| 1 | Sanudula K M Dahamdi | 9932470 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Kamalidenova Meruert | 13712802 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Jyothsna L | 35013220 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Saparova Sitora | 14206986 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Ananya Suresh | 25004450 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Valieva Nozima | 14210401 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Dev Shah | 35019058 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Batsuren Dambasuren | 4902920 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Vokhidov Shamsiddin | 14204223 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Omidi Arya | 12508780 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Phạm Trần Gia Phúc | 12415669 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Shohradova Leyla | 14004259 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 14 | Rakshitta Ravi | 25073230 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 15 | Zahedifar Anahita | 12560715 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 16 | Azali Tannaz | 12537721 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 17 | Đồng Khánh Linh | 12403040 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 18 | Mai Hiếu Linh | 12415740 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 19 | Sharifjonov Abdulbosit | 14207427 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 20 | Kali Yelimzhan | 13712993 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 21 | Batsuren Dambasuren | 4902920 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 22 | Sezdbekov Ruslan | 13801856 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 23 | Shvanov Georgiy | 14204959 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 24 | Sindarov Khumoyun | 14207451 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 25 | Shohradova Leyla | 14004259 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 26 | Divya Deshmukh | 35006916 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 27 | Nurgali Nazerke | 13711261 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 28 | Yang Yijing | 8608601 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 | Tokhirjonova Gulrukhbegim | 14203626 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | Chen Yining | 8620946 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 | Tanmay Jain | 45015481 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 | Rohith Krishna S | 46617051 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 | Nurmamedov Azat | 14003937 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 34 | Saydaliev Saidakbar | 14203693 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 35 | Atabayev Saparmyrat | 14000571 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 36 | Avazkhonov Alikhon | 14208504 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |