| 1 | HCV | Canino Ruelle | 5220416 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | HCV | San Diego Jerlyn Mae | 5213401 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | HCV | Sebastian Mhage Gerriahlou | 5217962 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | HCV | Singgih Diajeng Theresa | 7104391 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | HCV | Christine Elisabeth | 7106165 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | HCV | Doroy Allanney Jia | 5216729 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | HCV | Osena Alexis Anne | 5207002 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | HCV | Mirano Mira | 5205093 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | HCV | Regidor Kaye Lalaine | 5229820 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | HCV | Gatus Edmundo | 5202493 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 11 | HCV | Giam Choo Kwee | 5800200 | Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua chớp |
| 12 | HCV | Hoàng Minh Hiếu | 12413372 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | HCV | Ông Thế Sơn | 12414980 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | HCV | Concio Michael Jr. | 5217873 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | HCV | Quizon Daniel | 5217911 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | HCV | Kusuma Putu Luhur Apngal | 7116616 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | HCV | Vinluan Brylle Gever | 5219027 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | HCV | Kurniawan Muhamad Agus | 7103735 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | HCV | Buto Al-Basher | 5225078 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | HCV | Dimayuga Vincent Ryu | 5229790 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | HCV | Canino Ruelle | 5220416 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | HCV | Dela Cruz Daren | 5220424 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | HCV | Racasa Antonella Berthe | 5226171 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | HCV | San Diego Jerlyn Mae | 5213401 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | HCV | Sebastian Mhage Gerriahlou | 5217962 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | HCV | Umayan Samantha Babol | 5229880 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | HCV | Bongato Blanche Ellyz | 5229855 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | HCV | Gonzales Alphecca | 5216265 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | HCV | Vinuya Ruth Joy | 5224608 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | HCV | Mendoza Bea | 5217997 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | HCV | Mordido Kylen Joy | 5219086 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | HCV | Samarita Queenie Mae | 5221064 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | HCV | Doroy Allanney Jia | 5216729 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | HCV | Nadera Laila Camel | 5220432 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | HCV | Osena Alexis Anne | 5207002 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | HCV | Canape Ynna Sophia | 5212480 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | HCV | Mirano Mira | 5205093 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | HCV | Vicente Venice | 5218420 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | HCV | Cutiyog Jirah Floravie | 5229812 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | HCV | Gadut Mecel Angela | 5221161 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | HCV | Regidor Kaye Lalaine | 5229820 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | HCV | Gatus Edmundo | 5202493 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 43 | HCV | Milagrosa Alexander | 5200474 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 44 | HCV | Neri Wilfredo | 5210143 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 45 | HCV | Hoàng Minh Hiếu | 12413372 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | HCV | Ông Thế Sơn | 12414980 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | HCV | Vũ Vinh Hoàng | 12420360 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | HCV | Bacojo Mark Jay | 5220394 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | HCV | Concio Michael Jr. | 5217873 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | HCV | Umayan Gabriel John | 5229871 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | HCV | Mordido Justine Diego | 5216176 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | HCV | Peteros Jave Mareck | 5229847 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 | HCV | Quizon Daniel | 5217911 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 | HCV | Daluz Christian Mark | 5225760 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 55 | HCV | Palasigue Gal Brien | 5226929 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 56 | HCV | Palma Lee Roi | 5219051 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 57 | HCV | Bernardo Dale | 5219906 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 58 | HCV | Danday Jayson | 5222117 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 59 | HCV | Vinluan Brylle Gever | 5219027 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 60 | HCV | Jacutina John Merill | 5217920 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 61 | HCV | Morado Jeth Romy | 5211131 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 62 | HCV | Rutor Joshua | 5224586 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 63 | HCV | Buto Al-Basher | 5225078 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 64 | HCV | Dimayuga Vincent Ryu | 5229790 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 65 | HCV | Pamplona Ruslan | 5229804 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 66 | HCV | Canino Ruelle | 5220416 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | HCV | San Diego Jerlyn Mae | 5213401 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | HCV | Singgih Diajeng Theresa | 7104391 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | HCV | Mendoza Bea | 5217997 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | HCV | Mordido Kylen Joy | 5219086 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | HCV | Doroy Allanney Jia | 5216729 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | HCV | Osena Alexis Anne | 5207002 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | HCV | Canape Ynna Sophia | 5212480 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | HCV | Mirano Mira | 5205093 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | HCV | Regidor Kaye Lalaine | 5229820 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | HCV | Gatus Edmundo | 5202493 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 77 | HCV | Neri Wilfredo | 5210143 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 78 | HCV | Giam Choo Kwee | 5800200 | Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 79 | HCV | Kwan Nam Sang Eddy | 5709717 | Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 80 | HCV | Hoàng Minh Hiếu | 12413372 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | HCV | Budhidharma Nayaka | 7106955 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | HCV | Quizon Daniel | 5217911 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | HCV | Daluz Christian Mark | 5225760 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | HCV | Kusuma Putu Luhur Apngal | 7116616 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | HCV | Mendala Ryan Maheswara Pratama | 7104855 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | HCV | Kurniawan Muhamad Agus | 7103735 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | HCV | Razman Muhd Asyraf | 5723078 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | HCV | Buto Al-Basher | 5225078 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | HCV | Canino Ruelle | 5220416 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | HCV | Dela Cruz Daren | 5220424 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | HCV | Racasa Antonella Berthe | 5226171 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | HCV | San Diego Jerlyn Mae | 5213401 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | HCV | Sebastian Mhage Gerriahlou | 5217962 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | HCV | Umayan Samantha Babol | 5229880 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | HCV | Aminuddin Nur Faiqah | 5711860 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | HCV | Chua Jia-Tien | 5710006 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | HCV | Tang En Xin Esther | 5718996 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | HCV | Mendoza Bea | 5217997 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 99 | HCV | Mordido Kylen Joy | 5219086 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | HCV | Samarita Queenie Mae | 5221064 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 101 | HCV | Doroy Allanney Jia | 5216729 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 102 | HCV | Nadera Laila Camel | 5220432 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 103 | HCV | Osena Alexis Anne | 5207002 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 104 | HCV | Canape Ynna Sophia | 5212480 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 105 | HCV | Mirano Mira | 5205093 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 106 | HCV | Vicente Venice | 5218420 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 107 | HCV | Cutiyog Jirah Floravie | 5229812 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 108 | HCV | Gadut Mecel Angela | 5221161 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 109 | HCV | Regidor Kaye Lalaine | 5229820 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 110 | HCV | Gatus Edmundo | 5202493 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 111 | HCV | Milagrosa Alexander | 5200474 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 112 | HCV | Neri Wilfredo | 5210143 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 113 | HCV | Hoàng Minh Hiếu | 12413372 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 114 | HCV | Ông Thế Sơn | 12414980 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 115 | HCV | Vũ Vinh Hoàng | 12420360 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 116 | HCV | Bacojo Mark Jay | 5220394 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 117 | HCV | Concio Michael Jr. | 5217873 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 118 | HCV | Magbanua Wesley Jovan | 5229570 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 119 | HCV | Mordido Justine Diego | 5216176 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 120 | HCV | Peteros Jave Mareck | 5229847 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 121 | HCV | Quizon Daniel | 5217911 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 122 | HCV | Daluz Christian Mark | 5225760 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 123 | HCV | Palasigue Gal Brien | 5226929 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 124 | HCV | Palma Lee Roi | 5219051 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 125 | HCV | Bernardo Dale | 5219906 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 126 | HCV | Danday Jayson | 5222117 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 127 | HCV | Vinluan Brylle Gever | 5219027 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 128 | HCV | Jacutina John Merill | 5217920 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 129 | HCV | Morado Jeth Romy | 5211131 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 130 | HCV | Rutor Joshua | 5224586 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 131 | HCV | Adnan Habibur Rahman | 5736110 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 132 | HCV | Lai Hong Jun | 5729165 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 133 | HCV | Syed Hashim Azmi Syed Firdaus Asyraaf | 5736129 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 134 | HCV | Canino Ruelle | 5220416 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | HCV | Latifah Laysa | 7111541 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | HCV | San Diego Jerlyn Mae | 5213401 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | HCV | Chua Jia-Tien | 5710006 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | HCV | Mordido Kylen Joy | 5219086 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | HCV | Doroy Allanney Jia | 5216729 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | HCV | Vicente Venice | 5218420 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | HCV | Gadut Mecel Angela | 5221161 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | HCV | Regidor Kaye Lalaine | 5229820 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | HCV | Gatus Edmundo | 5202493 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | HCV | Milagrosa Alexander | 5200474 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 | HCV | Neri Wilfredo | 5210143 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 146 | HCV | Kwan Nam Sang Eddy | 5709717 | Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 147 | HCV | Abris Cedric Kahlel | 5220459 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 148 | HCV | Clarito Karlycris Jr. | 5220467 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 149 | HCV | Zhang Keyu | 8620784 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 150 | HCV | Concio Michael Jr. | 5217873 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 151 | HCV | Quizon Daniel | 5217911 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 152 | HCV | Kusuma Putu Luhur Apngal | 7116616 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 153 | HCV | Vinluan Brylle Gever | 5219027 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 154 | HCV | Kurniawan Muhamad Agus | 7103735 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 155 | HCV | Morado Jeth Romy | 5211131 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 156 | HCV | Buto Al-Basher | 5225078 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 157 | HCV | Canino Ruelle | 5220416 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 158 | HCV | Dela Cruz Daren | 5220424 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 159 | HCV | Racasa Antonella Berthe | 5226171 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 160 | HCV | San Diego Jerlyn Mae | 5213401 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 161 | HCV | Sanchez Krisen Yochabel Marie | 5229839 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 162 | HCV | Umayan Samantha Babol | 5229880 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 163 | HCV | Chua Jia-Tien | 5710006 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 164 | HCV | Dahalan Lanida | 5747937 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 165 | HCV | Tang En Xin Esther | 5718996 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 166 | HCV | Mendoza Bea | 5217997 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 167 | HCV | Mordido Kylen Joy | 5219086 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 168 | HCV | Samarita Queenie Mae | 5221064 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 169 | HCV | Doroy Allanney Jia | 5216729 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 170 | HCV | Olendo Sara Francine | 5229898 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 171 | HCV | Osena Alexis Anne | 5207002 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 172 | HCV | Canape Ynna Sophia | 5212480 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 173 | HCV | Mirano Mira | 5205093 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 174 | HCV | Vicente Venice | 5218420 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 175 | HCV | Cutiyog Jirah Floravie | 5229812 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 176 | HCV | Gadut Mecel Angela | 5221161 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 177 | HCV | Regidor Kaye Lalaine | 5229820 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 178 | HCV | Gatus Edmundo | 5202493 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 179 | HCV | Milagrosa Alexander | 5200474 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 180 | HCV | Neri Wilfredo | 5210143 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 181 | HCV | Abris Cedric Kahlel | 5220459 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 182 | HCV | Clarito Karlycris Jr. | 5220467 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 183 | HCV | Meneses Raynier C. | 5228905 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 184 | HCV | Bacojo Mark Jay | 5220394 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 185 | HCV | Concio Michael Jr. | 5217873 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 186 | HCV | Umayan Gabriel John | 5229871 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 187 | HCV | Aminuddin Muhd Faqih | 5709792 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 188 | HCV | Lim See Siang Fergus | 5727430 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 189 | HCV | Zairudin Muhd Luqman Iskandar | 5718821 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 190 | HCV | Daluz Christian Mark | 5225760 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 191 | HCV | Palasigue Gal Brien | 5226929 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 192 | HCV | Palma Lee Roi | 5219051 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 193 | HCV | Bernardo Darry | 5219035 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 194 | HCV | Danday Jayson | 5222117 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 195 | HCV | Vinluan Brylle Gever | 5219027 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 196 | HCV | Jacutina John Merill | 5217920 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 197 | HCV | Morado Jeth Romy | 5211131 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 198 | HCV | Rutor Joshua | 5224586 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 199 | HCV | Buto Al-Basher | 5225078 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 200 | HCV | Dimayuga Vincent Ryu | 5229790 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |