| 1 | HCV | Garifullina Leya | 34127035 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | HCV | Serikbay Assel | 13706799 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | HCV | Shuvalova Polina | 24171760 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | HCV | Huang Renjie | 8610134 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | HCV | Esipenko Andrey | 24175439 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | HCV | Sarana Alexey | 24133795 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | HCV | Song Yuxin | 8614300 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 8 | HCV | Bạch Ngọc Thùy Dương | 12408956 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 9 | HCV | Shuvalova Polina | 24171760 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 10 | HCV | Tsoi Dmitry | 24194697 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 11 | HCV | Esipenko Andrey | 24175439 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 12 | HCV | Sarana Alexey | 24133795 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 13 | HCV | Ning Kaiyu | 8614750 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | HCV | Muetsch Annmarie | 12971367 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | HCV | Shuvalova Polina | 24171760 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 16 | HCV | Gines Esteo Pedro Antonio | 32080190 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | HCV | Sargsyan Shant | 13306766 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | HCV | Gazik Viktor | 14928752 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | HCB | Song Yuxin | 8614300 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | HCB | Zhang Xiao | 8610894 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | HCB | Nguyễn Hồng Ngọc | 12403083 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | HCB | Murzin Volodar | 44155573 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | HCB | Abdisalimov Abdimalik | 14206323 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | HCB | Makhnyov Denis | 13707647 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | HCB | Kamalidenova Meruert | 13712802 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 26 | HCB | Goltseva Ekaterina | 24173770 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 27 | HCB | Sliwicka Alicja | 1150677 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 28 | HCB | Huang Renjie | 8610134 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 29 | HCB | Yakubboev Nodirbek | 14203987 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 30 | HCB | Janik Igor | 1159259 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 31 | HCB | Song Yuxin | 8614300 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 | HCB | Kucharska Honorata | 1163868 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 | HCB | Obolentseva Alexandra | 24153648 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 34 | HCB | Kacharava Nikolozi | 13611860 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 35 | HCB | Matviishen Viktor | 14129850 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 36 | HCB | Janik Igor | 1159259 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 37 | HCĐ | Ning Kaiyu | 8614750 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | HCĐ | Bạch Ngọc Thùy Dương | 12408956 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | HCĐ | Avramidou Anastasia | 4239873 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | HCĐ | Tsoi Dmitry | 24194697 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | HCĐ | Gavrilescu David | 1227190 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | HCĐ | Gazik Viktor | 14928752 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | HCĐ | Ning Kaiyu | 8614750 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 44 | HCĐ | Berdnyk Mariia | 14137054 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 45 | HCĐ | Obolentseva Alexandra | 24153648 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 46 | HCĐ | Abdusattorov Nodirbek | 14204118 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 47 | HCĐ | Zhalmakhanov Ramazan | 13706357 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 48 | HCĐ | Shevchenko Kirill | 14129574 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 49 | HCĐ | Divya Deshmukh | 35006916 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 50 | HCĐ | Sanskriti Goyal | 35009141 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 51 | HCĐ | Injac Teodora | 932400 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 52 | HCĐ | Nogerbek Kazybek | 13710427 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 53 | HCĐ | Petriashvili Nikoloz | 13611216 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 54 | HCĐ | Gumularz Szymon | 1188062 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |