| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Ngọc Vy | Việt Nam |
12415723
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Nurman Alua | Kazakhstan |
13729390
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Kamalidenova Meruert | Kazakhstan |
13712802
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Behzad Nazif Parva | Iran |
12563790
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Jyothsna L | India |
35013220
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Zhumagali Raian | Kazakhstan |
13730150
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Begmuratov Khumoyun | Uzbekistan |
14210207
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Zhang DI | China |
8616590
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Trần Đăng Minh Quang | Việt Nam |
12407925
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Thilakarathne G M H | Sri Lanka |
9912053
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Daniel Hermawan Lumban Tobing | Indonesia |
7105487
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Tulendinov Dinmukhammed | Kazakhstan |
13730860
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Đặng Lê Xuân Hiền | Việt Nam |
12420514
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Hồ Ngọc Vy | Việt Nam |
12415723
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Huỳnh Phúc Minh Phương | Việt Nam |
12417874
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | Việt Nam |
12415359
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Nguyễn Linh Đan | Việt Nam |
12415375
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Tôn Nữ Quỳnh Dương | Việt Nam |
12415847
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Nguyễn Thiên Ngân | Việt Nam |
12414816
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | Việt Nam |
12408921
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Vương Quỳnh Anh | Việt Nam |
12408948
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Bommini Mounika Akshaya | India |
25019872
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Jain Nityata | India |
35071289
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Lakshmi C | India |
25035347
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Jyothsna L | India |
35013220
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Priyanka K | India |
5082986
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Yuti Mayur Patel | India |
35081217
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Lê Thái Hoàng Ánh | Việt Nam |
12424617
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Nguyễn Mai Chi | Việt Nam |
12425125
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Tống Thái Hoàng Ân | Việt Nam |
12419230
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Adireddy Arjun | India |
25647709
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Ilamparthi A R | India |
45015775
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Raghu Ram Reddy Seelam | India |
25697331
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Dev Shah | India |
35019058
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Mahendra Teja Mekala | India |
25653237
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Singh Sahib | India |
25618342
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Lê Trí Kiên | Việt Nam |
12411027
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Nguyễn Quốc Hy | Việt Nam |
12410853
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Trần Đăng Minh Quang | Việt Nam |
12407925
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Ajay Karthikeyan | India |
35011685
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Kushagra Mohan | India |
25033638
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Sankalp Gupta | India |
5097010
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Mitrabha Guha | India |
5057000
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Om Kharola | India |
25075772
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Panesar Vedant | India |
35033018
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Nguyễn Mạnh Đức | Việt Nam |
12419648
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Nguyễn Quang Minh | Việt Nam |
12424609
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Trần Minh Khang | Việt Nam |
12417866
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Nurgaliyeva Zarina | Kazakhstan |
13730096
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 50 | Khaliunaa Gankhulug | Mongolia |
4903790
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 51 | Balabayeva Xeniya | Kazakhstan |
13719688
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 52 | Nurgali Nazerke | Kazakhstan |
13711261
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | Nguyễn Hồng Anh | Việt Nam |
12406732
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | Kolagatla Alana Meenakshi | India |
25789457
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | Phạm Trần Gia Phúc | Việt Nam |
12415669
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | Dey Shahil | India |
35062352
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | Nguyễn Quốc Hy | Việt Nam |
12410853
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Nogerbek Kazybek | Kazakhstan |
13710427
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | Abdisalimov Abdimalik | Uzbekistan |
14206323
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | Liu Fung Ming Mathew | Hong Kong |
6006426
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | Đặng Lê Xuân Hiền | Việt Nam |
12420514
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Huỳnh Phúc Minh Phương | Việt Nam |
12417874
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Mai Hiếu Linh | Việt Nam |
12415740
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Ratnapriya K | India |
25615149
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Sai Mahati A | India |
25647580
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Sinthia Sarkar | India |
46627723
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Nguyễn Thiên Ngân | Việt Nam |
12414816
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | Việt Nam |
12408921
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Vương Quỳnh Anh | Việt Nam |
12408948
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Bommini Mounika Akshaya | India |
25019872
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Bristy Mukherjee | India |
25077325
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Lakshmi C | India |
25035347
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Jyothsna L | India |
35013220
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Makhija Aashna | India |
25011944
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Priyanka K | India |
5082986
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Daksha Rudra | India |
25973398
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Kolagatla Alana Meenakshi | India |
25789457
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Lakshana Subramanian | India |
25728008
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Daakshin Arun | India |
366195016
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Ilamparthi A R | India |
45015775
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Mayank Chakraborty | India |
25659766
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Dev Shah | India |
35019058
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Dey Shahil | India |
35062352
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Singh Sahib | India |
25618342
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Lê Trí Kiên | Việt Nam |
12411027
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Nguyễn Quốc Hy | Việt Nam |
12410853
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Trần Đăng Minh Quang | Việt Nam |
12407925
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Chatterjee Utsab | India |
46609148
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Kushagra Mohan | India |
25033638
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Sankalp Gupta | India |
5097010
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Krishnater Kushager | India |
25041142
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Manish Anto Cristiano F | India |
25095927
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Mitrabha Guha | India |
5057000
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Bisht Amogh | India |
25690035
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Jaivardhan Raj | India |
25744437
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Vivaan Vijay Saraogi | India |
25787101
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Sezdbekova Aizhan | Kyrgyzstan |
13803590
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 98 | Anudari Tsogdelger | Mongolia |
4904060
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 99 | Omonova Umida | Uzbekistan |
14210363
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 100 | Bạch Ngọc Thùy Dương | Việt Nam |
12408956
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 | Nguyễn Hồng Anh | Việt Nam |
12406732
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 | Tống Thái Hoàng Ân | Việt Nam |
12419230
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | Begmuratov Khumoyun | Uzbekistan |
14210207
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | Zhang DI | China |
8616590
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | Sreeshwan Maralakshikari | India |
46664521
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | Moksh Amit Doshi | India |
25064967
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | Abdisalimov Abdimalik | Uzbekistan |
14206323
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | Tulendinov Dinmukhammed | Kazakhstan |
13730860
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | Aswinika Mani R | India |
25611518
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | Debapriya Manna | India |
25679104
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | Shriyana S Mallya | India |
25690710
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | Nguyễn Hà Khánh Linh | Việt Nam |
12419982
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | Nguyễn Linh Đan | Việt Nam |
12415375
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Thái Ngọc Tường Minh | Việt Nam |
12411868
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Nguyễn Thiên Ngân | Việt Nam |
12414816
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | Việt Nam |
12408921
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Vương Quỳnh Anh | Việt Nam |
12408948
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Bạch Ngọc Thùy Dương | Việt Nam |
12408956
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Lê Thái Nga | Việt Nam |
12409006
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Nghiêm Thảo Tâm | Việt Nam |
12406430
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Harshini A | India |
25704567
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Jyothsna L | India |
35013220
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Priyanka K | India |
5082986
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Lê Thái Hoàng Ánh | Việt Nam |
12424617
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Nguyễn Mai Chi | Việt Nam |
12425125
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Tống Thái Hoàng Ân | Việt Nam |
12419230
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Daakshin Arun | India |
366195016
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Ilamparthi A R | India |
45015775
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Mayank Chakraborty | India |
25659766
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Bagwe Gaurang | India |
45039895
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Dey Shahil | India |
35062352
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Mahendra Teja Mekala | India |
25653237
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Lê Trí Kiên | Việt Nam |
12411027
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Nguyễn Quốc Hy | Việt Nam |
12410853
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Trần Đăng Minh Quang | Việt Nam |
12407925
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Ajay Karthikeyan | India |
35011685
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Moksh Amit Doshi | India |
25064967
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Sankalp Gupta | India |
5097010
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Krishnater Kushager | India |
25041142
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Mitrabha Guha | India |
5057000
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Vatsal Singhania | India |
25033972
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Bisht Amogh | India |
25690035
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Jaivardhan Raj | India |
25744437
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Rosh Jain | India |
25789465
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |