| # | Họ và Tên | FIDE ID | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|
| 1 | Wang Annie | 2053900 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | Shuvalova Polina | 24171760 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | Lahav Michal | 2813742 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | Yakubboev Nodirbek | 14203987 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | Trần Minh Thắng | 12401080 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | Lorparizangeneh Shahin | 12521604 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |