| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | Sahithi Varshini M | India |
45095248
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | 🥇 | Divya Deshmukh | India |
35006916
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | 🥇 | Jishitha D | India |
35031660
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | 🥇 | Serikbay Assel | Kazakhstan |
13706799
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | 🥇 | Aakanksha Hagawane | India |
25014510
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | 🥇 | Chen Yining | China |
8620946
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | 🥇 | Sindarov Islombek | Uzbekistan |
14205475
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | 🥇 | Sindarov Javokhir | Uzbekistan |
14205483
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | 🥇 | Daghli Arash | Iran |
12572381
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | 🥇 | Gholami Orimi Mahdi | Iran |
12558486
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | 🥇 | Tahbaz Arash | Iran |
12528846
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | 🥇 | Ilamparthi A R | India |
45015775
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | 🥇 | Wei Yaqing | China |
8616787
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 14 | 🥇 | Kamalidenova Meruert | Kazakhstan |
13712802
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 15 | 🥇 | Asadi Motahare | Iran |
12561932
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 16 | 🥇 | Serikbay Assel | Kazakhstan |
13706799
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 17 | 🥇 | Tokhirjonova Gulrukhbegim | Uzbekistan |
14203626
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 18 | 🥇 | Chen Yining | China |
8620946
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 19 | 🥇 | Ashraf Artin | Iran |
22514805
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 20 | 🥇 | Nguyễn Quốc Hy | Việt Nam |
12410853
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 21 | 🥇 | Erigaisi Arjun | India |
35009192
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 22 | 🥇 | Vokhidov Shamsiddin | Uzbekistan |
14204223
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 23 | 🥇 | Nigmatov Ortik | Uzbekistan |
14202131
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 24 | 🥇 | Ilamparthi A R | India |
45015775
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 25 | 🥇 | Sahithi Varshini M | India |
45095248
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 26 | 🥇 | Kamalidenova Meruert | Kazakhstan |
13712802
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 27 | 🥇 | Jishitha D | India |
35031660
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 28 | 🥇 | Serikbay Assel | Kazakhstan |
13706799
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 | 🥇 | Aakanksha Hagawane | India |
25014510
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | 🥇 | Khamdamova Afruza | Uzbekistan |
14210444
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 | 🥇 | Ashraf Artin | Iran |
22514805
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 | 🥇 | Sindarov Javokhir | Uzbekistan |
14205483
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 | 🥇 | Erigaisi Arjun | India |
35009192
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 34 | 🥇 | Yakubboev Nodirbek | Uzbekistan |
14203987
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 35 | 🥇 | Tahbaz Arash | Iran |
12528846
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 36 | 🥇 | Phạm Trần Gia Phúc | Việt Nam |
12415669
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 37 | 🥈 | Shohradova Leyla | Turkmenistan |
14004259
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | 🥈 | Nguyễn Thiên Ngân | Việt Nam |
12414816
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | 🥈 | Bạch Ngọc Thùy Dương | Việt Nam |
12408956
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | 🥈 | Yang Yijing | China |
8608601
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | 🥈 | Orazmukhammedova Makhim | Uzbekistan |
14206978
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | 🥈 | Khamdamova Afruza | Uzbekistan |
14210444
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | 🥈 | Hoàng Minh Hiếu | Việt Nam |
12413372
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | 🥈 | Trần Đăng Minh Quang | Việt Nam |
12407925
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | 🥈 | Nurmamedov Azat | Turkmenistan |
14003937
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | 🥈 | Yakubboev Nodirbek | Uzbekistan |
14203987
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | 🥈 | Sai Vishwesh.C | India |
5081670
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | 🥈 | Begmuratov Khumoyun | Uzbekistan |
14210207
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | 🥈 | Savitha Shri B | India |
35061887
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 50 | 🥈 | Divya Deshmukh | India |
35006916
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 51 | 🥈 | Bạch Ngọc Thùy Dương | Việt Nam |
12408956
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 52 | 🥈 | Yang Yijing | China |
8608601
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | 🥈 | Yakubbaeva Nilufar | Uzbekistan |
14204487
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | 🥈 | Khamdamova Afruza | Uzbekistan |
14210444
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | 🥈 | Saydaliev Akobirkhon | Uzbekistan |
14207443
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | 🥈 | Amartuvshin Ganzorig | Mongolia |
4902548
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | 🥈 | Ngô Đức Trí | Việt Nam |
12405060
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | 🥈 | Bekturov Tamerlan | Kazakhstan |
13710184
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | 🥈 | Trần Minh Thắng | Việt Nam |
12401080
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | 🥈 | Karimov Shakhrombek | Uzbekistan |
14210908
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | 🥈 | Savitha Shri B | India |
35061887
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 62 | 🥈 | Rakshitta Ravi | India |
25073230
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 63 | 🥈 | Jyothsna L | India |
35013220
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 64 | 🥈 | Azali Tannaz | Iran |
12537721
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 65 | 🥈 | Alinasab Mobina | Iran |
12528897
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 66 | 🥈 | Olimova Odina | Uzbekistan |
14210916
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 67 | 🥈 | Fakhriddinxujaev Umarxon | Uzbekistan |
14210690
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 68 | 🥈 | Amartuvshin Ganzorig | Mongolia |
4902548
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 69 | 🥈 | Abdusattorov Nodirbek | Uzbekistan |
14204118
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 70 | 🥈 | Vokhidov Shamsiddin | Uzbekistan |
14204223
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 71 | 🥈 | Sai Vishwesh.C | India |
5081670
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 72 | 🥈 | Ilamparthi A R | India |
45015775
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 73 | 🥉 | Sanudula K M Dahamdi | Sri Lanka |
9932470
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 74 | 🥉 | Kamalidenova Meruert | Kazakhstan |
13712802
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 75 | 🥉 | Jyothsna L | India |
35013220
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 76 | 🥉 | Saparova Sitora | Uzbekistan |
14206986
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 77 | 🥉 | Ananya Suresh | India |
25004450
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 78 | 🥉 | Valieva Nozima | Uzbekistan |
14210401
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 79 | 🥉 | Dev Shah | India |
35019058
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 80 | 🥉 | Nguyễn Quốc Hy | Việt Nam |
12410853
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 81 | 🥉 | Batsuren Dambasuren | Mongolia |
4902920
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 82 | 🥉 | Vokhidov Shamsiddin | Uzbekistan |
14204223
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 83 | 🥉 | Omidi Arya | Iran |
12508780
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 84 | 🥉 | Phạm Trần Gia Phúc | Việt Nam |
12415669
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 85 | 🥉 | Shohradova Leyla | Turkmenistan |
14004259
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | 🥉 | Rakshitta Ravi | India |
25073230
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | 🥉 | Zahedifar Anahita | Iran |
12560715
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | 🥉 | Azali Tannaz | Iran |
12537721
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | 🥉 | Đồng Khánh Linh | Việt Nam |
12403040
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | 🥉 | Mai Hiếu Linh | Việt Nam |
12415740
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | 🥉 | Sharifjonov Abdulbosit | Uzbekistan |
14207427
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | 🥉 | Kali Yelimzhan | Kazakhstan |
13712993
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | 🥉 | Batsuren Dambasuren | Mongolia |
4902920
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | 🥉 | Sezdbekov Ruslan | Kyrgyzstan |
13801856
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | 🥉 | Shvanov Georgiy | Uzbekistan |
14204959
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | 🥉 | Sindarov Khumoyun | Uzbekistan |
14207451
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | 🥉 | Shohradova Leyla | Turkmenistan |
14004259
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 98 | 🥉 | Divya Deshmukh | India |
35006916
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 99 | 🥉 | Nurgali Nazerke | Kazakhstan |
13711261
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 100 | 🥉 | Yang Yijing | China |
8608601
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 | 🥉 | Tokhirjonova Gulrukhbegim | Uzbekistan |
14203626
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 | 🥉 | Chen Yining | China |
8620946
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | 🥉 | Tanmay Jain | India |
45015481
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | 🥉 | Rohith Krishna S | India |
46617051
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | 🥉 | Nurmamedov Azat | Turkmenistan |
14003937
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | 🥉 | Saydaliev Saidakbar | Uzbekistan |
14203693
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | 🥉 | Atabayev Saparmyrat | Turkmenistan |
14000571
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | 🥉 | Avazkhonov Alikhon | Uzbekistan |
14208504
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |