| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Lê Vy | Việt Nam |
12423599
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Kaliakhmet Elnaz | Kazakhstan |
13730169
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Nguyễn Bình Vy | Việt Nam |
12419966
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Latifah Laysa | Indonesia |
7111541
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Bhagyashree Patil | India |
25053256
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Charvi A | India |
25165518
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Madhvendra Pratap Sharma | India |
25985663
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Vaz Ethan | India |
25940783
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Phạm Trường Phú | Việt Nam |
12419761
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Võ Phạm Thiên Phúc | Việt Nam |
12411396
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Amilal Munkhdalai | Mongolia |
4903250
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Rahul Ramakrishnan | India |
25146270
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Nguyễn Minh Chi | Việt Nam |
12424641
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Tống Thái Hoàng Ân | Việt Nam |
12419230
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Trần Lê Vy | Việt Nam |
12423599
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Đặng Lê Xuân Hiền | Việt Nam |
12420514
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Đỗ Hà Trang | Việt Nam |
12424250
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Quan Mỹ Linh | Việt Nam |
12421111
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Nguyễn Bình Vy | Việt Nam |
12419966
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Nguyễn Hà Khánh Linh | Việt Nam |
12419982
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Nguyễn Ngọc Hiền | Việt Nam |
12418722
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Latifah Laysa | Indonesia |
7111541
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Maharani Salwa Nadia | Indonesia |
7126751
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Ulayya Adeeba Izzah Mumtaztaqiyya | Indonesia |
7127529
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Nguyễn Thiên Ngân | Việt Nam |
12414816
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | Việt Nam |
12408921
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Vương Quỳnh Anh | Việt Nam |
12408948
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Charvi A | India |
25165518
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Pooja Shree R | India |
33331804
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Samhita Pungavanam | India |
25985000
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Dolas Aarush | India |
66608538
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Madhvendra Pratap Sharma | India |
25985663
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Vivaan Vishal Shah | India |
25184237
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Đầu Khương Duy | Việt Nam |
12424722
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Đinh Nho Kiệt | Việt Nam |
12424730
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Nguyễn Vương Tùng Lâm | Việt Nam |
12417440
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Đặng Anh Minh | Việt Nam |
12415472
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Phạm Trần Gia Phúc | Việt Nam |
12415669
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Phạm Trường Phú | Việt Nam |
12419761
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Arfan Aditya Bagus | Indonesia |
7106041
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Budhidharma Nayaka | Indonesia |
7106955
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Kristopher Reynard | Indonesia |
7124333
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Amgalantengis Enkh-Amgalan | Mongolia |
4903536
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Amilal Munkhdalai | Mongolia |
4903250
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Itgelt Khuyagtsogt | Mongolia |
4902912
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Hoàng Minh Hiếu | Việt Nam |
12430854
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Khoa Hoàng Anh | Việt Nam |
12427560
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Nguyễn Trường An Khang | Việt Nam |
12427616
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Tống Thái Hoàng Ân | Việt Nam |
12419230
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 50 | Saparya Ghosh | India |
25771280
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 51 | Nurgaliyeva Zarina | Kazakhstan |
13730096
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 52 | Nguyễn Hồng Nhung | Việt Nam |
12412201
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | Bhagyashree Patil | India |
25053256
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | Charvi A | India |
25165518
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | Madhvendra Pratap Sharma | India |
25985663
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | Đầu Khương Duy | Việt Nam |
12424722
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | Phạm Trần Gia Phúc | Việt Nam |
12415669
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Võ Phạm Thiên Phúc | Việt Nam |
12411396
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | Ilamparthi A R | India |
45015775
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | Ghoreishiamiri Seyedkian | Iran |
36757527
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | Nguyễn Minh Chi | Việt Nam |
12424641
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Tống Thái Hoàng Ân | Việt Nam |
12419230
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Trần Lê Vy | Việt Nam |
12423599
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Đặng Lê Xuân Hiền | Việt Nam |
12420514
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Đỗ Hà Trang | Việt Nam |
12424250
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Thiệu Gia Linh | Việt Nam |
12424242
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Nguyễn Bình Vy | Việt Nam |
12419966
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Nguyễn Hà Khánh Linh | Việt Nam |
12419982
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Nguyễn Ngọc Hiền | Việt Nam |
12418722
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Nguyễn Hồng Nhung | Việt Nam |
12412201
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | Việt Nam |
12415359
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Thái Ngọc Tường Minh | Việt Nam |
12411868
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Lương Hoàng Tú Linh | Việt Nam |
12414697
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Nguyễn Thiên Ngân | Việt Nam |
12414816
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | Việt Nam |
12408921
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Charvi A | India |
25165518
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Pooja Shree R | India |
33331804
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Samhita Pungavanam | India |
25985000
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Dolas Aarush | India |
66608538
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Madhvendra Pratap Sharma | India |
25985663
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Vivaan Vishal Shah | India |
25184237
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Đầu Khương Duy | Việt Nam |
12424722
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Đinh Nho Kiệt | Việt Nam |
12424730
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Nguyễn Nghĩa Gia Bình | Việt Nam |
12417548
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Đặng Anh Minh | Việt Nam |
12415472
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Phạm Trần Gia Phúc | Việt Nam |
12415669
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Phạm Trường Phú | Việt Nam |
12419761
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Nguyễn Quốc Hy | Việt Nam |
12410853
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Phạm Công Minh | Việt Nam |
12411248
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Võ Phạm Thiên Phúc | Việt Nam |
12411396
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Cahaya Satria Duta | Indonesia |
7124252
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Kemas Ade Krisna Mausyach Suri | Indonesia |
7103646
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Riziq Ahmad | Indonesia |
7127316
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Bùi Quang Huy | Việt Nam |
12431265
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Nguyễn Minh | Việt Nam |
12430480
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Nguyễn Trường An Khang | Việt Nam |
12427616
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Gunawardhana Devindya Oshini | Sri Lanka |
29941482
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 98 | Saparya Ghosh | India |
25771280
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 99 | Khuslen Erdenebayar | Mongolia |
4910532
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 100 | Nguyễn Hồng Nhung | Việt Nam |
12412201
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 | Nguyễn Thiên Ngân | Việt Nam |
12414816
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 | Hematian Mahdizadeh Salma | Iran |
36756466
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | Madhvendra Pratap Sharma | India |
25985663
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | Vaz Ethan | India |
25940783
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | Phạm Trần Gia Phúc | Việt Nam |
12415669
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | Nguyễn Quốc Hy | Việt Nam |
12410853
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | Đào Minh Nhật | Việt Nam |
12412279
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | Annapureddy Rheyansh Reddy | Australia |
3244806
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | Nguyễn Minh Chi | Việt Nam |
12424641
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | Tống Thái Hoàng Ân | Việt Nam |
12419230
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | Trần Lê Vy | Việt Nam |
12423599
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | Đặng Lê Xuân Hiền | Việt Nam |
12420514
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | Huỳnh Phúc Minh Phương | Việt Nam |
12417874
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Vũ Nguyễn Bảo Linh | Việt Nam |
12427764
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Mai Hiếu Linh | Việt Nam |
12415740
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Nguyễn Hà Khánh Linh | Việt Nam |
12419982
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Nguyễn Ngọc Hiền | Việt Nam |
12418722
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Nguyễn Hồng Nhung | Việt Nam |
12412201
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Nguyễn Mỹ Hạnh Ân | Việt Nam |
12414727
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Thái Ngọc Tường Minh | Việt Nam |
12411868
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Nguyễn Thiên Ngân | Việt Nam |
12414816
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Phạm Trần Gia Thư | Việt Nam |
12404802
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | Việt Nam |
12408921
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Charvi A | India |
25165518
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Pooja Shree R | India |
33331804
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Samhita Pungavanam | India |
25985000
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Dolas Aarush | India |
66608538
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Madhvendra Pratap Sharma | India |
25985663
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Vivaan Vishal Shah | India |
25184237
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Adireddy Arjun | India |
25647709
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Reyan Md. | India |
25999087
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Vaz Ethan | India |
25940783
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Đặng Anh Minh | Việt Nam |
12415472
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Phạm Trần Gia Phúc | Việt Nam |
12415669
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Phạm Trường Phú | Việt Nam |
12419761
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Nguyễn Quốc Hy | Việt Nam |
12410853
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Phạm Công Minh | Việt Nam |
12411248
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Võ Phạm Thiên Phúc | Việt Nam |
12411396
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Đào Minh Nhật | Việt Nam |
12412279
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Ngô Đức Trí | Việt Nam |
12405060
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Trần Đăng Minh Quang | Việt Nam |
12407925
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Bùi Quang Huy | Việt Nam |
12431265
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Khoa Hoàng Anh | Việt Nam |
12427560
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Nguyễn Minh | Việt Nam |
12430480
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |