| 1 | HCV | Sahithi Varshini M | 45095248 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | HCV | Divya Deshmukh | 35006916 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | HCV | Jishitha D | 35031660 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | HCV | Serikbay Assel | 13706799 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | HCV | Aakanksha Hagawane | 25014510 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | HCV | Chen Yining | 8620946 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | HCV | Sindarov Islombek | 14205475 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | HCV | Sindarov Javokhir | 14205483 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | HCV | Daghli Arash | 12572381 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | HCV | Gholami Orimi Mahdi | 12558486 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | HCV | Tahbaz Arash | 12528846 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | HCV | Ilamparthi A R | 45015775 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | HCV | Wei Yaqing | 8616787 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 14 | HCV | Kamalidenova Meruert | 13712802 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 15 | HCV | Asadi Motahare | 12561932 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 16 | HCV | Serikbay Assel | 13706799 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 17 | HCV | Tokhirjonova Gulrukhbegim | 14203626 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 18 | HCV | Chen Yining | 8620946 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 19 | HCV | Ashraf Artin | 22514805 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 20 | HCV | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 21 | HCV | Erigaisi Arjun | 35009192 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 22 | HCV | Vokhidov Shamsiddin | 14204223 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 23 | HCV | Nigmatov Ortik | 14202131 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 24 | HCV | Ilamparthi A R | 45015775 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 25 | HCV | Sahithi Varshini M | 45095248 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 26 | HCV | Kamalidenova Meruert | 13712802 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 27 | HCV | Jishitha D | 35031660 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 28 | HCV | Serikbay Assel | 13706799 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 | HCV | Aakanksha Hagawane | 25014510 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | HCV | Khamdamova Afruza | 14210444 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 | HCV | Ashraf Artin | 22514805 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 | HCV | Sindarov Javokhir | 14205483 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 | HCV | Erigaisi Arjun | 35009192 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 34 | HCV | Yakubboev Nodirbek | 14203987 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 35 | HCV | Tahbaz Arash | 12528846 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 36 | HCV | Phạm Trần Gia Phúc | 12415669 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 37 | HCB | Shohradova Leyla | 14004259 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | HCB | Nguyễn Thiên Ngân | 12414816 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | HCB | Bạch Ngọc Thùy Dương | 12408956 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | HCB | Yang Yijing | 8608601 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | HCB | Orazmukhammedova Makhim | 14206978 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | HCB | Khamdamova Afruza | 14210444 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | HCB | Hoàng Minh Hiếu | 12413372 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | HCB | Trần Đăng Minh Quang | 12407925 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | HCB | Nurmamedov Azat | 14003937 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | HCB | Yakubboev Nodirbek | 14203987 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | HCB | Sai Vishwesh.C | 5081670 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | HCB | Begmuratov Khumoyun | 14210207 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | HCB | Savitha Shri B | 35061887 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 50 | HCB | Divya Deshmukh | 35006916 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 51 | HCB | Bạch Ngọc Thùy Dương | 12408956 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 52 | HCB | Yang Yijing | 8608601 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | HCB | Yakubbaeva Nilufar | 14204487 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | HCB | Khamdamova Afruza | 14210444 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | HCB | Saydaliev Akobirkhon | 14207443 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | HCB | Amartuvshin Ganzorig | 4902548 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | HCB | Ngô Đức Trí | 12405060 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | HCB | Bekturov Tamerlan | 13710184 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | HCB | Trần Minh Thắng | 12401080 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | HCB | Karimov Shakhrombek | 14210908 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | HCB | Savitha Shri B | 35061887 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 62 | HCB | Rakshitta Ravi | 25073230 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 63 | HCB | Jyothsna L | 35013220 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 64 | HCB | Azali Tannaz | 12537721 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 65 | HCB | Alinasab Mobina | 12528897 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 66 | HCB | Olimova Odina | 14210916 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 67 | HCB | Fakhriddinxujaev Umarxon | 14210690 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 68 | HCB | Amartuvshin Ganzorig | 4902548 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 69 | HCB | Abdusattorov Nodirbek | 14204118 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 70 | HCB | Vokhidov Shamsiddin | 14204223 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 71 | HCB | Sai Vishwesh.C | 5081670 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 72 | HCB | Ilamparthi A R | 45015775 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 73 | HCĐ | Sanudula K M Dahamdi | 9932470 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 74 | HCĐ | Kamalidenova Meruert | 13712802 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 75 | HCĐ | Jyothsna L | 35013220 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 76 | HCĐ | Saparova Sitora | 14206986 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 77 | HCĐ | Ananya Suresh | 25004450 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 78 | HCĐ | Valieva Nozima | 14210401 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 79 | HCĐ | Dev Shah | 35019058 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 80 | HCĐ | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 81 | HCĐ | Batsuren Dambasuren | 4902920 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 82 | HCĐ | Vokhidov Shamsiddin | 14204223 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 83 | HCĐ | Omidi Arya | 12508780 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 84 | HCĐ | Phạm Trần Gia Phúc | 12415669 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 85 | HCĐ | Shohradova Leyla | 14004259 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | HCĐ | Rakshitta Ravi | 25073230 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | HCĐ | Zahedifar Anahita | 12560715 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | HCĐ | Azali Tannaz | 12537721 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | HCĐ | Đồng Khánh Linh | 12403040 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | HCĐ | Mai Hiếu Linh | 12415740 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | HCĐ | Sharifjonov Abdulbosit | 14207427 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | HCĐ | Kali Yelimzhan | 13712993 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | HCĐ | Batsuren Dambasuren | 4902920 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | HCĐ | Sezdbekov Ruslan | 13801856 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | HCĐ | Shvanov Georgiy | 14204959 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | HCĐ | Sindarov Khumoyun | 14207451 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | HCĐ | Shohradova Leyla | 14004259 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 98 | HCĐ | Divya Deshmukh | 35006916 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 99 | HCĐ | Nurgali Nazerke | 13711261 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 100 | HCĐ | Yang Yijing | 8608601 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 | HCĐ | Tokhirjonova Gulrukhbegim | 14203626 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 | HCĐ | Chen Yining | 8620946 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | HCĐ | Tanmay Jain | 45015481 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | HCĐ | Rohith Krishna S | 46617051 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | HCĐ | Nurmamedov Azat | 14003937 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | HCĐ | Saydaliev Saidakbar | 14203693 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | HCĐ | Atabayev Saparmyrat | 14000571 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | HCĐ | Avazkhonov Alikhon | 14208504 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |