| 1 | Hồ Ngọc Vy | 12415723 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Sahithi Varshini M | 45095248 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Jyothsna L | 35013220 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Serikbay Assel | 13706799 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Yang Yijing | 8608601 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Zhumagali Raian | 13730150 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Liu Mide | 8618186 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Hoàng Minh Hiếu | 12413372 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Nogerbek Kazybek | 13710427 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Raahul V S | 25035525 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Mohammad Fahad Rahman | 10207791 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Jalalvand Amir Hesam | 22552910 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Chen Yining | 8620946 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Long Aoxue | 8619336 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Ni Zhaoyuan | 8625662 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Kairbekova Amina | 13712799 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Kaldarova Ayaulym | 13720503 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Mikheyeva Diana | 13721488 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Kamalidenova Meruert | 13712802 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Nurgali Nazerke | 13711261 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Sultanbek Zeinep | 13710419 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | De Silva Tenara | 9942270 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Jayasekera Himasha Dulanji | 9919953 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Jayaweera Sayuni Gihansa | 9917314 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Bauyrzhan Arnash | 13706322 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Demeu Gulziya | 13706705 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Kim Kristina | 13712438 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Enkhuyanga Gantsolmon | 4905520 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Khuslenbayar Munkhtogtokh | 4906977 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Tselmuun Dorjsuren | 4907060 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Ilamparthi A R | 45015775 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | John Veny Akkarakaran | 46665773 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Viswak Sen M | 25626698 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Bai Changlin | 8616779 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Chen Hongsen | 8625450 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Zhang DI | 8616590 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Jiang Qinyu | 8612927 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Wang Zideng | 8614350 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Zhang Yifan(A) | 8617740 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Sivapragash Maahendar | 5726972 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Tan Jun Ying | 5710413 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Wong Yinn Long | 5707684 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Buyanbadrakh Ganbaatar | 4907094 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Gerelt-Od Boldbaatar | 4908538 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Zev Ganganbars | 4905490 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Vũ Mỹ Linh | 12413267 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 47 | Kairbekova Amina | 13712799 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 48 | Nguyễn Thiên Ngân | 12414816 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 49 | Mahdavi Mahdis | 12594415 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 50 | Nguyễn Hồng Ngọc | 12403083 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 51 | Enkhuyanga Gantsolmon | 4905520 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 52 | Mahdavi Reza | 12595926 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | Velarde Jerish John | 5217881 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | Ramezani Mahan | 12572713 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | Sezdbekov Ruslan | 13801856 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | Mitrabha Guha | 5057000 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | Mamedov Edgar | 13739980 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Chen Yining | 8620946 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | Long Aoxue | 8619336 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | Ni Zhaoyuan | 8625662 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | Kairbekova Amina | 13712799 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Kaldarova Ayaulym | 13720503 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Kurmanalina Tomiris | 13716433 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Wan Qian | 8614296 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Wang Xuwen | 8617848 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Zhou Shujun | 8617066 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Alexander Helencia | 5736277 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Chua Jia-Tien | 5710006 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Tang En Xin Esther | 5718996 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Bauyrzhan Arnash | 13706322 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Demeu Gulziya | 13706705 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Kim Kristina | 13712438 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Hatvalne Swarali | 25647881 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Shreya G Hipparagi | 25743953 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Shriyana S Mallya | 25690710 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Bagwe Gaurang | 45039895 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Ilamparthi A R | 45015775 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Kadam Om Manish | 45076294 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Bai Changlin | 8616779 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Chen Zihang | 8616426 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Zhang DI | 8616590 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Lê Quang Ấn | 12405027 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Ngô Đức Trí | 12405060 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | 12403431 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Bùi Đức Huy | 12403610 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Lê Trí Kiên | 12411027 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Nguyễn Thanh Duy | 12405159 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Lê Ngọc Minh Trường | 12418897 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Nguyễn Vương Tùng Lâm | 12417440 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Phạm Viết Thiên Phước | 12419010 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Rajanya Datta | 45033641 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 92 | Omonova Umida | 14210363 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 93 | Jain Nityata | 35071289 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 94 | Serikbay Assel | 13706799 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 95 | Karenza Dita | 7101473 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 96 | Đặng Lê Xuân Hiền | 12420514 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 97 | Yueheng Jin | 8616868 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 98 | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 99 | Kushagra Mohan | 25033638 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 100 | Sankalp Gupta | 5097010 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 | Xu Zhihang | 8611572 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 | Adireddy Arjun | 25647709 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | Chen Yining | 8620946 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | Long Aoxue | 8619336 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | Ni Zhaoyuan | 8625662 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | Kairbekova Amina | 13712799 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | Kurmanalina Tomiris | 13716433 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | Mikheyeva Diana | 13721488 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | Wan Qian | 8614296 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | Wang Xuwen | 8617848 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | Zhou Shujun | 8617066 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | Alexander Helencia | 5736277 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | Chua Jia-Tien | 5710006 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Tang En Xin Esther | 5718996 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Bauyrzhan Arnash | 13706322 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Demeu Gulziya | 13706705 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Kim Kristina | 13712438 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Enkhuyanga Gantsolmon | 4905520 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Khuslenbayar Munkhtogtokh | 4906977 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Tselmuun Dorjsuren | 4907060 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Ilamparthi A R | 45015775 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Kadam Om Manish | 45076294 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Swayham P Das | 25611402 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Aditya Bikram Paul | 45058962 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Gukesh D | 46616543 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | M Pranesh | 35028600 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Đào Minh Nhật | 12412279 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Ngô Đức Trí | 12405060 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Trần Đăng Minh Quang | 12407925 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Bùi Đức Huy | 12403610 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Nguyễn Đức Dũng | 12412309 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Nguyễn Thanh Duy | 12405159 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Gerelt-Od Boldbaatar | 4908538 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Yuruultei Batbaatar | 4905962 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Zev Ganganbars | 4905490 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |