| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tống Thái Hoàng Ân | Việt Nam |
12419230
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Assylkhan Asiya | Kazakhstan |
13752707
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Mrittika Mallick | India |
25902997
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Ulayya Adeeba Izzah Mumtaztaqiyya | Indonesia |
7127529
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Sultanbek Zeinep | Kazakhstan |
13710419
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Tselmuun Ider | Mongolia |
4923707
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Vivaan Vishal Shah | India |
25184237
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Nguyễn Vương Tùng Lâm | Việt Nam |
12417440
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Sidabutar Uriel Noah Oloan | Indonesia |
7124341
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Malygin Vladislav | Kazakhstan |
13720090
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Itgelt Khuyagtsogt | Mongolia |
4902912
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Aitzhan Karim | Kazakhstan |
13781936
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Galleguez Kena Areld | Philippines |
5248000
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Magallanes Princess Rane | Philippines |
5250889
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Nicolas Nika Juris | Philippines |
115110834
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Margad Munkhpurev | Mongolia |
4910222
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Urangoo Gurvanbaatar | Mongolia |
4919114
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Uyangalyankhua Batzaya | Mongolia |
4918959
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Herfesa Shafira Devi | Indonesia |
7117493
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Mawaddah Zarquel | Indonesia |
7125585
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Syahirah Quinsha Adinda | Indonesia |
7122055
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Nguyễn Hồng Nhung | Việt Nam |
12412201
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | Việt Nam |
12415359
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Nguyễn Mỹ Hạnh Ân | Việt Nam |
12414727
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Bhagyashree Patil | India |
25053256
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Kanishka S | India |
25731564
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Rindhiya V | India |
25040529
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Misheel Myagmar | Mongolia |
4923693
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Oyun-Erdene Otgongerel | Mongolia |
4924681
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Tselmuun Ider | Mongolia |
4923707
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Nguyễn Thế Tuấn Anh | Việt Nam |
12424056
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Nguyễn Tuấn Minh | Việt Nam |
12426717
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Nguyễn Tùng Quân | Việt Nam |
12432067
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Goutham Krishna H | India |
25983504
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Reyan Md. | India |
25999087
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Vaz Ethan | India |
25940783
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Aldar Burentegsh | Mongolia |
4903552
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Orgilon Batsaikhan | Mongolia |
4907493
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Tenuunbold Battulga | Mongolia |
4903412
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Nguyễn Quốc Hy | Việt Nam |
12410853
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Phạm Công Minh | Việt Nam |
12411248
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Võ Phạm Thiên Phúc | Việt Nam |
12411396
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Đào Minh Nhật | Việt Nam |
12412279
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Ngô Đức Trí | Việt Nam |
12405060
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Nguyễn Lâm Thiên | Việt Nam |
12414093
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Amarbayar Shurenkhuu | Mongolia |
4925165
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Bat-Amgalan Batsaikhan | Mongolia |
4925203
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Unumunkh Zolbayar | Mongolia |
4925076
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Myagmar Tselmeg | Mongolia |
4919939
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 50 | Imomkuzieva Nilufarkhon | Uzbekistan |
14216736
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 51 | Nguyễn Ngọc Hiền | Việt Nam |
12418722
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 52 | Latifah Laysa | Indonesia |
7111541
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | Balabayeva Xeniya | Kazakhstan |
13719688
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | Võ Mai Phương | Việt Nam |
12429201
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | Vivaan Vishal Shah | India |
25184237
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | Đinh Nho Kiệt | Việt Nam |
12424730
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | Đặng Anh Minh | Việt Nam |
12415472
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Zahmati Sobhan | Iran |
22506985
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | Itgelt Khuyagtsogt | Mongolia |
4902912
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | Bolandnazar Korosh | Iran |
36762342
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | Papian Shalom Catleya Marceline | Indonesia |
7128258
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Rondonuwu Josephine Grace | Indonesia |
7130023
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Tandiseru Sartine Klara Bato | Indonesia |
7130163
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Margad Munkhpurev | Mongolia |
4910222
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Urangoo Gurvanbaatar | Mongolia |
4919114
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Uyangalyankhua Batzaya | Mongolia |
4918959
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Emujin Enkh-Amgalan | Mongolia |
4908023
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Enkhrii Enkh-Amgalan | Mongolia |
4907272
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Khuslen Erdenebayar | Mongolia |
4910532
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Cherishta Joane Nungki | Indonesia |
7120680
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Latifah Laysa | Indonesia |
7111541
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Ulayya Adeeba Izzah Mumtaztaqiyya | Indonesia |
7127529
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Bhagyashree Patil | India |
25053256
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Rindhiya V | India |
25040529
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Sasvatha A | India |
45010862
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Dương Ngọc Ngà | Việt Nam |
12429252
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Phạm Như Ý | Việt Nam |
12430633
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Võ Mai Phương | Việt Nam |
12429201
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Lê Huỳnh Tuấn Khang | Việt Nam |
12429520
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Nguyễn Tuấn Minh | Việt Nam |
12426717
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Nguyễn Tùng Quân | Việt Nam |
12432067
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Adireddy Arjun | India |
25647709
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Goutham Krishna H | India |
25983504
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Vaz Ethan | India |
25940783
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Al Fath A. F. Robith Dzamiir Rowdak | Indonesia |
7127537
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Lasama Claudio Vargues Vasco | Indonesia |
7125950
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Sidabutar Uriel Noah Oloan | Indonesia |
7124341
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Arfan Aditya Bagus | Indonesia |
7106041
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Liem Godwin | Indonesia |
7126859
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Mariano Fabian Glen | Indonesia |
7129041
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | Việt Nam |
12403431
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Nguyễn Lâm Thiên | Việt Nam |
12414093
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Trần Đăng Minh Quang | Việt Nam |
12407925
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Amarbayar Shurenkhuu | Mongolia |
4925165
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Batzolboo Munkhbat | Mongolia |
4925211
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Unumunkh Zolbayar | Mongolia |
4925076
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Nguyễn Minh Chi | Việt Nam |
12424641
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 98 | Đặng Lê Xuân Hiền | Việt Nam |
12420514
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 99 | Nurgaliyeva Zarina | Kazakhstan |
13730096
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 100 | Nguyễn Mỹ Hạnh Ân | Việt Nam |
12414727
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | Việt Nam |
12408921
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 | Charvi A | India |
25165518
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | Lê Huỳnh Tuấn Khang | Việt Nam |
12429520
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | Manon Reja Neer | Bangladesh |
10224009
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | John Veny Akkarakaran | India |
46665773
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | Harshad S | India |
46616551
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | Arfan Aditya Bagus | Indonesia |
7106041
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | Ghoreishiamiri Seyedkian | Iran |
36757527
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | Aadya Ranganath | India |
25991426
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | Hanya Shah | India |
25186388
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | Pal Vedika | India |
25147986
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | Margad Munkhpurev | Mongolia |
4910222
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | Urangoo Gurvanbaatar | Mongolia |
4919114
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Uyangalyankhua Batzaya | Mongolia |
4918959
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Emujin Enkh-Amgalan | Mongolia |
4908023
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Enkhrii Enkh-Amgalan | Mongolia |
4907272
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Khuslen Erdenebayar | Mongolia |
4910532
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Cherishta Joane Nungki | Indonesia |
7120680
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Purwanto Armenia Zendy | Indonesia |
7109768
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Ulayya Adeeba Izzah Mumtaztaqiyya | Indonesia |
7127529
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Latifah Laysa | Indonesia |
7111541
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Liuviann Cecilia Natalie | Indonesia |
7111932
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Walukow Theodora Paulina | Indonesia |
7108508
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Dương Ngọc Ngà | Việt Nam |
12429252
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Phạm Như Ý | Việt Nam |
12430633
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Võ Mai Phương | Việt Nam |
12429201
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Lê Huỳnh Tuấn Khang | Việt Nam |
12429520
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Nguyễn Tùng Quân | Việt Nam |
12432067
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Tống Nguyễn Gia Hưng | Việt Nam |
12426253
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Đinh Nho Kiệt | Việt Nam |
12424730
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Nguyễn Nam Kiệt | Việt Nam |
12425346
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Phạm Viết Thiên Phước | Việt Nam |
12419010
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Aldar Burentegsh | Mongolia |
4903552
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Orgilon Batsaikhan | Mongolia |
4907493
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Tenuunbold Battulga | Mongolia |
4903412
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Budhidharma Nayaka | Indonesia |
7106955
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Karunia Bagus Tri Laksa | Indonesia |
7120664
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Simanihuruk Nathanael Dieudonne B | Indonesia |
7125615
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Arfan Aditya Bagus | Indonesia |
7106041
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Cahaya Satria Duta | Indonesia |
7124252
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Syafiuddin Raden | Indonesia |
7113625
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Ashwath Kaushik | Singapore |
33387230
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Kulkarni Ansh | Singapore |
5833949
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Wu Chenyu | Singapore |
5833728
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |