| 1 | Salihin Farah Liyana | 5731470 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Bongato Blanche Ellyz | 5229855 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Gonzales Alphecca | 5216265 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Mendoza Bea | 5217997 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Mordido Kylen Joy | 5219086 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Vicente Venice | 5218420 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Salihin Afiqah Zahra | 5736196 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Neri Wilfredo | 5210143 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 9 | Tan Kenneth | 5800609 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 10 | Kwan Nam Sang Eddy | 5709717 | Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 11 | Budhidharma Nayaka | 7106955 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Mordido Justine Diego | 5216176 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Daluz Christian Mark | 5225760 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Bernardo Dale | 5219906 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Mendala Ryan Maheswara Pratama | 7104855 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Jacutina John Merill | 5217920 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Morado Jeth Romy | 5211131 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Rutor Joshua | 5224586 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Abd Manan Khayra Imanina | 5741246 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Muthusamy Mishalini | 5738075 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Salihin Farah Liyana | 5731470 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Mahindran Vidhya | 5731763 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Pereira Desirra | 5735785 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Salihin Hannah Farisah | 5735602 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Chua Jia-Tien | 5710006 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Dahalan Lanida | 5747937 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Tang En Xin Esther | 5718996 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Azhar Puteri Munajjah Az-Zahraa | 5709040 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Ho Chen Ee | 5711894 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Yusri Erni Sharira | 5747813 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Rosseli Nur Aqilah Aishah | 5721431 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Syed Adnan Sharifah Nur Izzati | 5724600 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Veronica Mahdan | 5742293 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Chin Shun Yi | 5711606 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Pereira Desrina | 5735157 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Tang En Shi Eunice | 5719003 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Mohd Zakiyuddin Nur Fatnin Uzma | 5737907 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Salihin Afiqah Zahra | 5736196 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Zainal Abidin Eidil Khadijah | 5746825 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Giam Choo Kwee | 5800200 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 41 | Leong Ignatius | 5800242 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 42 | Tan Kenneth | 5800609 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 43 | Abris Cedric Kahlel | 5220459 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Clarito Karlycris Jr. | 5220467 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Pahaganas Dwayne | 5220386 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Mahmood Shah Mukhriez Shah | 5716934 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Megat Mohd Khushari Megat Imran | 5717132 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Mohd Rodzi Muhd Raziq | 5729955 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Aminuddin Muhd Faqih | 5709792 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | Pereira Desrran | 5735319 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | Zairudin Muhd Luqman Iskandar | 5718821 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | Chin Yi Hao | 5726883 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 | Mahindran Praveen | 5731747 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 | Mohd Saprin Amir Ghaazi | 5712580 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 55 | Mohd Radzuan Muhd Harith Fahmi | 5715040 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 56 | Muhd Danish Hakim Mohd Adli | 5745675 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 57 | Safri Zulkarnain | 5728029 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 58 | Azhar Puteri Rifqah Fahada | 5702879 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 59 | Mohd Radzuan Muhd Harith Farhan | 5714036 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 60 | Razman Muhd Asyraf | 5723078 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 61 | Adnan Habibur Rahman | 5736110 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 62 | Kavin Mohan | 5739047 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 63 | Syed Hashim Azmi Syed Firdaus Asyraaf | 5736129 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 64 | Racasa Antonella Berthe | 5226171 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Latifah Laysa | 7111541 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Umayan Samantha Babol | 5229880 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Bongato Blanche Ellyz | 5229855 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Gadut Mecel Angela | 5221161 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Ông Thế Sơn | 12414980 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Pahaganas Dwayne | 5220386 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Vũ Vinh Hoàng | 12420360 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Bacojo Mark Jay | 5220394 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Concio Michael Jr. | 5217873 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Aditya Dicky | 7103611 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Peteros Jave Mareck | 5229847 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Bernardo Dale | 5219906 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Danday Jayson | 5222117 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Vinluan Brylle Gever | 5219027 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Lai Hong Jun | 5729165 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Syed Hashim Azmi Syed Firdaus Asyraaf | 5736129 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Abd Al Fatah Nursofia Al Zahra | 5747635 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Muthusamy Mishalini | 5738075 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Salihin Farah Liyana | 5731470 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Loganathan Divyadarrshini | 5734029 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Mahindran Vidhya | 5731763 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Ong Zhiwei | 5729831 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Bongato Blanche Ellyz | 5229855 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Quinanola Regina Catherine | 5228913 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Vinuya Ruth Joy | 5224608 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Azhar Puteri Munajjah Az-Zahraa | 5709040 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Ho Chen Ee | 5711894 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Zaba Nurhanis Afifah | 5748267 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Rosseli Nur Aqilah Aishah | 5721431 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Syed Adnan Sharifah Nur Izzati | 5724600 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Veronica Mahdan | 5742293 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Chin Shun Yi | 5711606 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Pereira Desrina | 5735157 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | Tang En Shi Eunice | 5719003 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 99 | Prushotman Vissnupriya | 5739314 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | Salihin Afiqah Zahra | 5736196 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 101 | Zainal Abidin Eidil Khadijah | 5746825 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 102 | Giam Choo Kwee | 5800200 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 103 | Leong Ignatius | 5800242 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 104 | Tan Kenneth | 5800609 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 105 | Abris Cedric Kahlel | 5220459 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 106 | Meneses Raynier C. | 5228905 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 107 | Pahaganas Dwayne | 5220386 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 108 | Mahmood Shah Mukhriez Shah | 5716934 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 109 | Nor Amli Muhd Aliff | 5730686 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 110 | Tay Xiong Sheng Dexter Christopher | 5731461 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 111 | Hairul Muhd Ilhan Mansiz | 5721385 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 112 | Lim See Siang Fergus | 5727430 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 113 | Zairudin Muhd Luqman Iskandar | 5718821 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 114 | Mohd Saprin Amir Ghaazi | 5712580 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 115 | Tee Shun Yao | 5717566 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 116 | Teh Yong Keat Anthony | 5727448 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 117 | Mohd Radzuan Muhd Harith Fahmi | 5715040 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 118 | Muhd Danish Hakim Mohd Adli | 5745675 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 119 | Safri Zulkarnain | 5728029 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 120 | Azhar Puteri Rifqah Fahada | 5702879 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 121 | Mohd Radzuan Muhd Harith Farhan | 5714036 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 122 | Razman Muhd Asyraf | 5723078 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 123 | Buto Al-Basher | 5225078 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 124 | Dimayuga Vincent Ryu | 5229790 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 125 | Pamplona Ruslan | 5229804 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 126 | Dela Cruz Daren | 5220424 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Racasa Antonella Berthe | 5226171 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Tang En Xin Esther | 5718996 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Christine Elisabeth | 7106165 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Ho Chen Ee | 5711894 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Samarita Queenie Mae | 5221064 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Osena Alexis Anne | 5207002 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Canape Ynna Sophia | 5212480 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Giam Choo Kwee | 5800200 | Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Budhidharma Nayaka | 7106955 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Aminuddin Muhd Faqih | 5709792 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Lim See Siang Fergus | 5727430 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Daluz Christian Mark | 5225760 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Palasigue Gal Brien | 5226929 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Bernardo Darry | 5219035 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Lai Hong Jun | 5729165 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Abd Manan Khayra Imanina | 5741246 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Mohd Zaki Murfiqah Zulaikha | 5746078 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Salihin Farah Liyana | 5731470 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 | Arumugam Sanjaanah | 5743362 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 146 | Loganathan Divyadarrshini | 5734029 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 147 | Mahindran Vidhya | 5731763 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 148 | Bongato Blanche Ellyz | 5229855 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 149 | Quinanola Regina Catherine | 5228913 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 150 | Vinuya Ruth Joy | 5224608 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 151 | Azhar Puteri Munajjah Az-Zahraa | 5709040 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 152 | Ho Chen Ee | 5711894 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 153 | Rosseli Nur Aqilah Aishah | 5721431 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 154 | Prushotman Vissnupriya | 5739314 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 155 | Salihin Afiqah Zahra | 5736196 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 156 | Zainal Abidin Eidil Khadijah | 5746825 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 157 | Chan Boon Siang Philip | 5817900 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 158 | Giam Choo Kwee | 5800200 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 159 | Leong Ignatius | 5800242 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 160 | Guna Balan Miithran | 393199970 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 161 | Megat Mohd Khushairi Megat Zaid | 5717124 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 162 | Rahman Adnan Dyiyaur | 5732840 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 163 | Mahmood Shah Mukhriez Shah | 5716934 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 164 | Mohd Shatar Muhd Shamil Aizat | 5746981 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 165 | Zakaria Ahmad Adam Mukhriz | 5746973 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 166 | Mordido Justine Diego | 5216176 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 167 | Peteros Jave Mareck | 5229847 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 168 | Quizon Daniel | 5217911 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 169 | Guna Balan Jagathees | 5709180 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 170 | Mohd Saprin Amir Ghaazi | 5712580 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 171 | Tay Xiong Ze Darren Christopher | 5731453 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 172 | Mohd Fuaad Muhammad Farihin | 5748321 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 173 | Mohd Radzuan Muhd Harith Farhan | 5714036 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 174 | Razman Muhd Asyraf | 5723078 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 175 | Kavin Mohan | 5739047 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 176 | Lai Hong Jun | 5729165 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 177 | Syed Hashim Azmi Syed Firdaus Asyraaf | 5736129 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |