| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | Nihal Sarin | India |
25092340
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 2 | 🥇 | Zhai Mo | China |
8600201
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 3 | 🥇 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | 🥇 | Saduakassova Dinara | Kazakhstan |
13700090
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | 🥈 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 6 | 🥈 | Võ Thị Kim Phụng | Việt Nam |
12401838
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 7 | 🥈 | Karthikeyan Murali | India |
5074452
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | 🥈 | Sukandar Irine Kharisma | Indonesia |
7101937
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | 🥉 | Narayanan.S.L | India |
5058422
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 10 | 🥉 | Gu Tianlu | China |
8603995
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 11 | 🥉 | Sethuraman S.P. | India |
5021596
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | 🥉 | Munkhzul Turmunkh | Mongolia |
4901878
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |