| 1 | Canino Ruelle | 5220416 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | San Diego Jerlyn Mae | 5213401 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Sebastian Mhage Gerriahlou | 5217962 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Singgih Diajeng Theresa | 7104391 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Christine Elisabeth | 7106165 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Doroy Allanney Jia | 5216729 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Osena Alexis Anne | 5207002 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Mirano Mira | 5205093 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Regidor Kaye Lalaine | 5229820 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Gatus Edmundo | 5202493 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 11 | Giam Choo Kwee | 5800200 | Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 12 | Hoàng Minh Hiếu | 12413372 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Ông Thế Sơn | 12414980 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Concio Michael Jr. | 5217873 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Quizon Daniel | 5217911 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Kusuma Putu Luhur Apngal | 7116616 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Vinluan Brylle Gever | 5219027 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Kurniawan Muhamad Agus | 7103735 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Buto Al-Basher | 5225078 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Dimayuga Vincent Ryu | 5229790 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Canino Ruelle | 5220416 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Dela Cruz Daren | 5220424 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Racasa Antonella Berthe | 5226171 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | San Diego Jerlyn Mae | 5213401 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Sebastian Mhage Gerriahlou | 5217962 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Umayan Samantha Babol | 5229880 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Bongato Blanche Ellyz | 5229855 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Gonzales Alphecca | 5216265 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Vinuya Ruth Joy | 5224608 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Mendoza Bea | 5217997 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Mordido Kylen Joy | 5219086 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Samarita Queenie Mae | 5221064 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Doroy Allanney Jia | 5216729 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Nadera Laila Camel | 5220432 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Osena Alexis Anne | 5207002 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Canape Ynna Sophia | 5212480 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Mirano Mira | 5205093 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Vicente Venice | 5218420 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Cutiyog Jirah Floravie | 5229812 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Gadut Mecel Angela | 5221161 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Regidor Kaye Lalaine | 5229820 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Gatus Edmundo | 5202493 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 43 | Milagrosa Alexander | 5200474 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 44 | Neri Wilfredo | 5210143 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 45 | Hoàng Minh Hiếu | 12413372 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Ông Thế Sơn | 12414980 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Vũ Vinh Hoàng | 12420360 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Bacojo Mark Jay | 5220394 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Concio Michael Jr. | 5217873 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | Umayan Gabriel John | 5229871 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | Mordido Justine Diego | 5216176 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | Peteros Jave Mareck | 5229847 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 | Quizon Daniel | 5217911 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 | Daluz Christian Mark | 5225760 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 55 | Palasigue Gal Brien | 5226929 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 56 | Palma Lee Roi | 5219051 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 57 | Bernardo Dale | 5219906 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 58 | Danday Jayson | 5222117 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 59 | Vinluan Brylle Gever | 5219027 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 60 | Jacutina John Merill | 5217920 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 61 | Morado Jeth Romy | 5211131 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 62 | Rutor Joshua | 5224586 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 63 | Buto Al-Basher | 5225078 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 64 | Dimayuga Vincent Ryu | 5229790 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 65 | Pamplona Ruslan | 5229804 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 66 | Canino Ruelle | 5220416 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | San Diego Jerlyn Mae | 5213401 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Singgih Diajeng Theresa | 7104391 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Mendoza Bea | 5217997 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Mordido Kylen Joy | 5219086 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Doroy Allanney Jia | 5216729 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Osena Alexis Anne | 5207002 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Canape Ynna Sophia | 5212480 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Mirano Mira | 5205093 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Regidor Kaye Lalaine | 5229820 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Gatus Edmundo | 5202493 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 77 | Neri Wilfredo | 5210143 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 78 | Giam Choo Kwee | 5800200 | Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 79 | Kwan Nam Sang Eddy | 5709717 | Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 80 | Hoàng Minh Hiếu | 12413372 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Budhidharma Nayaka | 7106955 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Quizon Daniel | 5217911 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Daluz Christian Mark | 5225760 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Kusuma Putu Luhur Apngal | 7116616 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Mendala Ryan Maheswara Pratama | 7104855 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Kurniawan Muhamad Agus | 7103735 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Razman Muhd Asyraf | 5723078 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Buto Al-Basher | 5225078 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Canino Ruelle | 5220416 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Dela Cruz Daren | 5220424 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Racasa Antonella Berthe | 5226171 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | San Diego Jerlyn Mae | 5213401 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Sebastian Mhage Gerriahlou | 5217962 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Umayan Samantha Babol | 5229880 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Aminuddin Nur Faiqah | 5711860 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Chua Jia-Tien | 5710006 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Tang En Xin Esther | 5718996 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | Mendoza Bea | 5217997 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 99 | Mordido Kylen Joy | 5219086 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | Samarita Queenie Mae | 5221064 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 101 | Doroy Allanney Jia | 5216729 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 102 | Nadera Laila Camel | 5220432 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 103 | Osena Alexis Anne | 5207002 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 104 | Canape Ynna Sophia | 5212480 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 105 | Mirano Mira | 5205093 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 106 | Vicente Venice | 5218420 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 107 | Cutiyog Jirah Floravie | 5229812 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 108 | Gadut Mecel Angela | 5221161 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 109 | Regidor Kaye Lalaine | 5229820 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 110 | Gatus Edmundo | 5202493 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 111 | Milagrosa Alexander | 5200474 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 112 | Neri Wilfredo | 5210143 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 113 | Hoàng Minh Hiếu | 12413372 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 114 | Ông Thế Sơn | 12414980 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 115 | Vũ Vinh Hoàng | 12420360 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 116 | Bacojo Mark Jay | 5220394 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 117 | Concio Michael Jr. | 5217873 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 118 | Magbanua Wesley Jovan | 5229570 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 119 | Mordido Justine Diego | 5216176 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 120 | Peteros Jave Mareck | 5229847 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 121 | Quizon Daniel | 5217911 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 122 | Daluz Christian Mark | 5225760 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 123 | Palasigue Gal Brien | 5226929 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 124 | Palma Lee Roi | 5219051 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 125 | Bernardo Dale | 5219906 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 126 | Danday Jayson | 5222117 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 127 | Vinluan Brylle Gever | 5219027 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 128 | Jacutina John Merill | 5217920 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 129 | Morado Jeth Romy | 5211131 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 130 | Rutor Joshua | 5224586 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 131 | Adnan Habibur Rahman | 5736110 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 132 | Lai Hong Jun | 5729165 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 133 | Syed Hashim Azmi Syed Firdaus Asyraaf | 5736129 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 134 | Canino Ruelle | 5220416 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Latifah Laysa | 7111541 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | San Diego Jerlyn Mae | 5213401 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Chua Jia-Tien | 5710006 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Mordido Kylen Joy | 5219086 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Doroy Allanney Jia | 5216729 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Vicente Venice | 5218420 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Gadut Mecel Angela | 5221161 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Regidor Kaye Lalaine | 5229820 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Gatus Edmundo | 5202493 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Milagrosa Alexander | 5200474 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 | Neri Wilfredo | 5210143 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 146 | Kwan Nam Sang Eddy | 5709717 | Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 147 | Abris Cedric Kahlel | 5220459 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 148 | Clarito Karlycris Jr. | 5220467 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 149 | Zhang Keyu | 8620784 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 150 | Concio Michael Jr. | 5217873 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 151 | Quizon Daniel | 5217911 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 152 | Kusuma Putu Luhur Apngal | 7116616 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 153 | Vinluan Brylle Gever | 5219027 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 154 | Kurniawan Muhamad Agus | 7103735 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 155 | Morado Jeth Romy | 5211131 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 156 | Buto Al-Basher | 5225078 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 157 | Canino Ruelle | 5220416 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 158 | Dela Cruz Daren | 5220424 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 159 | Racasa Antonella Berthe | 5226171 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 160 | San Diego Jerlyn Mae | 5213401 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 161 | Sanchez Krisen Yochabel Marie | 5229839 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 162 | Umayan Samantha Babol | 5229880 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 163 | Chua Jia-Tien | 5710006 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 164 | Dahalan Lanida | 5747937 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 165 | Tang En Xin Esther | 5718996 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 166 | Mendoza Bea | 5217997 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 167 | Mordido Kylen Joy | 5219086 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 168 | Samarita Queenie Mae | 5221064 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 169 | Doroy Allanney Jia | 5216729 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 170 | Olendo Sara Francine | 5229898 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 171 | Osena Alexis Anne | 5207002 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 172 | Canape Ynna Sophia | 5212480 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 173 | Mirano Mira | 5205093 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 174 | Vicente Venice | 5218420 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 175 | Cutiyog Jirah Floravie | 5229812 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 176 | Gadut Mecel Angela | 5221161 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 177 | Regidor Kaye Lalaine | 5229820 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 178 | Gatus Edmundo | 5202493 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 179 | Milagrosa Alexander | 5200474 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 180 | Neri Wilfredo | 5210143 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 181 | Abris Cedric Kahlel | 5220459 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 182 | Clarito Karlycris Jr. | 5220467 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 183 | Meneses Raynier C. | 5228905 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 184 | Bacojo Mark Jay | 5220394 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 185 | Concio Michael Jr. | 5217873 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 186 | Umayan Gabriel John | 5229871 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 187 | Aminuddin Muhd Faqih | 5709792 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 188 | Lim See Siang Fergus | 5727430 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 189 | Zairudin Muhd Luqman Iskandar | 5718821 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 190 | Daluz Christian Mark | 5225760 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 191 | Palasigue Gal Brien | 5226929 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 192 | Palma Lee Roi | 5219051 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 193 | Bernardo Darry | 5219035 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 194 | Danday Jayson | 5222117 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 195 | Vinluan Brylle Gever | 5219027 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 196 | Jacutina John Merill | 5217920 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 197 | Morado Jeth Romy | 5211131 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 198 | Rutor Joshua | 5224586 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 199 | Buto Al-Basher | 5225078 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 200 | Dimayuga Vincent Ryu | 5229790 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |