| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Dela Cruz Daren | Philippines |
5220424
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Latifah Laysa | Indonesia |
7111541
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Nadera Laila Camel | Philippines |
5220432
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Putri Regita Desyari | Indonesia |
7109083
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Canape Ynna Sophia | Philippines |
5212480
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Gadut Mecel Angela | Philippines |
5221161
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Cheong Kok Love | Malaysia |
5716802
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 8 | Clarito Karlycris Jr. | Philippines |
5220467
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Bacojo Mark Jay | Philippines |
5220394
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Mahmood Shah Mukhriez Shah | Malaysia |
5716934
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Aditya Dicky | Indonesia |
7103611
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Peteros Jave Mareck | Philippines |
5229847
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Mohd Saprin Amir Ghaazi | Malaysia |
5712580
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Palma Lee Roi | Philippines |
5219051
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Syed Hashim Azmi Syed Firdaus Asyraaf | Malaysia |
5736129
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Ahmad Suffian Aina Afrina | Malaysia |
5747880
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Gunasekaran Thanusha | Malaysia |
5748330
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Zaba Hifza Irdina | Malaysia |
5747562
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Abd Rahman Nurul Faidhonah | Malaysia |
5746647
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Mohd Firdaus Nurul Fajriatun Nazifah | Malaysia |
5746663
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Razman Izzah Insyyirah | Malaysia |
5746051
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Aminuddin Nur Faiqah | Malaysia |
5711860
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Ong Zhiqian | Malaysia |
5731690
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Zulkefli Nur Irdina Batrrisya | Malaysia |
5734703
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Kwok Teng Yan Megan | Singapore |
5819792
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Ng Zhi Ying Natanya | Singapore |
5803268
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Tan Si Min | Singapore |
5816840
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Azhar Puteri Delisya Zhansaya | Malaysia |
5740924
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Mohd Tarmizi Nur Iman Qasdina | Malaysia |
5747627
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Prushotman Vissnupriya | Malaysia |
5739314
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Abdul Rahman Hamzah | Malaysia |
5728118
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 32 | Cheong Kok Love | Malaysia |
5716802
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 33 | Kwan Nam Sang Eddy | Malaysia |
5709717
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 34 | Chua Siang-Zhe | Malaysia |
5721512
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Guna Balan Miithran | Malaysia |
393199970
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Khamarul Ariffin Arif Danish | Malaysia |
5734908
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | AuYeung Chi Hang Lucas | Singapore |
5818052
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Gan Shao Hng Gabriel | Singapore |
5812739
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Sum Chun Wai | Singapore |
72900580
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Rajan Kamaleswran | Malaysia |
5735262
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Tan Yong Hau | Malaysia |
5721989
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Zakiyuddin Muhd Haziq Izzuddin | Malaysia |
5722624
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Guna Balan Jagathees | Malaysia |
5709180
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Syed Khidir Syed Fahmy Izzuddin | Malaysia |
5748100
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Tee Shun Yao | Malaysia |
5717566
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Hamdan Muhd Hafiz | Malaysia |
5746990
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Megat Mohd Khushair Megat Musa | Malaysia |
5737613
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Rosmaini Rafiq Al-Hafiz | Malaysia |
5746019
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Salihin Farah Liyana | Malaysia |
5731470
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 50 | Aminuddin Nur Faiqah | Malaysia |
5711860
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 51 | Tang En Xin Esther | Malaysia |
5718996
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 52 | Azhar Puteri Munajjah Az-Zahraa | Malaysia |
5709040
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | Christine Elisabeth | Indonesia |
7106165
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | Samarita Queenie Mae | Philippines |
5221064
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | Nadera Laila Camel | Philippines |
5220432
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | Olendo Sara Francine | Philippines |
5229898
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | Vicente Venice | Philippines |
5218420
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Salihin Afiqah Zahra | Malaysia |
5736196
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | Milagrosa Alexander | Philippines |
5200474
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 60 | Cheong Kok Love | Malaysia |
5716802
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 61 | Palma Lee Roi | Philippines |
5219051
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Morado Jeth Romy | Philippines |
5211131
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Abd Manan Khayra Imanina | Malaysia |
5741246
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Ahmad Suffian Aina Afrina | Malaysia |
5747880
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Zaba Hifza Irdina | Malaysia |
5747562
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Mohd Firdaus Nurul Fajriatun Nazifah | Malaysia |
5746663
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Salihin Hannah Farisah | Malaysia |
5735602
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Teh Yi-Lynn | Malaysia |
5723434
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Dahalan Lanida | Malaysia |
5747937
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Ong Zhiqian | Malaysia |
5731690
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Zulkefli Nur Irdina Batrrisya | Malaysia |
5734703
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Kamarulzaman Nur Fasha Qistina | Malaysia |
5724481
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | T.S. Mohan Raj Barruni | Malaysia |
5734584
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Yusri Erni Sharira | Malaysia |
5747813
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Kwok Teng Yan Megan | Singapore |
5819792
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Ng Zhi Ying Natanya | Singapore |
5803268
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Tan Si Min | Singapore |
5816840
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Azhar Puteri Delisya Zhansaya | Malaysia |
5740924
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Mohd Tarmizi Nur Iman Qasdina | Malaysia |
5747627
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Mohd Zakiyuddin Nur Fatnin Uzma | Malaysia |
5737907
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Abdul Rahman Hamzah | Malaysia |
5728118
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 82 | Cheong Kok Love | Malaysia |
5716802
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 83 | Kwan Nam Sang Eddy | Malaysia |
5709717
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 84 | Chua Siang-Zhe | Malaysia |
5721512
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Masli Muhd Nur Daie | Malaysia |
5732077
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Rahman Adnan Dyiyaur | Malaysia |
5732840
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | AuYeung Chi Hang Lucas | Singapore |
5818052
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Gan Shao Hng Gabriel | Singapore |
5812739
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Sum Chun Wai | Singapore |
72900580
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Aminuddin Muhd Faqih | Malaysia |
5709792
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Faidhir Hisham Muhd Aizat Ahmad | Malaysia |
5748119
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Tan Yong Hau | Malaysia |
5721989
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Guna Balan Jagathees | Malaysia |
5709180
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Lu Yih Heng | Malaysia |
5748348
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Razikin Muhd Danish Naufal | Malaysia |
5748097
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Ahmad Suffian Ahmad Aqil Arfa | Malaysia |
5747589
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Kavin Mohan | Malaysia |
5739047
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | Mazlan Muhd Adam | Malaysia |
5747600
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 99 | Loganathan Divyadarrshini | Malaysia |
5734029
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 100 | Sanchez Krisen Yochabel Marie | Philippines |
5229839
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 | Umayan Samantha Babol | Philippines |
5229880
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 | Bongato Blanche Ellyz | Philippines |
5229855
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | Quinanola Regina Catherine | Philippines |
5228913
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | Olendo Sara Francine | Philippines |
5229898
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | Mirano Mira | Philippines |
5205093
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | Cutiyog Jirah Floravie | Philippines |
5229812
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | Salihin Afiqah Zahra | Malaysia |
5736196
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | Meneses Raynier C. | Philippines |
5228905
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | Pahaganas Dwayne | Philippines |
5220386
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | Bacojo Mark Jay | Philippines |
5220394
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | Umayan Gabriel John | Philippines |
5229871
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | Bernardo Dale | Philippines |
5219906
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | Danday Jayson | Philippines |
5222117
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Rutor Joshua | Philippines |
5224586
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Tsai Charles | Australia |
3216497
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Syed Hashim Azmi Syed Firdaus Asyraaf | Malaysia |
5736129
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Ahmad Suffian Aina Afrina | Malaysia |
5747880
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Gunasekaran Thanusha | Malaysia |
5748330
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Muthusamy Mishalini | Malaysia |
5738075
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Mohd Firdaus Nurul Fajriatun Nazifah | Malaysia |
5746663
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Ong Zhiwei | Malaysia |
5729831
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Razman Izzah Insyyirah | Malaysia |
5746051
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Aminuddin Nur Faiqah | Malaysia |
5711860
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Ong Zhiqian | Malaysia |
5731690
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Zulkefli Nur Irdina Batrrisya | Malaysia |
5734703
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Syed Adnan Sharifah Nur Izzati | Malaysia |
5724600
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Veronica Mahdan | Malaysia |
5742293
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Zaba Nurhanis Afifah | Malaysia |
5748267
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Mohd Tarmizi Nur Iman Qasdina | Malaysia |
5747627
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Mohd Zakiyuddin Nur Fatnin Uzma | Malaysia |
5737907
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Zakaria Nur Ain Insyirah | Malaysia |
5747856
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Khamarul Ariffin Arif Danish | Malaysia |
5734908
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Masli Muhd Nur Daie | Malaysia |
5732077
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Mohd Firdaus Muhd Nafiz Fakhrullah | Malaysia |
5746671
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | AuYeung Chi Hang Lucas | Singapore |
5818052
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Gan Shao Hng Gabriel | Singapore |
5812739
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Sum Chun Wai | Singapore |
72900580
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Hairul Muhd Ilhan Mansiz | Malaysia |
5721385
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Nik Norhisham Nik Muhd Haziq | Malaysia |
5718830
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Syed Adnan Syed Muhd Faizuddin | Malaysia |
5725356
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Safri Zulkarnain | Malaysia |
5728029
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Tee Shun Yao | Malaysia |
5717566
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Teh Yong Keat Anthony | Malaysia |
5727448
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Adnan Habibur Rahman | Malaysia |
5736110
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 | Mohd Faizal Muhd Harris Halief | Malaysia |
5746108
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 146 | Rosmaini Rafiq Al-Hafiz | Malaysia |
5746019
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |