| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Satanovskaia Evgeniia | Russia |
34212507
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Szczotka Klara | Poland |
21858845
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Tống Thái Hoàng Ân | Việt Nam |
12419230
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Boykov Pavel | Russia |
24299278
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Pidluznij Gleb | Lithuania |
12817082
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Tereschenko Savva | Russia |
34329218
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Shukhman Anna | Russia |
54180058
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 8 | Kaldarova Ayaulym | Kazakhstan |
13720503
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 9 | Olimova Rukiya | Uzbekistan |
14212510
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 10 | Ihor Samunenkov | Ukraine |
14187086
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 11 | Cherniaiev Tykhon | Ukraine |
14182360
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 12 | Bayramli Rafael | Azerbaijan |
13429868
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |