| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | Bersamina Paulo | Philippines |
5206995
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 2 | 🥇 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | Việt Nam |
12400955
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 3 | 🥇 | Lê Tuấn Minh | Việt Nam |
12401153
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 4 | 🥇 | Hoàng Thị Bảo Trâm | Việt Nam |
12401102
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 5 | 🥇 | Bersamina Paulo | Philippines |
5206995
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | 🥇 | Võ Thị Kim Phụng | Việt Nam |
12401838
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | 🥈 | Lê Minh Hoàng | Việt Nam |
12404683
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 8 | 🥈 | Võ Thị Kim Phụng | Việt Nam |
12401838
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 9 | 🥈 | Docena Jerad | Philippines |
5208173
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 10 | 🥈 | Frayna Janelle Mae | Philippines |
5212499
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 11 | 🥈 | Dương Thế Anh | Việt Nam |
12401277
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | 🥈 | Nguyễn Thị Thanh An | Việt Nam |
12400300
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | 🥉 | Đặng Hoàng Sơn | Việt Nam |
12402435
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 14 | 🥉 | Hoàng Thị Bảo Trâm | Việt Nam |
12401102
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 15 | 🥉 | Dương Thế Anh | Việt Nam |
12401277
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 16 | 🥉 | Nguyễn Hồng Anh | Việt Nam |
12406732
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 17 | 🥉 | Đặng Hoàng Sơn | Việt Nam |
12402435
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | 🥉 | Bạch Ngọc Thùy Dương | Việt Nam |
12408956
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |