| 1 | Shohradova Leyla | 14004259 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Nguyễn Thiên Ngân | 12414816 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Bạch Ngọc Thùy Dương | 12408956 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Yang Yijing | 8608601 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Orazmukhammedova Makhim | 14206978 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Khamdamova Afruza | 14210444 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Hoàng Minh Hiếu | 12413372 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Trần Đăng Minh Quang | 12407925 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Nurmamedov Azat | 14003937 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Yakubboev Nodirbek | 14203987 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Sai Vishwesh.C | 5081670 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Begmuratov Khumoyun | 14210207 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Savitha Shri B | 35061887 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 14 | Divya Deshmukh | 35006916 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 15 | Bạch Ngọc Thùy Dương | 12408956 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 16 | Yang Yijing | 8608601 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 17 | Yakubbaeva Nilufar | 14204487 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 18 | Khamdamova Afruza | 14210444 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 19 | Saydaliev Akobirkhon | 14207443 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 20 | Amartuvshin Ganzorig | 4902548 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 21 | Ngô Đức Trí | 12405060 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 22 | Bekturov Tamerlan | 13710184 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 23 | Trần Minh Thắng | 12401080 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 24 | Karimov Shakhrombek | 14210908 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 25 | Savitha Shri B | 35061887 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 26 | Rakshitta Ravi | 25073230 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 27 | Jyothsna L | 35013220 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 28 | Azali Tannaz | 12537721 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 | Alinasab Mobina | 12528897 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | Olimova Odina | 14210916 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 | Fakhriddinxujaev Umarxon | 14210690 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 | Amartuvshin Ganzorig | 4902548 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 | Abdusattorov Nodirbek | 14204118 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 34 | Vokhidov Shamsiddin | 14204223 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 35 | Sai Vishwesh.C | 5081670 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 36 | Ilamparthi A R | 45015775 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |