| 1 | Dela Cruz Daren | 5220424 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Latifah Laysa | 7111541 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Nadera Laila Camel | 5220432 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Putri Regita Desyari | 7109083 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Canape Ynna Sophia | 5212480 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Gadut Mecel Angela | 5221161 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Cheong Kok Love | 5716802 | Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 8 | Clarito Karlycris Jr. | 5220467 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Bacojo Mark Jay | 5220394 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Mahmood Shah Mukhriez Shah | 5716934 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Aditya Dicky | 7103611 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Peteros Jave Mareck | 5229847 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Mohd Saprin Amir Ghaazi | 5712580 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Palma Lee Roi | 5219051 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Syed Hashim Azmi Syed Firdaus Asyraaf | 5736129 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Ahmad Suffian Aina Afrina | 5747880 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Gunasekaran Thanusha | 5748330 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Zaba Hifza Irdina | 5747562 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Abd Rahman Nurul Faidhonah | 5746647 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Mohd Firdaus Nurul Fajriatun Nazifah | 5746663 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Razman Izzah Insyyirah | 5746051 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Aminuddin Nur Faiqah | 5711860 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Ong Zhiqian | 5731690 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Zulkefli Nur Irdina Batrrisya | 5734703 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Kwok Teng Yan Megan | 5819792 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Ng Zhi Ying Natanya | 5803268 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Tan Si Min | 5816840 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Azhar Puteri Delisya Zhansaya | 5740924 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Mohd Tarmizi Nur Iman Qasdina | 5747627 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Prushotman Vissnupriya | 5739314 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Abdul Rahman Hamzah | 5728118 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 32 | Cheong Kok Love | 5716802 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 33 | Kwan Nam Sang Eddy | 5709717 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 34 | Chua Siang-Zhe | 5721512 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Guna Balan Miithran | 393199970 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Khamarul Ariffin Arif Danish | 5734908 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | AuYeung Chi Hang Lucas | 5818052 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Gan Shao Hng Gabriel | 5812739 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Sum Chun Wai | 72900580 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Rajan Kamaleswran | 5735262 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Tan Yong Hau | 5721989 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Zakiyuddin Muhd Haziq Izzuddin | 5722624 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Guna Balan Jagathees | 5709180 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Syed Khidir Syed Fahmy Izzuddin | 5748100 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Tee Shun Yao | 5717566 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Hamdan Muhd Hafiz | 5746990 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Megat Mohd Khushair Megat Musa | 5737613 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Rosmaini Rafiq Al-Hafiz | 5746019 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Salihin Farah Liyana | 5731470 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 50 | Aminuddin Nur Faiqah | 5711860 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 51 | Tang En Xin Esther | 5718996 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 52 | Azhar Puteri Munajjah Az-Zahraa | 5709040 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | Christine Elisabeth | 7106165 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | Samarita Queenie Mae | 5221064 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | Nadera Laila Camel | 5220432 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | Olendo Sara Francine | 5229898 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | Vicente Venice | 5218420 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Salihin Afiqah Zahra | 5736196 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | Milagrosa Alexander | 5200474 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 60 | Cheong Kok Love | 5716802 | Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 61 | Palma Lee Roi | 5219051 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Morado Jeth Romy | 5211131 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Abd Manan Khayra Imanina | 5741246 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Ahmad Suffian Aina Afrina | 5747880 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Zaba Hifza Irdina | 5747562 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Mohd Firdaus Nurul Fajriatun Nazifah | 5746663 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Salihin Hannah Farisah | 5735602 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Teh Yi-Lynn | 5723434 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Dahalan Lanida | 5747937 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Ong Zhiqian | 5731690 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Zulkefli Nur Irdina Batrrisya | 5734703 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Kamarulzaman Nur Fasha Qistina | 5724481 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | T.S. Mohan Raj Barruni | 5734584 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Yusri Erni Sharira | 5747813 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Kwok Teng Yan Megan | 5819792 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Ng Zhi Ying Natanya | 5803268 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Tan Si Min | 5816840 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Azhar Puteri Delisya Zhansaya | 5740924 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Mohd Tarmizi Nur Iman Qasdina | 5747627 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Mohd Zakiyuddin Nur Fatnin Uzma | 5737907 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Abdul Rahman Hamzah | 5728118 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 82 | Cheong Kok Love | 5716802 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 83 | Kwan Nam Sang Eddy | 5709717 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 84 | Chua Siang-Zhe | 5721512 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Masli Muhd Nur Daie | 5732077 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Rahman Adnan Dyiyaur | 5732840 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | AuYeung Chi Hang Lucas | 5818052 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Gan Shao Hng Gabriel | 5812739 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Sum Chun Wai | 72900580 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Aminuddin Muhd Faqih | 5709792 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Faidhir Hisham Muhd Aizat Ahmad | 5748119 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Tan Yong Hau | 5721989 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Guna Balan Jagathees | 5709180 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Lu Yih Heng | 5748348 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Razikin Muhd Danish Naufal | 5748097 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Ahmad Suffian Ahmad Aqil Arfa | 5747589 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Kavin Mohan | 5739047 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | Mazlan Muhd Adam | 5747600 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 99 | Loganathan Divyadarrshini | 5734029 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 100 | Sanchez Krisen Yochabel Marie | 5229839 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 | Umayan Samantha Babol | 5229880 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 | Bongato Blanche Ellyz | 5229855 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | Quinanola Regina Catherine | 5228913 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | Olendo Sara Francine | 5229898 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | Mirano Mira | 5205093 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | Cutiyog Jirah Floravie | 5229812 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | Salihin Afiqah Zahra | 5736196 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | Meneses Raynier C. | 5228905 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | Pahaganas Dwayne | 5220386 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | Bacojo Mark Jay | 5220394 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | Umayan Gabriel John | 5229871 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | Bernardo Dale | 5219906 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | Danday Jayson | 5222117 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Rutor Joshua | 5224586 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Tsai Charles | 3216497 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Syed Hashim Azmi Syed Firdaus Asyraaf | 5736129 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Ahmad Suffian Aina Afrina | 5747880 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Gunasekaran Thanusha | 5748330 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Muthusamy Mishalini | 5738075 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Mohd Firdaus Nurul Fajriatun Nazifah | 5746663 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Ong Zhiwei | 5729831 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Razman Izzah Insyyirah | 5746051 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Aminuddin Nur Faiqah | 5711860 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Ong Zhiqian | 5731690 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Zulkefli Nur Irdina Batrrisya | 5734703 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Syed Adnan Sharifah Nur Izzati | 5724600 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Veronica Mahdan | 5742293 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Zaba Nurhanis Afifah | 5748267 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Mohd Tarmizi Nur Iman Qasdina | 5747627 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Mohd Zakiyuddin Nur Fatnin Uzma | 5737907 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Zakaria Nur Ain Insyirah | 5747856 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Khamarul Ariffin Arif Danish | 5734908 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Masli Muhd Nur Daie | 5732077 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Mohd Firdaus Muhd Nafiz Fakhrullah | 5746671 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | AuYeung Chi Hang Lucas | 5818052 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Gan Shao Hng Gabriel | 5812739 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Sum Chun Wai | 72900580 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Hairul Muhd Ilhan Mansiz | 5721385 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Nik Norhisham Nik Muhd Haziq | 5718830 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Syed Adnan Syed Muhd Faizuddin | 5725356 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Safri Zulkarnain | 5728029 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Tee Shun Yao | 5717566 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Teh Yong Keat Anthony | 5727448 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Adnan Habibur Rahman | 5736110 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 | Mohd Faizal Muhd Harris Halief | 5746108 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 146 | Rosmaini Rafiq Al-Hafiz | 5746019 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |