| 1 | Nguyễn Minh Chi | 12424641 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Quan Mỹ Linh | 12421111 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Herfesa Shafira Devi | 7117493 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Kaldarova Ayaulym | 13720503 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Liuviann Cecilia Natalie | 7111932 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Samhita Pungavanam | 25985000 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Gultom Almagro Hasian | 7126271 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Mohammadian Sechani Arshia | 42593182 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Tenuunbold Battulga | 4903412 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Budhidharma Nayaka | 7106955 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Dhiaulhaq Zacky | 7125674 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Nguyễn Trường An Khang | 12427616 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Aadya Ranganath | 25991426 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Hanya Shah | 25186388 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Pal Vedika | 25147986 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Cahyono Shifania Aulia | 7130341 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Dewi Kenya Kesuma | 7130333 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Semesta Karania Ekayana Rafizah | 7130104 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Emujin Enkh-Amgalan | 4908023 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Enkhrii Enkh-Amgalan | 4907272 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Khuslen Erdenebayar | 4910532 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Attanayake Chanindi Mewna | 9915486 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Gamage B K Sayumi Hasithma | 9980660 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Wickramasinghe Minethma Lasandi | 9966170 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Liuviann Cecilia Natalie | 7111932 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Walukow Theodora Paulina | 7108508 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Zata Dirayati Adani | 7111649 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Dương Ngọc Ngà | 12429252 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh | 12425257 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Phạm Như Ý | 12430633 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Gultom Almagro Hasian | 7126271 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Muzafkar Fitsal Aswa | 7124724 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Yasir Hamizan Malik | 7129955 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Sibatuara Bagas Valentino | 7130317 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Sunuriha Nazura Zhafran | 7124732 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Tan Steven | 7124244 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Aurick Pratama Kevin | 7124619 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Lasama Claudio Vargues Vasco | 7125950 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Sidabutar Uriel Noah Oloan | 7124341 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Alagaesan Yashodhan | 5736528 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Erwan Luqman Hakeem | 5768560 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Hamdan Sharly Hakimy | 5735696 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Dhiaulhaq Zacky | 7125674 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Kemas Ade Krisna Mausyach Suri | 7103646 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Syafiuddin Raden | 7113625 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Georgio Gabe Butarbutar | 7127740 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Neo Batong | 7128185 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Wiryawan Putu Kayana | 7126875 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Sreekarthika Velmurugan | 25996045 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 50 | Kaliakhmet Elnaz | 13730169 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 51 | Nguyễn Bình Vy | 12419966 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 52 | Ulayya Adeeba Izzah Mumtaztaqiyya | 7127529 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | Lương Hoàng Tú Linh | 12414697 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | Dương Ngọc Ngà | 12429252 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | Kakavand Ramtin | 32790597 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | Vaz Ethan | 25940783 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | John Veny Akkarakaran | 46665773 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | Kemas Ade Krisna Mausyach Suri | 7103646 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | Rahul Ramakrishnan | 25146270 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | Galleguez Kena Areld | 5248000 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Magallanes Princess Rane | 5250889 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Nicolas Nika Juris | 115110834 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Cahyono Shifania Aulia | 7130341 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Nisa Zilla Altofun | 7129980 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Semesta Karania Ekayana Rafizah | 7130104 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Nurgaliyeva Zarina | 13730096 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Shaikenova Adiya | 13739344 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Suyerkulova Daniya | 13781030 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Liuviann Cecilia Natalie | 7111932 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Walukow Theodora Paulina | 7108508 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Zata Dirayati Adani | 7111649 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Bolortungalag Enkhbat | 4925246 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Oyun-Erdene Otgongerel | 4924681 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Tselmuun Ider | 4923707 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Anand Munkhbat | 4918762 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Bayarduuren Sainbileg | 4919645 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Tuvshintulga Tumurchudur | 4910575 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Firjatullah Rafa | 7126336 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Tan Steven | 7124244 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Thirof As Syahsyah Syakish | 7123477 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Chao Tzu-Yi Anderson | 16304438 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Hsu Che | 16304527 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Huang Hsuan-Chen | 16303121 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Al Farabi Muhammad Saud | 7127456 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Georgio Gabe Butarbutar | 7127740 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Wiryawan Putu Kayana | 7126875 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Hanya Shah | 25186388 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 89 | Margad Munkhpurev | 4910222 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 90 | Mrittika Mallick | 25902997 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 91 | Rabbimova Dilnura | 14211254 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 92 | Sultanbek Zeinep | 13710419 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 93 | Sholpanbek Zhansaya | 13775111 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 94 | Vivaan Vishal Shah | 25184237 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 95 | Phạm Viết Thiên Phước | 12419010 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 96 | Cu Ivan Travis | 5245010 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 97 | Fu Yihe | 8619638 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 98 | Soham Kamotra | 46647490 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 99 | Bolandnazar Korosh | 36762342 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 100 | Galleguez Kena Areld | 5248000 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 | Magallanes Princess Rane | 5250889 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 | Nicolas Nika Juris | 115110834 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | Dewi Kenya Kesuma | 7130333 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | Fatonah Almugniasari | 7126263 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | Nisa Zilla Altofun | 7129980 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | Anupam M Sreekumar | 45033501 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | Mrittika Mallick | 25902997 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | Pragnya H G | 25609785 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | Bhagyashree Patil | 25053256 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | Kanishka S | 25731564 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | Rindhiya V | 25040529 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | Misheel Myagmar | 4923693 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | Oyun-Erdene Otgongerel | 4924681 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Tselmuun Ider | 4923707 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Anand Munkhbat | 4918762 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Bayarduuren Sainbileg | 4919645 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Tuvshintulga Tumurchudur | 4910575 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Tan Darren Emmanuel Aprilio | 7122039 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Tan Steven | 7124244 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Thirof As Syahsyah Syakish | 7123477 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Lasama Claudio Vargues Vasco | 7125950 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Simanjuntak Morado Solafide Immanuel | 7124309 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Tampubolon Andreas Tio Parulian | 7127766 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Chao Tzu-Yi Anderson | 16304438 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Hsu Che | 16304527 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Huang Hsuan-Chen | 16303121 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Amarbayar Shurenkhuu | 4925165 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Bayart-Ireedui Byambadorj | 4925181 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Todmunkh Turbat | 4925084 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |