| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Shubenkova Veronika | Russia |
44124040
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Zeliantsova Kseniya | Belarus |
13512617
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Shukhman Anna | Russia |
54180058
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Sindarov Islombek | Uzbekistan |
14205475
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Lazavik Denis | Belarus |
13515110
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Rudnev Andrei | Belarus |
13519778
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Shubenkova Veronika | Russia |
44124040
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 8 | Dubovyk Anastasiia | Ukraine |
14167980
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 9 | Mutina Sofia | Russia |
54103894
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 10 | Navumenka Mikhei | Belarus |
13514075
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 11 | Murzin Volodar | Russia |
44155573
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 12 | Phạm Trần Gia Phúc | Việt Nam |
12415669
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |