| 1 | HCV | Wu Rochelle | 30908132 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | HCV | Assaubayeva Bibisara | 13708694 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | HCV | Zakirova Aisha | 13719734 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | HCV | Ilya Makoveev | 34155748 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | HCV | Kumar Nikhil | 30909040 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | HCV | Kurbandurdyyev Shageldi | 14004135 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | HCB | Shohradowa Lala | 14004089 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | HCB | Mrudul Dehankar | 25096990 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | HCB | Unurzul Davaakhuu | 4903218 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | HCB | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | HCB | Hong Andrew Z | 2099438 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | HCB | Chen Muye | 8620814 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | HCĐ | Zvereva Margarita | 34177741 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | HCĐ | Divya Deshmukh | 35006916 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | HCĐ | Khosravi Mahmoei Hasti | 22508074 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 16 | HCĐ | Pranav Venkatesh | 25060783 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | HCĐ | Praggnanandhaa R | 25059530 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | HCĐ | Orujov Farid | 13423533 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |