| # | Họ và Tên | FIDE ID | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|
| 1 | Shohradowa Lala | 14004089 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | Mrudul Dehankar | 25096990 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | Unurzul Davaakhuu | 4903218 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | Hong Andrew Z | 2099438 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | Chen Muye | 8620814 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |