| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Salihin Farah Liyana | Malaysia |
5731470
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Bongato Blanche Ellyz | Philippines |
5229855
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Gonzales Alphecca | Philippines |
5216265
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Mendoza Bea | Philippines |
5217997
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Mordido Kylen Joy | Philippines |
5219086
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Vicente Venice | Philippines |
5218420
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Salihin Afiqah Zahra | Malaysia |
5736196
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Neri Wilfredo | Philippines |
5210143
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 9 | Tan Kenneth | Singapore |
5800609
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 10 | Kwan Nam Sang Eddy | Malaysia |
5709717
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 11 | Budhidharma Nayaka | Indonesia |
7106955
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Mordido Justine Diego | Philippines |
5216176
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Daluz Christian Mark | Philippines |
5225760
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Bernardo Dale | Philippines |
5219906
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Mendala Ryan Maheswara Pratama | Indonesia |
7104855
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Jacutina John Merill | Philippines |
5217920
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Morado Jeth Romy | Philippines |
5211131
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Rutor Joshua | Philippines |
5224586
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Abd Manan Khayra Imanina | Malaysia |
5741246
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Muthusamy Mishalini | Malaysia |
5738075
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Salihin Farah Liyana | Malaysia |
5731470
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Mahindran Vidhya | Malaysia |
5731763
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Pereira Desirra | Malaysia |
5735785
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Salihin Hannah Farisah | Malaysia |
5735602
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Chua Jia-Tien | Malaysia |
5710006
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Dahalan Lanida | Malaysia |
5747937
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Tang En Xin Esther | Malaysia |
5718996
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Azhar Puteri Munajjah Az-Zahraa | Malaysia |
5709040
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Ho Chen Ee | Malaysia |
5711894
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Yusri Erni Sharira | Malaysia |
5747813
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Rosseli Nur Aqilah Aishah | Malaysia |
5721431
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Syed Adnan Sharifah Nur Izzati | Malaysia |
5724600
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Veronica Mahdan | Malaysia |
5742293
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Chin Shun Yi | Malaysia |
5711606
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Pereira Desrina | Malaysia |
5735157
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Tang En Shi Eunice | Malaysia |
5719003
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Mohd Zakiyuddin Nur Fatnin Uzma | Malaysia |
5737907
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Salihin Afiqah Zahra | Malaysia |
5736196
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Zainal Abidin Eidil Khadijah | Malaysia |
5746825
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Giam Choo Kwee | Singapore |
5800200
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 41 | Leong Ignatius | Singapore |
5800242
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 42 | Tan Kenneth | Singapore |
5800609
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 43 | Abris Cedric Kahlel | Philippines |
5220459
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Clarito Karlycris Jr. | Philippines |
5220467
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Pahaganas Dwayne | Philippines |
5220386
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Mahmood Shah Mukhriez Shah | Malaysia |
5716934
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Megat Mohd Khushari Megat Imran | Malaysia |
5717132
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Mohd Rodzi Muhd Raziq | Malaysia |
5729955
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Aminuddin Muhd Faqih | Malaysia |
5709792
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | Pereira Desrran | Malaysia |
5735319
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | Zairudin Muhd Luqman Iskandar | Malaysia |
5718821
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | Chin Yi Hao | Malaysia |
5726883
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 | Mahindran Praveen | Malaysia |
5731747
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 | Mohd Saprin Amir Ghaazi | Malaysia |
5712580
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 55 | Mohd Radzuan Muhd Harith Fahmi | Malaysia |
5715040
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 56 | Muhd Danish Hakim Mohd Adli | Malaysia |
5745675
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 57 | Safri Zulkarnain | Malaysia |
5728029
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 58 | Azhar Puteri Rifqah Fahada | Malaysia |
5702879
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 59 | Mohd Radzuan Muhd Harith Farhan | Malaysia |
5714036
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 60 | Razman Muhd Asyraf | Malaysia |
5723078
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 61 | Adnan Habibur Rahman | Malaysia |
5736110
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 62 | Kavin Mohan | Malaysia |
5739047
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 63 | Syed Hashim Azmi Syed Firdaus Asyraaf | Malaysia |
5736129
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 64 | Racasa Antonella Berthe | Philippines |
5226171
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Latifah Laysa | Indonesia |
7111541
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Umayan Samantha Babol | Philippines |
5229880
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Bongato Blanche Ellyz | Philippines |
5229855
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Gadut Mecel Angela | Philippines |
5221161
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Ông Thế Sơn | Việt Nam |
12414980
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Pahaganas Dwayne | Philippines |
5220386
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Vũ Vinh Hoàng | Việt Nam |
12420360
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Bacojo Mark Jay | Philippines |
5220394
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Concio Michael Jr. | Philippines |
5217873
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Aditya Dicky | Indonesia |
7103611
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Peteros Jave Mareck | Philippines |
5229847
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Bernardo Dale | Philippines |
5219906
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Danday Jayson | Philippines |
5222117
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Vinluan Brylle Gever | Philippines |
5219027
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Lai Hong Jun | Malaysia |
5729165
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Syed Hashim Azmi Syed Firdaus Asyraaf | Malaysia |
5736129
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Abd Al Fatah Nursofia Al Zahra | Malaysia |
5747635
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Muthusamy Mishalini | Malaysia |
5738075
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Salihin Farah Liyana | Malaysia |
5731470
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Loganathan Divyadarrshini | Malaysia |
5734029
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Mahindran Vidhya | Malaysia |
5731763
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Ong Zhiwei | Malaysia |
5729831
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Bongato Blanche Ellyz | Philippines |
5229855
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Quinanola Regina Catherine | Philippines |
5228913
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Vinuya Ruth Joy | Philippines |
5224608
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Azhar Puteri Munajjah Az-Zahraa | Malaysia |
5709040
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Ho Chen Ee | Malaysia |
5711894
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Zaba Nurhanis Afifah | Malaysia |
5748267
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Rosseli Nur Aqilah Aishah | Malaysia |
5721431
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Syed Adnan Sharifah Nur Izzati | Malaysia |
5724600
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Veronica Mahdan | Malaysia |
5742293
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Chin Shun Yi | Malaysia |
5711606
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Pereira Desrina | Malaysia |
5735157
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | Tang En Shi Eunice | Malaysia |
5719003
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 99 | Prushotman Vissnupriya | Malaysia |
5739314
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | Salihin Afiqah Zahra | Malaysia |
5736196
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 101 | Zainal Abidin Eidil Khadijah | Malaysia |
5746825
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 102 | Giam Choo Kwee | Singapore |
5800200
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 103 | Leong Ignatius | Singapore |
5800242
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 104 | Tan Kenneth | Singapore |
5800609
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 105 | Abris Cedric Kahlel | Philippines |
5220459
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 106 | Meneses Raynier C. | Philippines |
5228905
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 107 | Pahaganas Dwayne | Philippines |
5220386
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 108 | Mahmood Shah Mukhriez Shah | Malaysia |
5716934
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 109 | Nor Amli Muhd Aliff | Malaysia |
5730686
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 110 | Tay Xiong Sheng Dexter Christopher | Malaysia |
5731461
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 111 | Hairul Muhd Ilhan Mansiz | Malaysia |
5721385
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 112 | Lim See Siang Fergus | Malaysia |
5727430
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 113 | Zairudin Muhd Luqman Iskandar | Malaysia |
5718821
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 114 | Mohd Saprin Amir Ghaazi | Malaysia |
5712580
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 115 | Tee Shun Yao | Malaysia |
5717566
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 116 | Teh Yong Keat Anthony | Malaysia |
5727448
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 117 | Mohd Radzuan Muhd Harith Fahmi | Malaysia |
5715040
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 118 | Muhd Danish Hakim Mohd Adli | Malaysia |
5745675
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 119 | Safri Zulkarnain | Malaysia |
5728029
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 120 | Azhar Puteri Rifqah Fahada | Malaysia |
5702879
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 121 | Mohd Radzuan Muhd Harith Farhan | Malaysia |
5714036
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 122 | Razman Muhd Asyraf | Malaysia |
5723078
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 123 | Buto Al-Basher | Philippines |
5225078
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 124 | Dimayuga Vincent Ryu | Philippines |
5229790
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 125 | Pamplona Ruslan | Philippines |
5229804
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 126 | Dela Cruz Daren | Philippines |
5220424
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Racasa Antonella Berthe | Philippines |
5226171
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Tang En Xin Esther | Malaysia |
5718996
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Christine Elisabeth | Indonesia |
7106165
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Ho Chen Ee | Malaysia |
5711894
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Samarita Queenie Mae | Philippines |
5221064
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Osena Alexis Anne | Philippines |
5207002
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Canape Ynna Sophia | Philippines |
5212480
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Giam Choo Kwee | Singapore |
5800200
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Budhidharma Nayaka | Indonesia |
7106955
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Aminuddin Muhd Faqih | Malaysia |
5709792
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Lim See Siang Fergus | Malaysia |
5727430
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Daluz Christian Mark | Philippines |
5225760
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Palasigue Gal Brien | Philippines |
5226929
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Bernardo Darry | Philippines |
5219035
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Lai Hong Jun | Malaysia |
5729165
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Abd Manan Khayra Imanina | Malaysia |
5741246
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Mohd Zaki Murfiqah Zulaikha | Malaysia |
5746078
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Salihin Farah Liyana | Malaysia |
5731470
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 | Arumugam Sanjaanah | Malaysia |
5743362
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 146 | Loganathan Divyadarrshini | Malaysia |
5734029
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 147 | Mahindran Vidhya | Malaysia |
5731763
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 148 | Bongato Blanche Ellyz | Philippines |
5229855
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 149 | Quinanola Regina Catherine | Philippines |
5228913
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 150 | Vinuya Ruth Joy | Philippines |
5224608
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 151 | Azhar Puteri Munajjah Az-Zahraa | Malaysia |
5709040
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 152 | Ho Chen Ee | Malaysia |
5711894
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 153 | Rosseli Nur Aqilah Aishah | Malaysia |
5721431
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 154 | Prushotman Vissnupriya | Malaysia |
5739314
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 155 | Salihin Afiqah Zahra | Malaysia |
5736196
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 156 | Zainal Abidin Eidil Khadijah | Malaysia |
5746825
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 157 | Chan Boon Siang Philip | Singapore |
5817900
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 158 | Giam Choo Kwee | Singapore |
5800200
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 159 | Leong Ignatius | Singapore |
5800242
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 160 | Guna Balan Miithran | Malaysia |
393199970
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 161 | Megat Mohd Khushairi Megat Zaid | Malaysia |
5717124
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 162 | Rahman Adnan Dyiyaur | Malaysia |
5732840
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 163 | Mahmood Shah Mukhriez Shah | Malaysia |
5716934
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 164 | Mohd Shatar Muhd Shamil Aizat | Malaysia |
5746981
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 165 | Zakaria Ahmad Adam Mukhriz | Malaysia |
5746973
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 166 | Mordido Justine Diego | Philippines |
5216176
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 167 | Peteros Jave Mareck | Philippines |
5229847
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 168 | Quizon Daniel | Philippines |
5217911
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 169 | Guna Balan Jagathees | Malaysia |
5709180
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 170 | Mohd Saprin Amir Ghaazi | Malaysia |
5712580
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 171 | Tay Xiong Ze Darren Christopher | Malaysia |
5731453
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 172 | Mohd Fuaad Muhammad Farihin | Malaysia |
5748321
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 173 | Mohd Radzuan Muhd Harith Farhan | Malaysia |
5714036
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 174 | Razman Muhd Asyraf | Malaysia |
5723078
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 175 | Kavin Mohan | Malaysia |
5739047
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 176 | Lai Hong Jun | Malaysia |
5729165
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 177 | Syed Hashim Azmi Syed Firdaus Asyraaf | Malaysia |
5736129
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |