| 1 | HCV | Alice Lee | 30941822 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | HCV | Mikheeva Galina | 44108320 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | HCV | Yuan Zhilin | 8635897 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | HCV | Vetokhin Savva | 44144474 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | HCV | Zhou Liran | 30931967 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | HCV | Lebedev Artem S. | 34272747 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | HCB | Chen Yining | 8620946 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | HCB | Nurman Alua | 13729390 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | HCB | Wang Qinxuanyi | 8636060 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | HCB | Meng Yihan | 8631891 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | HCB | Chen Yuan | 8618860 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | HCB | Tulendinov Dinmukhammed | 13730860 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | HCĐ | Li Rachael | 30929849 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | HCĐ | Yan Ruiyang | 30919860 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | HCĐ | Gao Muziyan | 8635889 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 16 | HCĐ | Wei Jianzhou | 8620938 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | HCĐ | Ochirbat Lkhagvajamts | 4903153 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | HCĐ | Đầu Khương Duy | 12424722 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |