| 1 | HCV | Zhu Jiner | 8608059 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | HCV | Aakanksha Hagawane | 25014510 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | HCV | Tsolakidou Stavroula | 4264312 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | HCV | Lomasov Semen | 24164879 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | HCV | Martirosyan Haik M. | 13306553 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | HCV | Petrosyan Manuel | 13300857 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | HCB | Maltsevskaya Aleksandra | 24174041 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | HCB | Alinasab Mobina | 12528897 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | HCB | Obolentseva Alexandra | 24153648 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | HCB | Esipenko Andrey | 24175439 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | HCB | Triapishko Olexandr | 14122286 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | HCB | Vavulin Maksim | 4169530 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | HCĐ | Wang Annie | 2053900 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | HCĐ | Shuvalova Polina | 24171760 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | HCĐ | Lahav Michal | 2813742 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 16 | HCĐ | Yakubboev Nodirbek | 14203987 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | HCĐ | Trần Minh Thắng | 12401080 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | HCĐ | Lorparizangeneh Shahin | 12521604 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |