| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | Nurgaliyeva Zarina | Kazakhstan |
13730096
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | 🥇 | Davaakhuu Munkhzul | Mongolia |
4902815
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | 🥇 | Mkrtchyan Mariam | Armenia |
13310828
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | 🥇 | Ilamparthi A R | India |
45015775
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | 🥇 | Anand Pranav | India |
46626786
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | 🥇 | Rodrigue-Lemieux Shawn | Canada |
2620049
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | 🥈 | Peglau Charis | Germany |
16219996
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | 🥈 | Nguyễn Hồng Nhung | Việt Nam |
12412201
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | 🥈 | Allahverdiyeva Ayan | Azerbaijan |
13412590
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | 🥈 | Seemann Jakub | Poland |
21874697
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | 🥈 | Lutsko Artem | Ukraine |
14188767
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | 🥈 | Nogerbek Kazybek | Kazakhstan |
13710427
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | 🥉 | Shvedova Alexandra | FIDE |
54154782
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | 🥉 | Van Foreest Machteld | Netherlands |
1051563
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | 🥉 | Wikar Martyna | Poland |
21807663
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 16 | 🥉 | Ansat Aldiyar | Kazakhstan |
13715658
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | 🥉 | Droin Augustin | France |
45105987
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | 🥉 | Fromm Marius | Germany |
12993190
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |