| 1 | Pratitee Bordoloi | 33399506 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Nivedita V C | 25181173 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Mai Hiếu Linh | 12415740 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Kleymenova Valeria | 34219366 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Omonova Umida | 14210363 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Sharvaanica A S | 33419531 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Kakavand Ramtin | 32790597 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Jiang Haochen | 8631930 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Đinh Nho Kiệt | 12424730 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Suleimen Ergali | 13724452 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Shogdzhiev Roman | 55653537 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Aadya Ranganath | 25991426 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Diya Digamber Sawal | 25981420 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Pratitee Bordoloi | 33399506 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Altynbek Aiaru | 13752472 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Kholyavko Mariya | 13748505 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Zarkym Ailin | 13753207 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Assylkhan Asiya | 13752707 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Japparbekova Malika | 13732170 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Kaliakhmet Elnaz | 13730169 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Nguyễn Bình Vy | 12419966 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Nguyễn Hà Khánh Linh | 12419982 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Tống Thái Kỳ Ân | 12415855 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Lương Hoàng Tú Linh | 12414697 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Nguyễn Thiên Ngân | 12414816 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Vương Quỳnh Anh | 12408948 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Divi Bijesh | 33479011 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Kiyanna Parihaar | 33395233 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Sharvaanica A S | 33419531 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Amangeldy Ramazan | 13755986 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Yerzhanuly Yernur | 13780255 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Zhauynbay Alimzhan | 13782657 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Dương Vũ Anh | 12424803 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Nguyễn Mạnh Đức | 12419648 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Nguyễn Nam Kiệt | 12425346 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Đinh Nho Kiệt | 12424730 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Đoàn Thế Đức | 12419214 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Nguyễn Vương Tùng Lâm | 12417440 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Akhilbay Imangali | 13734857 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Amirkul Alimzhan | 13718428 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Suleimen Ergali | 13724452 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Đầu Khương Duy | 12424722 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Trần Đăng Minh Quang | 12407925 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Lê Phan Hoàng Quân | 12432881 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Nguyễn Nhất Khương | 12431656 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Nguyễn Xuân Phương | 12439975 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Lu Xiahan (Luna) | 4317076 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 50 | Gao Muziyan | 8635889 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 51 | Saparya Ghosh | 25771280 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 52 | Khuslen Erdenebayar | 4910532 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | Bhagyashree Patil | 25053256 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | Sharvaanica A S | 33419531 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | Novodvorskiy Dmitriy Al | 34477047 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | Jiang Haochen | 8631930 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | Mamedov Edgar | 13739980 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Bành Gia Huy | 12424714 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | Zhang DI | 8616590 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | Muhammad Shayan Noushad Ibrahim | 48701300 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | Huỳnh Lê Khánh Ngọc | 12429287 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Nguyễn Thanh Hương | 12438316 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Phạm Như Ý | 12430633 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Gorli Nyna | 25989340 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Nivedita V C | 25181173 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Shanmathi Sree S | 25966413 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Sachi Jain | 25974050 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Saparya Ghosh | 25771280 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Sherali Pattnaik | 25789449 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Cera Dagariya | 45033528 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Kheerthi Ganta | 25626280 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Shubhi Gupta | 25195425 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Bhagyashree Patil | 25053256 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Swara Lakshmi S Nair | 25629239 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Tejaswini G | 25749978 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Divi Bijesh | 33479011 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Kiyanna Parihaar | 33395233 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Sharvaanica A S | 33419531 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Aarav Sarbalia | 33382859 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Balanandan Ayyappan | 33377820 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Safin Safarullakhan | 33379475 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Chen Zimu(Js) | 8640432 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Jiang Haochen | 8631930 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Qu Haoming | 8639850 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Bolat Inayat | 13733125 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Kabylbek Yedil | 13744658 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Mamedov Edgar | 13739980 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Akhilbay Imangali | 13734857 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Mukhametkali Merey | 13727389 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Suleimen Ergali | 13724452 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Dhanush Ram M | 45044309 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Harshad S | 46616551 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Mayank Chakraborty | 25659766 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Aarit Kapil | 33408947 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Muhammad Shayan Noushad Ibrahim | 48701300 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Nidhish Shyamal | 33491917 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Zavivaeva Kristina | 34351914 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 98 | Gao Muziyan | 8635889 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 99 | Tabermakova Leila | 54163625 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 100 | Zhapova Yana | 24278670 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 | Latifah Laysa | 7111541 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 | Kiyanna Parihaar | 33395233 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | Kakavand Ramtin | 32790597 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | Chen Zimu(Js) | 8640432 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | Prokhorov Aleksey | 34394273 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | Harsh Suresh | 45018464 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | De Silva L M S T | 9953698 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | Lê Phan Hoàng Quân | 12432881 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | Aadya Ranganath | 25991426 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | Diya Digamber Sawal | 25981420 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | Pratitee Bordoloi | 33399506 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | Gorli Nyna | 25989340 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | Kirthika B | 25981323 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Nivedita V C | 25181173 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Aswinika Mani R | 25611518 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Sachi Jain | 25974050 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Saparya Ghosh | 25771280 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Cera Dagariya | 45033528 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Kheerthi Ganta | 25626280 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Shubhi Gupta | 25195425 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Bhagyashree Patil | 25053256 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Ishvi Aggarwal | 25728890 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Tejaswini G | 25749978 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Divi Bijesh | 33479011 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Kiyanna Parihaar | 33395233 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Sharvaanica A S | 33419531 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Amangeldy Ramazan | 13755986 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Yerzhanuly Yernur | 13780255 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Zhauynbay Alimzhan | 13782657 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Chen Zimu(Js) | 8640432 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Jiang Haochen | 8631930 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Qu Haoming | 8639850 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Bolat Inayat | 13733125 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Daulet Alikhan | 13741632 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Mamedov Edgar | 13739980 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Akhilbay Imangali | 13734857 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Mukhametkali Merey | 13727389 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Suleimen Ergali | 13724452 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Bành Gia Huy | 12424714 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Đầu Khương Duy | 12424722 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Trần Đăng Minh Quang | 12407925 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Lê Phan Hoàng Quân | 12432881 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Nguyễn Nhất Khương | 12431656 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Nguyễn Xuân Phương | 12439975 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |