| 1 | Nguyễn Hà Khánh Linh | 12419982 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Nguyễn Mỹ Hạnh Ân | 12414727 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Mrudul Dehankar | 25096990 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Sanskriti Goyal | 35009141 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Đồng Khánh Linh | 12403040 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Sezdbekova Aizhan | 13803590 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Ashraf Artin | 22514805 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Daneshvar Bardiya | 12576468 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Srihari L R | 46617116 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Abdisalimov Abdimalik | 14206323 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Xu Zhihang | 8611572 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Zev Ganganbars | 4905490 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Anupam M Sreekumar | 45033501 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Rianna Netta B | 25628070 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Rout Yashita | 46604685 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Lưu Hà Bích Ngọc | 12412821 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Nguyễn Hồng Nhung | 12412201 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Nguyễn Mỹ Hạnh Ân | 12414727 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Wan Qian | 8614296 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Wang Xuwen | 8617848 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Zhou Shujun | 8617066 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Bạch Ngọc Thùy Dương | 12408956 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Lê Thái Nga | 12409006 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Nghiêm Thảo Tâm | 12406430 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Aakanksha Hagawane | 25014510 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Arpita Mukherjee | 5056403 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Priyanka K | 5082986 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Đặng Lê Xuân Hiền | 12420514 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Huỳnh Phúc Minh Phương | 12417874 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Quan Mỹ Linh | 12421111 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Ashraf Artin | 22514805 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Mahdavi Reza | 12595926 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Rezaeipour Sina | 22542043 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Gukesh D | 46616543 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Tanmay Jain | 45015481 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Tarun Adireddy | 25647261 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Ngô Đức Trí | 12405060 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | 12403431 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Nguyễn Lâm Thiên | 12414093 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Bùi Đức Huy | 12403610 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Lê Trí Kiên | 12411027 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Nguyễn Anh Khôi | 12404675 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Lê Minh Hoàng | 12404683 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Nguyễn Tiến Anh | 12405590 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Trần Minh Thắng | 12401080 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Nguyễn Khánh Lâm | 12417513 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Nguyễn Vương Tùng Lâm | 12417440 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Phạm Viết Thiên Phước | 12419010 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Olimova Odina | 14210916 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 50 | Savitha Shri B | 35061887 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 51 | Nurgali Nazerke | 13711261 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 52 | Nomindalai Tumurbaatar | 4904095 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | Nguyễn Hồng Anh | 12406732 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | Ebrahimi Rashti Asal | 22557121 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | Ashraf Artin | 22514805 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | Srihari L R | 46617116 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Koustav Chatterjee | 25073060 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | Xu Zhihang | 8611572 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | Wu Kaige | 8625417 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | Anupam M Sreekumar | 45033501 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Rianna Netta B | 25628070 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Shefali A N | 46648992 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Bùi Ngọc Phương Nghi | 12411710 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Lưu Hà Bích Ngọc | 12412821 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Nguyễn Hồng Nhung | 12412201 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Nguyễn Thiên Ngân | 12414816 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Phạm Trần Gia Thư | 12404802 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Vương Quỳnh Anh | 12408948 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Bạch Ngọc Thùy Dương | 12408956 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Lê Thùy An | 12403989 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Nghiêm Thảo Tâm | 12406430 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Aakanksha Hagawane | 25014510 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Arpita Mukherjee | 5056403 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Tejaswini Sagar | 5054290 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Enerel Burentsogt | 4906942 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Enkhuyanga Gantsolmon | 4905520 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Tselmuun Dorjsuren | 4907060 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Ashraf Artin | 22514805 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Mahdavi Reza | 12595926 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Miar Arad | 22582665 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Aditya Bikram Paul | 45058962 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Gukesh D | 46616543 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Tanmay Jain | 45015481 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Lu Juncheng | 8614555 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Wang Zideng | 8614350 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Zhu Hengyi | 8611211 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Sivapragash Maahendar | 5726972 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Tan Jun Ying | 5710413 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Wong Yinn Long | 5707684 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Lê Minh Hoàng | 12404683 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Nguyễn Tiến Anh | 12405590 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Trần Minh Thắng | 12401080 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Chen Zhiyuan | 8624470 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Wu Kaige | 8625417 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Zhang Xican | 8625476 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Anupam M Sreekumar | 45033501 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 98 | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | 12415359 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 99 | Bristy Mukherjee | 25077325 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 100 | Makhija Aashna | 25011944 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 | Yang Yijing | 8608601 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 | Ebrahimi Rashti Asal | 22557121 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | Đặng Anh Minh | 12415472 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | Daneshvar Bardiya | 12576468 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | Wang Zideng | 8614350 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | Vatsal Singhania | 25033972 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | Quizon Daniel | 5217911 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | Manon Reja Neer | 10224009 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | Nguyễn Hà Khánh Linh | 12419982 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | Võ Đình Khải My | 12417262 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | Vũ Mỹ Linh | 12413267 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | Lưu Hà Bích Ngọc | 12412821 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | Nguyễn Hoàng Thái Ngọc | 12415340 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | 12415359 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Kamalidenova Meruert | 13712802 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Nurgali Nazerke | 13711261 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Sultanbek Zeinep | 13710419 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Bạch Ngọc Thùy Dương | 12408956 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Lê Thái Nga | 12409006 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Lê Thùy An | 12403989 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Aakanksha Hagawane | 25014510 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Arpita Mukherjee | 5056403 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Priyanka K | 5082986 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Ali Kausar | 13729306 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Kaliakhmet Elnaz | 13730169 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Zhumagali Raian | 13730150 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Đặng Anh Minh | 12415472 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Nguyen Le Minh Phu | 12415600 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Phạm Trần Gia Phúc | 12415669 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Bai Changlin | 8616779 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Jing Wenhang | 8619514 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Zhang DI | 8616590 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Wang Zideng | 8614350 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Zhang Yifan(A) | 8617740 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Zhu Hengyi | 8611211 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Liyanage Ranindu Dilshan | 9915834 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Piyumantha M Sasith Nipun | 9916148 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Wijesinghe N L C Dojitha | 9928189 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Jeet Jain | 5073022 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Manish Anto Cristiano F | 25095927 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Mitrabha Guha | 5057000 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Chen Zhiyuan | 8624470 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Wu Kaige | 8625417 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Zhang Xican | 8625476 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |