | Việt Nam |
12424730
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Suleimen Ergali | Kazakhstan |
13724452
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Nguyễn Quốc Hy | Việt Nam |
12410853
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Shogdzhiev Roman | FIDE |
55653537
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Aadya Ranganath | India |
25991426
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Diya Digamber Sawal | India |
25981420
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Pratitee Bordoloi | India |
33399506
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Altynbek Aiaru | Kazakhstan |
13752472
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Kholyavko Mariya | Kazakhstan |
13748505
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Zarkym Ailin | Kazakhstan |
13753207
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Assylkhan Asiya | Kazakhstan |
13752707
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Japparbekova Malika | Kazakhstan |
13732170
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Kaliakhmet Elnaz | Kazakhstan |
13730169
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Nguyễn Bình Vy | Việt Nam |
12419966
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Nguyễn Hà Khánh Linh | Việt Nam |
12419982
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Tống Thái Kỳ Ân | Việt Nam |
12415855
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Lương Hoàng Tú Linh | Việt Nam |
12414697
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Nguyễn Thiên Ngân | Việt Nam |
12414816
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Vương Quỳnh Anh | Việt Nam |
12408948
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Divi Bijesh | India |
33479011
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Kiyanna Parihaar | India |
33395233
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Sharvaanica A S | India |
33419531
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Amangeldy Ramazan | Kazakhstan |
13755986
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Yerzhanuly Yernur | Kazakhstan |
13780255
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Zhauynbay Alimzhan | Kazakhstan |
13782657
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Dương Vũ Anh | Việt Nam |
12424803
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Nguyễn Mạnh Đức | Việt Nam |
12419648
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Nguyễn Nam Kiệt | Việt Nam |
12425346
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Đinh Nho Kiệt | Việt Nam |
12424730
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Đoàn Thế Đức | Việt Nam |
12419214
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Nguyễn Vương Tùng Lâm | Việt Nam |
12417440
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Akhilbay Imangali | Kazakhstan |
13734857
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Amirkul Alimzhan | Kazakhstan |
13718428
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Suleimen Ergali | Kazakhstan |
13724452
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Đầu Khương Duy | Việt Nam |
12424722
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Nguyễn Quốc Hy | Việt Nam |
12410853
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Trần Đăng Minh Quang | Việt Nam |
12407925
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Lê Phan Hoàng Quân | Việt Nam |
12432881
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Nguyễn Nhất Khương | Việt Nam |
12431656
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Nguyễn Xuân Phương | Việt Nam |
12439975
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Lu Xiahan (Luna) | New Zealand |
4317076
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 50 | Gao Muziyan | China |
8635889
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 51 | Saparya Ghosh | India |
25771280
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 52 | Khuslen Erdenebayar | Mongolia |
4910532
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | Bhagyashree Patil | India |
25053256
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | Sharvaanica A S | India |
33419531
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | Novodvorskiy Dmitriy Al | FIDE |
34477047
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | Jiang Haochen | China |
8631930
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | Mamedov Edgar | Kazakhstan |
13739980
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Bành Gia Huy | Việt Nam |
12424714
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | Zhang DI | China |
8616590
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | Muhammad Shayan Noushad Ibrahim | India |
48701300
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | Huỳnh Lê Khánh Ngọc | Việt Nam |
12429287
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Nguyễn Thanh Hương | Việt Nam |
12438316
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Phạm Như Ý | Việt Nam |
12430633
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Gorli Nyna | India |
25989340
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Nivedita V C | India |
25181173
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Shanmathi Sree S | India |
25966413
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Sachi Jain | India |
25974050
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Saparya Ghosh | India |
25771280
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Sherali Pattnaik | India |
25789449
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Cera Dagariya | India |
45033528
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Kheerthi Ganta | India |
25626280
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Shubhi Gupta | India |
25195425
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Bhagyashree Patil | India |
25053256
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Swara Lakshmi S Nair | India |
25629239
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Tejaswini G | India |
25749978
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Divi Bijesh | India |
33479011
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Kiyanna Parihaar | India |
33395233
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Sharvaanica A S | India |
33419531
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Aarav Sarbalia | India |
33382859
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Balanandan Ayyappan | India |
33377820
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Safin Safarullakhan | India |
33379475
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Chen Zimu(Js) | China |
8640432
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Jiang Haochen | China |
8631930
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Qu Haoming | China |
8639850
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Bolat Inayat | Kazakhstan |
13733125
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Kabylbek Yedil | Kazakhstan |
13744658
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Mamedov Edgar | Kazakhstan |
13739980
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Akhilbay Imangali | Kazakhstan |
13734857
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Mukhametkali Merey | Kazakhstan |
13727389
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Suleimen Ergali | Kazakhstan |
13724452
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Dhanush Ram M | India |
45044309
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Harshad S | India |
46616551
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Mayank Chakraborty | India |
25659766
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Aarit Kapil | India |
33408947
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Muhammad Shayan Noushad Ibrahim | India |
48701300
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Nidhish Shyamal | India |
33491917
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Zavivaeva Kristina | FIDE |
34351914
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 98 | Gao Muziyan | China |
8635889
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 99 | Tabermakova Leila | FIDE |
54163625
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 100 | Zhapova Yana | FIDE |
24278670
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 | Latifah Laysa | Indonesia |
7111541
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 | Kiyanna Parihaar | India |
33395233
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | Kakavand Ramtin | Iran |
32790597
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | Chen Zimu(Js) | China |
8640432
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | Prokhorov Aleksey | FIDE |
34394273
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | Harsh Suresh | India |
45018464
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | De Silva L M S T | Sri Lanka |
9953698
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | Lê Phan Hoàng Quân | Việt Nam |
12432881
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | Aadya Ranganath | India |
25991426
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | Diya Digamber Sawal | India |
25981420
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | Pratitee Bordoloi | India |
33399506
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | Gorli Nyna | India |
25989340
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | Kirthika B | India |
25981323
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Nivedita V C | India |
25181173
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Aswinika Mani R | India |
25611518
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Sachi Jain | India |
25974050
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Saparya Ghosh | India |
25771280
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Cera Dagariya | India |
45033528
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Kheerthi Ganta | India |
25626280
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Shubhi Gupta | India |
25195425
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Bhagyashree Patil | India |
25053256
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Ishvi Aggarwal | India |
25728890
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Tejaswini G | India |
25749978
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Divi Bijesh | India |
33479011
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Kiyanna Parihaar | India |
33395233
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Sharvaanica A S | India |
33419531
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Amangeldy Ramazan | Kazakhstan |
13755986
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Yerzhanuly Yernur | Kazakhstan |
13780255
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Zhauynbay Alimzhan | Kazakhstan |
13782657
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Chen Zimu(Js) | China |
8640432
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Jiang Haochen | China |
8631930
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Qu Haoming | China |
8639850
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Bolat Inayat | Kazakhstan |
13733125
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Daulet Alikhan | Kazakhstan |
13741632
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Mamedov Edgar | Kazakhstan |
13739980
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Akhilbay Imangali | Kazakhstan |
13734857
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Mukhametkali Merey | Kazakhstan |
13727389
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Suleimen Ergali | Kazakhstan |
13724452
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Bành Gia Huy | Việt Nam |
12424714
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Đầu Khương Duy | Việt Nam |
12424722
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Trần Đăng Minh Quang | Việt Nam |
12407925
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Lê Phan Hoàng Quân | Việt Nam |
12432881
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Nguyễn Nhất Khương | Việt Nam |
12431656
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Nguyễn Xuân Phương | Việt Nam |
12439975
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |