| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Edithso Samantha | Indonesia |
7111924
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Omonova Umida | Uzbekistan |
14210363
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Divya Deshmukh | India |
35006916
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Bạch Ngọc Thùy Dương | Việt Nam |
12408956
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Nguyễn Hồng Anh | Việt Nam |
12406732
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Kaliakhmet Elnaz | Kazakhstan |
13730169
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Xiao Tong(Qd) | China |
8622388
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Gukesh D | India |
46616543
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Raja Rithvik R | India |
35007394
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Nguyễn Anh Khôi | Việt Nam |
12404675
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Mitrabha Guha | India |
5057000
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Chen Zhiyuan | China |
8624470
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Hồ Ngọc Vy | Việt Nam |
12415723
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Nguyễn Bình Vy | Việt Nam |
12419966
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Nguyễn Hà Khánh Linh | Việt Nam |
12419982
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Boramanikar Tanisha S | India |
35023454
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Mahi Amit Doshi | India |
35061810
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Sahithi Varshini M | India |
45095248
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Divya Deshmukh | India |
35006916
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Jyothsna L | India |
35013220
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Mrudul Dehankar | India |
25096990
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Makhija Aashna | India |
25011944
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Salonika Saina | India |
25013971
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Sanskriti Goyal | India |
35009141
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Đồng Khánh Linh | Việt Nam |
12403040
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Hà Phương Hoàng Mai | Việt Nam |
12406643
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Nguyễn Hồng Anh | Việt Nam |
12406732
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Kaliakhmet Elnaz | Kazakhstan |
13730169
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Skurygina Sofiya | Kazakhstan |
13726420
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Zhumagali Raian | Kazakhstan |
13730150
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Gong Sunle | China |
8620229
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Liu Mide | China |
8618186
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Xiao Tong(Qd) | China |
8622388
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Hoàng Minh Hiếu | Việt Nam |
12413372
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Nguyễn Đức Dũng | Việt Nam |
12412309
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Nguyễn Quốc Hy | Việt Nam |
12410853
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Kushagra Mohan | India |
25033638
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Raja Rithvik R | India |
35007394
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Srihari L R | India |
46617116
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Koustav Chatterjee | India |
25073060
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Raahul V S | India |
25035525
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Sankalp Gupta | India |
5097010
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Jeet Jain | India |
5073022
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Manish Anto Cristiano F | India |
25095927
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Mitrabha Guha | India |
5057000
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Adireddy Arjun | India |
25647709
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Jain Kushagra | India |
66607663
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Mitul K H | India |
45080860
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Edithso Samantha | Indonesia |
7111924
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 50 | Sahithi Varshini M | India |
45095248
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 51 | Mrudul Dehankar | India |
25096990
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 52 | Salonika Saina | India |
25013971
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | Arpita Mukherjee | India |
5056403
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | Sezdbekova Aizhan | Kyrgyzstan |
13803590
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | Xiao Tong(Qd) | China |
8622388
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | Gukesh D | India |
46616543
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | Zhu Hengyi | China |
8611211
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Abdisalimov Abdimalik | Uzbekistan |
14206323
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | Trần Minh Thắng | Việt Nam |
12401080
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | Adireddy Arjun | India |
25647709
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | Hồ Ngọc Vy | Việt Nam |
12415723
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Nguyễn Bình Vy | Việt Nam |
12419966
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Vũ Mỹ Linh | Việt Nam |
12413267
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Sahithi Varshini M | India |
45095248
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Savitha Shri B | India |
35061887
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Vishwa Vasnawala | India |
46658467
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Divya Deshmukh | India |
35006916
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Mrudul Dehankar | India |
25096990
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Rakshitta Ravi | India |
25073230
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Salonika Saina | India |
25013971
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Sanjana Raghunath | India |
46662502
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Tejasvi M | India |
25012290
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Nguyễn Hồng Anh | Việt Nam |
12406732
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Nguyễn Hồng Ngọc | Việt Nam |
12403083
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Nguyễn Thị Minh Thư | Việt Nam |
12406929
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Ali Kausar | Kazakhstan |
13729306
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Kaliakhmet Elnaz | Kazakhstan |
13730169
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Tynyshtyk Diana | Kazakhstan |
13726471
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Gong Sunle | China |
8620229
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Xiao Tong(Qd) | China |
8622388
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Yueheng Jin | China |
8616868
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Hoàng Minh Hiếu | Việt Nam |
12413372
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Nguyễn Quốc Hy | Việt Nam |
12410853
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Võ Phạm Thiên Phúc | Việt Nam |
12411396
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Raja Rithvik R | India |
35007394
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Rohith Krishna S | India |
46617051
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Srihari L R | India |
46617116
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Koustav Chatterjee | India |
25073060
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Sankalp Gupta | India |
5097010
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Vatsal Singhania | India |
25033972
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Jeet Jain | India |
5073022
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Manish Anto Cristiano F | India |
25095927
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Mitrabha Guha | India |
5057000
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Adireddy Arjun | India |
25647709
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Arora Divitt | India |
25789511
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Rosh Jain | India |
25789465
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Nguyễn Hà Khánh Linh | Việt Nam |
12419982
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 98 | Sahithi Varshini M | India |
45095248
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 99 | Kamalidenova Meruert | Kazakhstan |
13712802
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 100 | Bạch Ngọc Thùy Dương | Việt Nam |
12408956
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 | Hamedi Nia Vesal | Iran |
12542253
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 | Huỳnh Phúc Minh Phương | Việt Nam |
12417874
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | Kadam Om Manish | India |
45076294
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | Gukesh D | India |
46616543
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | Raja Rithvik R | India |
35007394
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | Piyumantha M Sasith Nipun | Sri Lanka |
9916148
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | Miciano John Marvin | Philippines |
5211948
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | Chen Zhiyuan | China |
8624470
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | Anupam M Sreekumar | India |
45033501
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | Pragnya H G | India |
25609785
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | Rajanya Datta | India |
45033641
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | Sahithi Varshini M | India |
45095248
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | Velpula Sarayu | India |
45075204
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Vishwa Vasnawala | India |
46658467
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Bristy Mukherjee | India |
25077325
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Divya Deshmukh | India |
35006916
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Jain Nityata | India |
35071289
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Makhija Aashna | India |
25011944
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Salonika Saina | India |
25013971
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Sanskriti Goyal | India |
35009141
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Kiều Bích Thủy | Việt Nam |
12409910
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Nguyễn Hồng Anh | Việt Nam |
12406732
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Nguyễn Thị Minh Thư | Việt Nam |
12406929
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Đặng Lê Xuân Hiền | Việt Nam |
12420514
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Huỳnh Phúc Minh Phương | Việt Nam |
12417874
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Quan Mỹ Linh | Việt Nam |
12421111
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Huang Yishi | China |
8621543
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Li Shanglin | China |
8618712
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Yueheng Jin | China |
8616868
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Hoàng Minh Hiếu | Việt Nam |
12413372
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Nguyễn Quốc Hy | Việt Nam |
12410853
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Võ Phạm Thiên Phúc | Việt Nam |
12411396
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Kushagra Mohan | India |
25033638
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Raja Rithvik R | India |
35007394
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Srihari L R | India |
46617116
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Koustav Chatterjee | India |
25073060
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Sankalp Gupta | India |
5097010
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Vatsal Singhania | India |
25033972
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Lê Minh Hoàng | Việt Nam |
12404683
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Lê Nguyễn Khôi Nguyên | Việt Nam |
12402699
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Trần Minh Thắng | Việt Nam |
12401080
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Adireddy Arjun | India |
25647709
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Sadbhav Rautela | India |
45073619
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Shashindhar Kumar R | India |
45050406
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |