| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Li Rachael | United States |
30929849
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | Yan Ruiyang | United States |
30919860
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | Gao Muziyan | China |
8635889
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | Wei Jianzhou | China |
8620938
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | Ochirbat Lkhagvajamts | Mongolia |
4903153
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | Đầu Khương Duy | Việt Nam |
12424722
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |