| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Canino Ruelle | Philippines |
5220416
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | San Diego Jerlyn Mae | Philippines |
5213401
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Sebastian Mhage Gerriahlou | Philippines |
5217962
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Singgih Diajeng Theresa | Indonesia |
7104391
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Christine Elisabeth | Indonesia |
7106165
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Doroy Allanney Jia | Philippines |
5216729
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Osena Alexis Anne | Philippines |
5207002
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Mirano Mira | Philippines |
5205093
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Regidor Kaye Lalaine | Philippines |
5229820
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Gatus Edmundo | Philippines |
5202493
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 11 | Giam Choo Kwee | Singapore |
5800200
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 12 | Hoàng Minh Hiếu | Việt Nam |
12413372
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Ông Thế Sơn | Việt Nam |
12414980
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Concio Michael Jr. | Philippines |
5217873
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Quizon Daniel | Philippines |
5217911
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Kusuma Putu Luhur Apngal | Indonesia |
7116616
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Vinluan Brylle Gever | Philippines |
5219027
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Kurniawan Muhamad Agus | Indonesia |
7103735
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Buto Al-Basher | Philippines |
5225078
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Dimayuga Vincent Ryu | Philippines |
5229790
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Canino Ruelle | Philippines |
5220416
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Dela Cruz Daren | Philippines |
5220424
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Racasa Antonella Berthe | Philippines |
5226171
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | San Diego Jerlyn Mae | Philippines |
5213401
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Sebastian Mhage Gerriahlou | Philippines |
5217962
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Umayan Samantha Babol | Philippines |
5229880
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Bongato Blanche Ellyz | Philippines |
5229855
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Gonzales Alphecca | Philippines |
5216265
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Vinuya Ruth Joy | Philippines |
5224608
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Mendoza Bea | Philippines |
5217997
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Mordido Kylen Joy | Philippines |
5219086
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Samarita Queenie Mae | Philippines |
5221064
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Doroy Allanney Jia | Philippines |
5216729
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Nadera Laila Camel | Philippines |
5220432
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Osena Alexis Anne | Philippines |
5207002
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Canape Ynna Sophia | Philippines |
5212480
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Mirano Mira | Philippines |
5205093
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Vicente Venice | Philippines |
5218420
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Cutiyog Jirah Floravie | Philippines |
5229812
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Gadut Mecel Angela | Philippines |
5221161
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Regidor Kaye Lalaine | Philippines |
5229820
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Gatus Edmundo | Philippines |
5202493
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 43 | Milagrosa Alexander | Philippines |
5200474
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 44 | Neri Wilfredo | Philippines |
5210143
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 45 | Hoàng Minh Hiếu | Việt Nam |
12413372
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Ông Thế Sơn | Việt Nam |
12414980
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Vũ Vinh Hoàng | Việt Nam |
12420360
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Bacojo Mark Jay | Philippines |
5220394
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Concio Michael Jr. | Philippines |
5217873
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | Umayan Gabriel John | Philippines |
5229871
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | Mordido Justine Diego | Philippines |
5216176
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | Peteros Jave Mareck | Philippines |
5229847
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 | Quizon Daniel | Philippines |
5217911
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 | Daluz Christian Mark | Philippines |
5225760
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 55 | Palasigue Gal Brien | Philippines |
5226929
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 56 | Palma Lee Roi | Philippines |
5219051
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 57 | Bernardo Dale | Philippines |
5219906
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 58 | Danday Jayson | Philippines |
5222117
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 59 | Vinluan Brylle Gever | Philippines |
5219027
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 60 | Jacutina John Merill | Philippines |
5217920
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 61 | Morado Jeth Romy | Philippines |
5211131
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 62 | Rutor Joshua | Philippines |
5224586
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 63 | Buto Al-Basher | Philippines |
5225078
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 64 | Dimayuga Vincent Ryu | Philippines |
5229790
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 65 | Pamplona Ruslan | Philippines |
5229804
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 66 | Canino Ruelle | Philippines |
5220416
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | San Diego Jerlyn Mae | Philippines |
5213401
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Singgih Diajeng Theresa | Indonesia |
7104391
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Mendoza Bea | Philippines |
5217997
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Mordido Kylen Joy | Philippines |
5219086
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Doroy Allanney Jia | Philippines |
5216729
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Osena Alexis Anne | Philippines |
5207002
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Canape Ynna Sophia | Philippines |
5212480
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Mirano Mira | Philippines |
5205093
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Regidor Kaye Lalaine | Philippines |
5229820
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Gatus Edmundo | Philippines |
5202493
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 77 | Neri Wilfredo | Philippines |
5210143
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 78 | Giam Choo Kwee | Singapore |
5800200
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 79 | Kwan Nam Sang Eddy | Malaysia |
5709717
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 80 | Hoàng Minh Hiếu | Việt Nam |
12413372
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Budhidharma Nayaka | Indonesia |
7106955
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Quizon Daniel | Philippines |
5217911
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Daluz Christian Mark | Philippines |
5225760
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Kusuma Putu Luhur Apngal | Indonesia |
7116616
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Mendala Ryan Maheswara Pratama | Indonesia |
7104855
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Kurniawan Muhamad Agus | Indonesia |
7103735
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Razman Muhd Asyraf | Malaysia |
5723078
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Buto Al-Basher | Philippines |
5225078
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Canino Ruelle | Philippines |
5220416
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Dela Cruz Daren | Philippines |
5220424
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Racasa Antonella Berthe | Philippines |
5226171
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | San Diego Jerlyn Mae | Philippines |
5213401
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Sebastian Mhage Gerriahlou | Philippines |
5217962
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Umayan Samantha Babol | Philippines |
5229880
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Aminuddin Nur Faiqah | Malaysia |
5711860
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Chua Jia-Tien | Malaysia |
5710006
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Tang En Xin Esther | Malaysia |
5718996
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | Mendoza Bea | Philippines |
5217997
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 99 | Mordido Kylen Joy | Philippines |
5219086
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | Samarita Queenie Mae | Philippines |
5221064
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 101 | Doroy Allanney Jia | Philippines |
5216729
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 102 | Nadera Laila Camel | Philippines |
5220432
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 103 | Osena Alexis Anne | Philippines |
5207002
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 104 | Canape Ynna Sophia | Philippines |
5212480
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 105 | Mirano Mira | Philippines |
5205093
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 106 | Vicente Venice | Philippines |
5218420
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 107 | Cutiyog Jirah Floravie | Philippines |
5229812
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 108 | Gadut Mecel Angela | Philippines |
5221161
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 109 | Regidor Kaye Lalaine | Philippines |
5229820
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 110 | Gatus Edmundo | Philippines |
5202493
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 111 | Milagrosa Alexander | Philippines |
5200474
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 112 | Neri Wilfredo | Philippines |
5210143
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 113 | Hoàng Minh Hiếu | Việt Nam |
12413372
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 114 | Ông Thế Sơn | Việt Nam |
12414980
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 115 | Vũ Vinh Hoàng | Việt Nam |
12420360
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 116 | Bacojo Mark Jay | Philippines |
5220394
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 117 | Concio Michael Jr. | Philippines |
5217873
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 118 | Magbanua Wesley Jovan | Philippines |
5229570
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 119 | Mordido Justine Diego | Philippines |
5216176
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 120 | Peteros Jave Mareck | Philippines |
5229847
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 121 | Quizon Daniel | Philippines |
5217911
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 122 | Daluz Christian Mark | Philippines |
5225760
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 123 | Palasigue Gal Brien | Philippines |
5226929
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 124 | Palma Lee Roi | Philippines |
5219051
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 125 | Bernardo Dale | Philippines |
5219906
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 126 | Danday Jayson | Philippines |
5222117
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 127 | Vinluan Brylle Gever | Philippines |
5219027
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 128 | Jacutina John Merill | Philippines |
5217920
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 129 | Morado Jeth Romy | Philippines |
5211131
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 130 | Rutor Joshua | Philippines |
5224586
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 131 | Adnan Habibur Rahman | Malaysia |
5736110
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 132 | Lai Hong Jun | Malaysia |
5729165
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 133 | Syed Hashim Azmi Syed Firdaus Asyraaf | Malaysia |
5736129
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 134 | Canino Ruelle | Philippines |
5220416
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Latifah Laysa | Indonesia |
7111541
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | San Diego Jerlyn Mae | Philippines |
5213401
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Chua Jia-Tien | Malaysia |
5710006
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Mordido Kylen Joy | Philippines |
5219086
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Doroy Allanney Jia | Philippines |
5216729
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Vicente Venice | Philippines |
5218420
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Gadut Mecel Angela | Philippines |
5221161
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Regidor Kaye Lalaine | Philippines |
5229820
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Gatus Edmundo | Philippines |
5202493
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Milagrosa Alexander | Philippines |
5200474
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 | Neri Wilfredo | Philippines |
5210143
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 146 | Kwan Nam Sang Eddy | Malaysia |
5709717
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 147 | Abris Cedric Kahlel | Philippines |
5220459
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 148 | Clarito Karlycris Jr. | Philippines |
5220467
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 149 | Zhang Keyu | China |
8620784
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 150 | Concio Michael Jr. | Philippines |
5217873
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 151 | Quizon Daniel | Philippines |
5217911
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 152 | Kusuma Putu Luhur Apngal | Indonesia |
7116616
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 153 | Vinluan Brylle Gever | Philippines |
5219027
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 154 | Kurniawan Muhamad Agus | Indonesia |
7103735
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 155 | Morado Jeth Romy | Philippines |
5211131
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 156 | Buto Al-Basher | Philippines |
5225078
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 157 | Canino Ruelle | Philippines |
5220416
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 158 | Dela Cruz Daren | Philippines |
5220424
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 159 | Racasa Antonella Berthe | Philippines |
5226171
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 160 | San Diego Jerlyn Mae | Philippines |
5213401
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 161 | Sanchez Krisen Yochabel Marie | Philippines |
5229839
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 162 | Umayan Samantha Babol | Philippines |
5229880
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 163 | Chua Jia-Tien | Malaysia |
5710006
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 164 | Dahalan Lanida | Malaysia |
5747937
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 165 | Tang En Xin Esther | Malaysia |
5718996
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 166 | Mendoza Bea | Philippines |
5217997
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 167 | Mordido Kylen Joy | Philippines |
5219086
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 168 | Samarita Queenie Mae | Philippines |
5221064
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 169 | Doroy Allanney Jia | Philippines |
5216729
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 170 | Olendo Sara Francine | Philippines |
5229898
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 171 | Osena Alexis Anne | Philippines |
5207002
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 172 | Canape Ynna Sophia | Philippines |
5212480
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 173 | Mirano Mira | Philippines |
5205093
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 174 | Vicente Venice | Philippines |
5218420
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 175 | Cutiyog Jirah Floravie | Philippines |
5229812
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 176 | Gadut Mecel Angela | Philippines |
5221161
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 177 | Regidor Kaye Lalaine | Philippines |
5229820
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 178 | Gatus Edmundo | Philippines |
5202493
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 179 | Milagrosa Alexander | Philippines |
5200474
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 180 | Neri Wilfredo | Philippines |
5210143
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 181 | Abris Cedric Kahlel | Philippines |
5220459
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 182 | Clarito Karlycris Jr. | Philippines |
5220467
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 183 | Meneses Raynier C. | Philippines |
5228905
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 184 | Bacojo Mark Jay | Philippines |
5220394
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 185 | Concio Michael Jr. | Philippines |
5217873
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 186 | Umayan Gabriel John | Philippines |
5229871
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 187 | Aminuddin Muhd Faqih | Malaysia |
5709792
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 188 | Lim See Siang Fergus | Malaysia |
5727430
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 189 | Zairudin Muhd Luqman Iskandar | Malaysia |
5718821
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 190 | Daluz Christian Mark | Philippines |
5225760
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 191 | Palasigue Gal Brien | Philippines |
5226929
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 192 | Palma Lee Roi | Philippines |
5219051
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 193 | Bernardo Darry | Philippines |
5219035
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 194 | Danday Jayson | Philippines |
5222117
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 195 | Vinluan Brylle Gever | Philippines |
5219027
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 196 | Jacutina John Merill | Philippines |
5217920
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 197 | Morado Jeth Romy | Philippines |
5211131
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 198 | Rutor Joshua | Philippines |
5224586
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 199 | Buto Al-Basher | Philippines |
5225078
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 200 | Dimayuga Vincent Ryu | Philippines |
5229790
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |