🏆 Tất cả Huy chương: Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 20 - 2017
Hiển thị 108 vận động viên đạt huy chương
# Hạng Họ và Tên Đơn vị Mã VĐV Nội dung thi đấu
1 🥇 Sahithi Varshini M India 45095248 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp
2 🥇 Divya Deshmukh India 35006916 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp
3 🥇 Jishitha D India 35031660 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp
4 🥇 Serikbay Assel Kazakhstan 13706799 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp
5 🥇 Aakanksha Hagawane India 25014510 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp
6 🥇 Chen Yining China 8620946 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp
7 🥇 Sindarov Islombek Uzbekistan 14205475 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp
8 🥇 Sindarov Javokhir Uzbekistan 14205483 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp
9 🥇 Daghli Arash Iran 12572381 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp
10 🥇 Gholami Orimi Mahdi Iran 12558486 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp
11 🥇 Tahbaz Arash Iran 12528846 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp
12 🥇 Ilamparthi A R India 45015775 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp
13 🥇 Wei Yaqing China 8616787 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh
14 🥇 Kamalidenova Meruert Kazakhstan 13712802 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh
15 🥇 Asadi Motahare Iran 12561932 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh
16 🥇 Serikbay Assel Kazakhstan 13706799 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh
17 🥇 Tokhirjonova Gulrukhbegim Uzbekistan 14203626 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh
18 🥇 Chen Yining China 8620946 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh
19 🥇 Ashraf Artin Iran 22514805 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh
20 🥇 Nguyễn Quốc Hy Việt Nam 12410853 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh
21 🥇 Erigaisi Arjun India 35009192 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh
22 🥇 Vokhidov Shamsiddin Uzbekistan 14204223 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh
23 🥇 Nigmatov Ortik Uzbekistan 14202131 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh
24 🥇 Ilamparthi A R India 45015775 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh
25 🥇 Sahithi Varshini M India 45095248 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
26 🥇 Kamalidenova Meruert Kazakhstan 13712802 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
27 🥇 Jishitha D India 35031660 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
28 🥇 Serikbay Assel Kazakhstan 13706799 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
29 🥇 Aakanksha Hagawane India 25014510 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
30 🥇 Khamdamova Afruza Uzbekistan 14210444 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
31 🥇 Ashraf Artin Iran 22514805 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
32 🥇 Sindarov Javokhir Uzbekistan 14205483 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
33 🥇 Erigaisi Arjun India 35009192 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
34 🥇 Yakubboev Nodirbek Uzbekistan 14203987 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
35 🥇 Tahbaz Arash Iran 12528846 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
36 🥇 Phạm Trần Gia Phúc Việt Nam 12415669 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
37 🥈 Shohradova Leyla Turkmenistan 14004259 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp
38 🥈 Nguyễn Thiên Ngân Việt Nam 12414816 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp
39 🥈 Bạch Ngọc Thùy Dương Việt Nam 12408956 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp
40 🥈 Yang Yijing China 8608601 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp
41 🥈 Orazmukhammedova Makhim Uzbekistan 14206978 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp
42 🥈 Khamdamova Afruza Uzbekistan 14210444 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp
43 🥈 Hoàng Minh Hiếu Việt Nam 12413372 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp
44 🥈 Trần Đăng Minh Quang Việt Nam 12407925 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp
45 🥈 Nurmamedov Azat Turkmenistan 14003937 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp
46 🥈 Yakubboev Nodirbek Uzbekistan 14203987 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp
47 🥈 Sai Vishwesh.C India 5081670 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp
48 🥈 Begmuratov Khumoyun Uzbekistan 14210207 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp
49 🥈 Savitha Shri B India 35061887 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh
50 🥈 Divya Deshmukh India 35006916 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh
51 🥈 Bạch Ngọc Thùy Dương Việt Nam 12408956 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh
52 🥈 Yang Yijing China 8608601 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh
53 🥈 Yakubbaeva Nilufar Uzbekistan 14204487 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh
54 🥈 Khamdamova Afruza Uzbekistan 14210444 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh
55 🥈 Saydaliev Akobirkhon Uzbekistan 14207443 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh
56 🥈 Amartuvshin Ganzorig Mongolia 4902548 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh
57 🥈 Ngô Đức Trí Việt Nam 12405060 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh
58 🥈 Bekturov Tamerlan Kazakhstan 13710184 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh
59 🥈 Trần Minh Thắng Việt Nam 12401080 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh
60 🥈 Karimov Shakhrombek Uzbekistan 14210908 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh
61 🥈 Savitha Shri B India 35061887 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
62 🥈 Rakshitta Ravi India 25073230 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
63 🥈 Jyothsna L India 35013220 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
64 🥈 Azali Tannaz Iran 12537721 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
65 🥈 Alinasab Mobina Iran 12528897 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
66 🥈 Olimova Odina Uzbekistan 14210916 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
67 🥈 Fakhriddinxujaev Umarxon Uzbekistan 14210690 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
68 🥈 Amartuvshin Ganzorig Mongolia 4902548 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
69 🥈 Abdusattorov Nodirbek Uzbekistan 14204118 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
70 🥈 Vokhidov Shamsiddin Uzbekistan 14204223 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
71 🥈 Sai Vishwesh.C India 5081670 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
72 🥈 Ilamparthi A R India 45015775 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
73 🥉 Sanudula K M Dahamdi Sri Lanka 9932470 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp
74 🥉 Kamalidenova Meruert Kazakhstan 13712802 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp
75 🥉 Jyothsna L India 35013220 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp
76 🥉 Saparova Sitora Uzbekistan 14206986 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp
77 🥉 Ananya Suresh India 25004450 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp
78 🥉 Valieva Nozima Uzbekistan 14210401 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp
79 🥉 Dev Shah India 35019058 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp
80 🥉 Nguyễn Quốc Hy Việt Nam 12410853 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp
81 🥉 Batsuren Dambasuren Mongolia 4902920 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp
82 🥉 Vokhidov Shamsiddin Uzbekistan 14204223 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp
83 🥉 Omidi Arya Iran 12508780 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp
84 🥉 Phạm Trần Gia Phúc Việt Nam 12415669 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp
85 🥉 Shohradova Leyla Turkmenistan 14004259 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh
86 🥉 Rakshitta Ravi India 25073230 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh
87 🥉 Zahedifar Anahita Iran 12560715 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh
88 🥉 Azali Tannaz Iran 12537721 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh
89 🥉 Đồng Khánh Linh Việt Nam 12403040 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh
90 🥉 Mai Hiếu Linh Việt Nam 12415740 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh
91 🥉 Sharifjonov Abdulbosit Uzbekistan 14207427 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh
92 🥉 Kali Yelimzhan Kazakhstan 13712993 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh
93 🥉 Batsuren Dambasuren Mongolia 4902920 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh
94 🥉 Sezdbekov Ruslan Kyrgyzstan 13801856 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh
95 🥉 Shvanov Georgiy Uzbekistan 14204959 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh
96 🥉 Sindarov Khumoyun Uzbekistan 14207451 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh
97 🥉 Shohradova Leyla Turkmenistan 14004259 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
98 🥉 Divya Deshmukh India 35006916 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
99 🥉 Nurgali Nazerke Kazakhstan 13711261 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
100 🥉 Yang Yijing China 8608601 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
101 🥉 Tokhirjonova Gulrukhbegim Uzbekistan 14203626 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
102 🥉 Chen Yining China 8620946 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
103 🥉 Tanmay Jain India 45015481 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
104 🥉 Rohith Krishna S India 46617051 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
105 🥉 Nurmamedov Azat Turkmenistan 14003937 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
106 🥉 Saydaliev Saidakbar Uzbekistan 14203693 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
107 🥉 Atabayev Saparmyrat Turkmenistan 14000571 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
108 🥉 Avazkhonov Alikhon Uzbekistan 14208504 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn