| 1 | Ebrahimi Rashti Asal | 22557121 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Tôn Nữ Quỳnh Dương | 12415847 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Ghomi Parnian | 22502785 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Bạch Ngọc Thùy Dương | 12408956 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Priyanka K | 5082986 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Zol-Uchral Erdenesaikhan | 4907078 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Ilamparthi A R | 45015775 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Hoàng Minh Hiếu | 12413372 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Nogerbek Kazybek | 13710427 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Mitrabha Guha | 5057000 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Nguyễn Quang Minh | 12424609 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Debapriya Manna | 25679104 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Shefali A N | 46648992 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Sneha Halder | 25693263 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Anupam M Sreekumar | 45033501 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Sinthia Sarkar | 46627723 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Tejaswi R | 45009988 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Dhyana Patel | 35006908 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Kriti Mayur Patel | 35061780 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Tanvi Vasudev Hadkonkar | 46643613 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Dahampriya H K T Dewnethmie | 9931180 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Divyanjalie W S M | 9932690 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Indrajith J A K N T | 9935940 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Barmagambetova Sakypzhamal | 13723103 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Gabitova Dilyara | 13726790 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Serikbay Assel | 13706799 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Aishani Pathak | 25788728 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Anaishaa Pinkesh Nahar | 25693620 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Anjana A | 25611496 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Induwara T H D Thisarindu | 9967001 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Samarakoon Vivash Ransara | 9982949 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Weerasekara Dishal Nimsara | 9997431 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Chen Kailin | 8620954 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Wu Yixing | 8625387 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Zhang DI | 8616590 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Aditya Varun Gampa | 45066183 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Srikrishnan P | 45011095 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Tarun Adireddy | 25647261 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Maheeshan Gayan | 9977511 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Thenuka Kuruwita Gamalathge Kin | 9933298 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Thilakarathne G M H | 9912053 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Anojman S. | 9907386 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Deegoda S R | 9920293 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Shashiprabath D Adeepa | 9944362 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Adiga Sathvik | 25745700 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Jaivardhan Raj | 25744437 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Vivaan Vijay Saraogi | 25787101 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Khamdamova Afruza | 14210444 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 50 | Ratnapriya K | 25615149 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 51 | Nguyễn Thiên Ngân | 12414816 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 52 | Bạch Ngọc Thùy Dương | 12408956 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | Jyothsna L | 35013220 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | Zhumagali Raian | 13730150 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | Daakshin Arun | 366195016 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | Zhakshylykov Erzhan | 13804111 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | Trần Đăng Minh Quang | 12407925 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Sankalp Gupta | 5097010 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | Krishnater Kushager | 25041142 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | Yeganegi Barad | 42516340 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | Arushi Srichandan | 25659510 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Debapriya Manna | 25679104 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Indira Priyadharshini Subbu | 25698044 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | 12415359 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Nguyễn Linh Đan | 12415375 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Tôn Nữ Quỳnh Dương | 12415847 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Dhyana Patel | 35006908 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Kriti Mayur Patel | 35061780 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Tanvi Vasudev Hadkonkar | 46643613 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Bạch Ngọc Thùy Dương | 12408956 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Lê Thái Nga | 12409006 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Nghiêm Thảo Tâm | 12406430 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Barmagambetova Sakypzhamal | 13723103 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Gabitova Dilyara | 13726790 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Serikbay Assel | 13706799 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Azjargal Chinzorigt | 4908856 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Margad Munkhpurev | 4910222 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Zol-Uchral Erdenesaikhan | 4907078 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Huỳnh Lê Minh Hoàng | 12419001 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Phạm Đăng Minh | 12416304 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Phạm Trần Gia Phúc | 12415669 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Chen Kailin | 8620954 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Wu Yixing | 8625387 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Yueheng Jin | 8616868 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Kodithuwakku Lisara | 9937579 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Samaraweera Dimuth Indeepa | 9982965 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Silva Kevin Ranidu | 9935258 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Dissanayake R K T | 9920765 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Liyanage Ranindu Dilshan | 9915834 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Thilakarathne G M H | 9912053 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Deegoda S R | 9920293 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Ilampoornan Raguparan | 9917241 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Piyumantha M Sasith Nipun | 9916148 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Li Yucheng Robinson | 6006434 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Liu Fung Ming Mathew | 6006426 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Zheng Hang | 6005390 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Khamdamova Afruza | 14210444 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 98 | Nguyễn Linh Đan | 12415375 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 99 | Ghomi Parnian | 22502785 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 100 | Nurgali Nazerke | 13711261 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 | Harshini A | 25704567 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 | Lê Thái Hoàng Ánh | 12424617 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | Mayank Chakraborty | 25659766 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | Mahendra Teja Mekala | 25653237 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | Trần Đăng Minh Quang | 12407925 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | Sankalp Gupta | 5097010 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | Thilakarathne G M H | 9912053 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | Nguyễn Mạnh Đức | 12419648 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | Đặng Lê Xuân Hiền | 12420514 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | Hồ Ngọc Vy | 12415723 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | Mai Hiếu Linh | 12415740 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | Rajanya Datta | 45033641 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | Ratnapriya K | 25615149 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Sinthia Sarkar | 46627723 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Herath H M M D | 9966935 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Mapa M M W H | 9952438 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Sandeepani M Tharushi | 9948139 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Bommini Mounika Akshaya | 25019872 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Jain Nityata | 35071289 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Meenatchi Rajam V | 46639756 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Barmagambetova Sakypzhamal | 13723103 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Gabitova Dilyara | 13726790 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Serikbay Assel | 13706799 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Advika Sarupria | 25968858 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Daksha Rudra | 25973398 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Lakshana Subramanian | 25728008 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Chen Zhiyuan | 8624470 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Ren Yibai | 8630143 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Wang Zian | 8626855 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Chen Kailin | 8620954 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Wu Yixing | 8625387 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Zhang DI | 8616590 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Aditya Varun Gampa | 45066183 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Sreeshwan Maralakshikari | 46664521 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Tarun Adireddy | 25647261 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Dabarera G W D M | 9926240 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Liyanage Ranindu Dilshan | 9915834 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Pallie Tuan Ehshan | 9931660 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Ilampoornan Raguparan | 9917241 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Theekshana H G Denuwan | 9910549 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Thilakarathne G M H | 9912053 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Nguyễn Mạnh Đức | 12419648 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Nguyễn Quang Minh | 12424609 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Trần Minh Khang | 12417866 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |