| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | Wu Rochelle | United States |
30908132
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | 🥇 | Assaubayeva Bibisara | Russia |
13708694
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | 🥇 | Zakirova Aisha | Kazakhstan |
13719734
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | 🥇 | Ilya Makoveev | Russia |
34155748
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | 🥇 | Kumar Nikhil | United States |
30909040
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | 🥇 | Kurbandurdyyev Shageldi | Turkmenistan |
14004135
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | 🥈 | Shohradowa Lala | Turkmenistan |
14004089
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | 🥈 | Mrudul Dehankar | India |
25096990
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | 🥈 | Unurzul Davaakhuu | Mongolia |
4903218
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | 🥈 | Nguyễn Quốc Hy | Việt Nam |
12410853
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | 🥈 | Hong Andrew Z | United States |
2099438
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | 🥈 | Chen Muye | China |
8620814
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | 🥉 | Zvereva Margarita | Russia |
34177741
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | 🥉 | Divya Deshmukh | India |
35006916
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | 🥉 | Khosravi Mahmoei Hasti | Iran |
22508074
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 16 | 🥉 | Pranav Venkatesh | India |
25060783
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | 🥉 | Praggnanandhaa R | India |
25059530
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | 🥉 | Orujov Farid | Azerbaijan |
13423533
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |