| 1 | Nurgaliyeva Zarina | 13730096 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Anupam M Sreekumar | 45033501 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Nguyễn Thiên Ngân | 12414816 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Indrajith J A K N T | 9935940 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Hamedi Nia Vesal | 12542253 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Nguyễn Mai Chi | 12425125 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Adireddy Arjun | 25647709 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Singh Sahib | 25618342 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Aditya Varun Gampa | 45066183 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Pour Agha Bala Amirreza | 12572896 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Om Kharola | 25075772 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Kavin Mohan | 5739047 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Alwis Jenuki | 29908302 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Galagedara Thehara T Vakeesan | 9964436 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Gunasekara K P K Hesara | 9981446 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Gamage Desandhi Dhihansa | 9994912 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Sanudula K M Dahamdi | 9932470 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Saparamadu Sanali | 29907926 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Pavalachandran Ashvini | 9932518 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Rathnayake R M Dinithi Panchali | 9925996 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Sandeepani M Tharushi | 9948139 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Bạch Ngọc Thùy Dương | 12408956 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Lê Thái Nga | 12409006 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Nghiêm Thảo Tâm | 12406430 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Herath H M R M K | 9942386 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Jayaweera Sayuni Gihansa | 9917314 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Yapa Bandara Chamodya | 9914706 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Nallaperuma Chenuli L | 29912644 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Perera H Rusali Sihelima | 29926653 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Sanahasi G Manuthi | 29927234 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Chen Zhiyuan | 8624470 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Ren Yibai | 8630143 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Yang Siyuan | 8631166 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Dharmasena W M S S B | 9981365 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Hewawasam H Y Thisaga Manvidu | 9963090 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Sathmina S L Lalindu | 9955046 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | De Silva L M S T | 9953698 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Kodithuwakku Lisara | 9937579 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Mathes Arachchi Bhanila M | 9946780 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Fernando G Naween Sithija | 29910595 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Galkotuwa K A R G W D R B G | 29931789 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Minsara S D Sadev | 29926106 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Arushi Srichandan | 25659510 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 44 | Tôn Nữ Quỳnh Dương | 12415847 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 45 | Omonova Umida | 14210363 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 46 | Lê Thái Nga | 12409006 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 47 | Hà Phương Hoàng Mai | 12406643 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 48 | Lakshana Subramanian | 25728008 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 49 | Mamedov Edgar | 13739980 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 50 | Ochirbat Lkhagvajamts | 4903153 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 51 | Kuliyev Emin | 14003880 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 52 | Tarigan Gilbert Elroy | 7108133 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | Mitrabha Guha | 5057000 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | Samimi Armin | 42524164 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | Alwis Jenuki | 29908302 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | Galagedara Thehara T Vakeesan | 9964436 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | Ranganath Tharuli Vihasna | 9997865 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Sanudula K M Dahamdi | 9932470 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | Wickramarathne P W G Gaveshi | 9980415 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | Wilvalaarachchi Oneli Omaya | 9970401 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | Pavalachandran Ashvini | 9932518 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Rathnayake R M Dinithi Panchali | 9925996 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Sandeepani M Tharushi | 9948139 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Epa W Buthmi J | 9947744 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Hewawasam H Y Nevanjee Dimanya | 9948350 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Kodikara K K M Sachintha | 9932070 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Herath H M R M K | 9942386 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Jayaweera Sayuni Gihansa | 9917314 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Wijesuriya G P Y | 9906959 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Lê Thái Hoàng Ánh | 12424617 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Nguyễn Mai Chi | 12425125 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Tống Thái Hoàng Ân | 12419230 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Iglikov Alan | 13726188 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Mamedov Edgar | 13739980 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Pakhirdinov Diyar | 13734814 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Bai Adelard | 16301188 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Wu David Tai-Wei | 16301765 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Yao Jia-You | 16301650 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Aditya Varun Gampa | 45066183 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Sreeshwan Maralakshikari | 46664521 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Srikrishnan P | 45011095 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Dandeniya D D L N | 29928818 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Minsara S D Sadev | 29926106 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Silva U K Dheera Thisath | 29928044 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Nurgaliyeva Zarina | 13730096 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 86 | Nurman Alua | 13729390 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 87 | Balabayeva Xeniya | 13719688 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 88 | Sultanbek Zeinep | 13710419 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 89 | Zairbek Kyzy Begimai | 13803603 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 90 | Nguyễn Mai Chi | 12425125 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 91 | Movahed Sina | 42520835 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 92 | Ochirbat Lkhagvajamts | 4903153 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 93 | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 94 | Pour Agha Bala Amirreza | 12572896 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 95 | Mitrabha Guha | 5057000 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 96 | Jaivardhan Raj | 25744437 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 97 | De Silva H Esandi Sihansa | 9989846 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 98 | Ranganath Tharuli Vihasna | 9997865 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 99 | Wassani Y M Thinuli Pooja | 9982280 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 100 | Dumankyzy Alfarabi | 13731955 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 | Narymbetova Adiya | 13730754 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 | Nurman Alua | 13729390 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | Dhyana Patel | 35006908 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | Kriti Mayur Patel | 35061780 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | Tanvi Vasudev Hadkonkar | 46643613 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | Chamathka Weerasinghe A Chethan | 9957740 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | Fernando G W Nethmi L | 9962972 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | Tharushi T H D Niklesha | 9918264 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | Jayaweera Sayuni Gihansa | 9917314 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | Udagedara Sandali Kanishka | 9933948 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | Yapa Bandara Chamodya | 9914706 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | Munasinghe Dinadi Dewmini | 29908388 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | Thewmali R K Nuthara | 29911176 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Vishaleni U | 29929920 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Khazhatuly Alikhan | 13731335 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Mamedov Edgar | 13739980 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Pakhirdinov Diyar | 13734814 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Bai Adelard | 16301188 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Wu David Tai-Wei | 16301765 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Yao Jia-You | 16301650 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | De Silva L M S T | 9953698 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Kodithuwakku Lisara | 9937579 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Samaraweera Dimuth Indeepa | 9982965 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Li Yucheng Robinson | 6006434 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Liu Fung Ming Mathew | 6006426 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Zheng Hang | 6005390 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |