| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Zavivaeva Kristina | FIDE |
34351914
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Jumaeva Malika | Uzbekistan |
14218780
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Mohamadi Niyousha | Iran |
22546456
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Khuslen Erdenebayar | Mongolia |
4910532
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Vương Quỳnh Anh | Việt Nam |
12408948
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Khusnitdinova Husnorakhon | Uzbekistan |
14228106
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Rami Talab | Syria |
7609787
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Poormosavi Seyed Kanan | Iran |
42581168
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Prokhorov Aleksey | FIDE |
34394273
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Bành Gia Huy | Việt Nam |
12424714
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Đầu Khương Duy | Việt Nam |
12424722
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Arkak Mohammad Taha | Iran |
36769460
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Anurad Enkhtulga | Mongolia |
4926528
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Enkhriikhen Nyamdorj | Mongolia |
4921089
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Norolkhoi Batnaran | Mongolia |
4926145
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Lê Thái Hoàng Ánh | Việt Nam |
12424617
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Tống Thái Hoàng Ân | Việt Nam |
12419230
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Trần Lê Vy | Việt Nam |
12423599
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Huỳnh Phúc Minh Phương | Việt Nam |
12417874
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Mai Hiếu Linh | Việt Nam |
12415740
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Trần Diệu Linh | Việt Nam |
12432164
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Dumankyzy Alfarabi | Kazakhstan |
13731955
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Ospanova Adelya | Kazakhstan |
13751093
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Seidulla Aselyai | Kazakhstan |
13726374
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Gamage B K Sayumi Hasithma | Sri Lanka |
9980660
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Mapa M M W H | Sri Lanka |
9952438
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Sanudula K M Dahamdi | Sri Lanka |
9932470
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Khusnitdinova Husnorakhon | Uzbekistan |
14228106
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Nematjonova Zarina | Uzbekistan |
14225522
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Sobirova Mumtozbegim | Uzbekistan |
14227770
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Aarav Sarbalia | India |
33382859
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Aaryan Amol Waghmare | India |
33404143
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Safin Safarullakhan | India |
33379475
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Dauren Darmen | Kazakhstan |
13755579
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Smirnov Mark | Kazakhstan |
13764594
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Zhauynbay Aldiyar | Kazakhstan |
13780646
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Adireddy Arjun | India |
25647709
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Daaevik Wadhawan | India |
45015724
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Daakshin Arun | India |
366195016
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Kodithuwakku K K Dinujaya | Sri Lanka |
9998845
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Rathnayaka Minaga Yethmin | Sri Lanka |
9982035
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Senevirathne S D B K | Sri Lanka |
9982124
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Ghaith Saeed Alnuaimi | United Arab Emirates |
9309152
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Mohammed Saeed Alshamsi | United Arab Emirates |
9317392
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Yahya Shuaib Al Kaff | United Arab Emirates |
9322701
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Mirzhanov Arlan | Kazakhstan |
13792199
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Nazarbek Alikhan | Kazakhstan |
13790641
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Ulan Rizat | Kazakhstan |
13794795
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Nguyễn Thanh Hương | Việt Nam |
12438316
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 50 | Akbari Rosha | Iran |
42576440
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 51 | Goriachkina Oksana | FIDE |
34203214
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 52 | Cera Dagariya | India |
45033528
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | Omonova Umida | Uzbekistan |
14210363
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | Divi Bijesh | India |
33479011
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | Rami Talab | Syria |
7609787
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | Temirbekov Taimaz | FIDE |
34357904
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | Maslovskiy Vladimir | FIDE |
24273546
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Suleimen Ergali | Kazakhstan |
13724452
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | Degenbaev Aziz | Kyrgyzstan |
13802640
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | Wilford Harry | Australia |
33417261
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | Berikkyzy Alanna | Kazakhstan |
13780719
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Mamesh Adiya | Kazakhstan |
13792709
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Sholpanbek Zhansaya | Kazakhstan |
13775111
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Lê Thái Hoàng Ánh | Việt Nam |
12424617
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Tống Thái Hoàng Ân | Việt Nam |
12419230
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Trần Lê Vy | Việt Nam |
12423599
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Huỳnh Phúc Minh Phương | Việt Nam |
12417874
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Mai Hiếu Linh | Việt Nam |
12415740
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Trần Diệu Linh | Việt Nam |
12432164
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Dumankyzy Alfarabi | Kazakhstan |
13731955
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Ospanova Adelya | Kazakhstan |
13751093
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Seidulla Aselyai | Kazakhstan |
13726374
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Lương Hoàng Tú Linh | Việt Nam |
12414697
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Nguyễn Thiên Ngân | Việt Nam |
12414816
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Vương Quỳnh Anh | Việt Nam |
12408948
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | Việt Nam |
12435538
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Trần Hoàng Bảo An | Việt Nam |
12432342
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Vũ Thị Yến Chi | Việt Nam |
12442305
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Amangeldy Ramazan | Kazakhstan |
13755986
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Tulegen Ramazan | Kazakhstan |
447009349
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Zhauynbay Alimzhan | Kazakhstan |
13782657
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Adharsh K | India |
25718207
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Ayaan Garg | India |
25182242
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Jval Saurin Patel | India |
25968343
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Đinh Nho Kiệt | Việt Nam |
12424730
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Đoàn Thế Đức | Việt Nam |
12419214
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Nguyễn Vương Tùng Lâm | Việt Nam |
12417440
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Kodithuwakku K K Dinujaya | Sri Lanka |
9998845
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Rathnayaka Minaga Yethmin | Sri Lanka |
9982035
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Senevirathne S D B K | Sri Lanka |
9982124
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Abdulrahman Mohammad Al Taher | United Arab Emirates |
9310258
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Ghaith Saeed Alnuaimi | United Arab Emirates |
9309152
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Mohammed Saeed Alshamsi | United Arab Emirates |
9317392
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Anetov Amirzhan | Kazakhstan |
13784951
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Mirzhanov Arlan | Kazakhstan |
13792199
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Ulan Rizat | Kazakhstan |
13794795
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Aadya Ranganath | India |
25991426
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 98 | Kholyavko Mariya | Kazakhstan |
13748505
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 99 | Rouda Essa Alserkal | United Arab Emirates |
9314318
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 100 | Kheerthi Ganta | India |
25626280
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 | Nguyễn Thiên Ngân | Việt Nam |
12414816
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 | Filippova Milana | Kazakhstan |
447008709
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | Fandi Mazen. | Syria |
7611625
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | Jiang Haochen | China |
8631930
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | Maslovskiy Vladimir | FIDE |
24273546
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | Cahaya Satria Duta | Indonesia |
7124252
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | Akhmedinov Satbek | Kazakhstan |
13714287
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | Nguyễn Xuân Phương | Việt Nam |
12439975
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | Baltabek Dayana | Kazakhstan |
13790323
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | Berikkyzy Alanna | Kazakhstan |
13780719
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | Sholpanbek Zhansaya | Kazakhstan |
13775111
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | Altynbek Aiaru | Kazakhstan |
13752472
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | Kholyavko Mariya | Kazakhstan |
13748505
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Zarkym Ailin | Kazakhstan |
13753207
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Mouza Nasser Alshamsi | United Arab Emirates |
9315390
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Rouda Essa Alserkal | United Arab Emirates |
9314318
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Sheikha Abdulla Almeraikhi | United Arab Emirates |
9325573
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Nguyễn Bình Vy | Việt Nam |
12419966
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Nguyễn Hà Khánh Linh | Việt Nam |
12419982
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Tống Thái Kỳ Ân | Việt Nam |
12415855
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Gamage B K Sayumi Hasithma | Sri Lanka |
9980660
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Premanath Prasansa | Sri Lanka |
9952586
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Sanudula K M Dahamdi | Sri Lanka |
9932470
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | Việt Nam |
12435538
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Trần Hoàng Bảo An | Việt Nam |
12432342
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Vũ Thị Yến Chi | Việt Nam |
12442305
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Bùi Quang Huy | Việt Nam |
12431265
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Nguyễn Trường An Khang | Việt Nam |
12427616
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Nguyễn Vũ Bảo Lâm | Việt Nam |
12432105
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Adharsh K | India |
25718207
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Jval Saurin Patel | India |
25968343
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Syed Abdul Khader | India |
33399263
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Đinh Nho Kiệt | Việt Nam |
12424730
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Đoàn Thế Đức | Việt Nam |
12419214
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Nguyễn Vương Tùng Lâm | Việt Nam |
12417440
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Hsu Che | Chinese Taipei |
16304527
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Huang Zi-Chen | Chinese Taipei |
16303610
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Sun Chang-Jyu | Chinese Taipei |
16303466
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Abdulrahman Mohammad Al Taher | United Arab Emirates |
9310258
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Ghaith Saeed Alnuaimi | United Arab Emirates |
9309152
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Yahya Shuaib Al Kaff | United Arab Emirates |
9322701
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Anetov Amirzhan | Kazakhstan |
13784951
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Nazarbek Alikhan | Kazakhstan |
13790641
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Sultankhan Nurislam | Kazakhstan |
447013893
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |