| 1 | Michid Jargalsaikhan | 4903854 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Mungunzul Bat-Erdene | 4902831 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Serikbay Assel | 13706799 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Alinasab Mobina | 12528897 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Uuriintuya Uurtsaikh | 4900227 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Enkh-Uyanga Gantsolmon | | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Nguyễn Thu An | 12412627 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Sadhwani Raunak | 35093487 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Gholami Orimi Mahdi | 12558486 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Trần Minh Thắng | 12401080 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Krishna Teja N | 5001498 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Chyngyz Sultai | 13803158 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Khaitov Mashkhur | 14210258 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Wankhade Sanskruti | 25063561 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 16 | Divya Deshmukh | 35006916 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 17 | Lê Thùy An | 12403989 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 18 | Harshita Guddanti | 25043250 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 19 | Batsaikhan Ganchimeg | 4902360 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 20 | Pagamdulam Munkhdemberel | | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 21 | Unurzul Davaakhuu | 4903218 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 22 | Nikhil Magizhnan | 35075497 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 23 | Tengis Tsog-Ochir | 4902718 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 24 | Yakubboev Nodirbek | 14203987 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 25 | Mitrabha Guha | 5057000 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 26 | Urazayev Arystanbek | 13709810 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 27 | Begmuratov Khumoyun | 14210207 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 28 | Ariunbold Ochir-Erdene | 4902882 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 29 | Enkhchimeg Galsandorj | 4902513 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | Nurgali Nazerke | 13711261 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 | Ulziikhishigjargal Ochirkhuyag | 4903188 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 | Harshita Guddanti | 25043250 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 | Uuriintuya Uurtsaikh | 4900227 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 34 | Sezdbekova Aizhan | 13803590 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 35 | Unurzul Davaakhuu | 4903218 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 36 | Tugstumur Yesuntumur | 4902521 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 37 | Batsuren Dambasuren | 4902920 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 38 | Gan-Erdene Sugar | 4902980 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 39 | Iniyan Pa | 25002767 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 40 | Lee Junhyeok | 13202340 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 41 | Yuruultei Batbaatar | 4905962 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 42 | Azjargal Erdenebat | 4904001 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |