| 1 | Davaakhuu Munkhzul | 4902815 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Mrudul Dehankar | 25096990 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Vantika Agrawal | 25050389 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Nguyễn Hồng Anh | 12406732 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Potluri Supreetha | 25053094 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Khuslenbayar Munkhtogtkh | | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Unurzul Davaakhuu | 4903218 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Dey Shahil | 35062352 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Batsuren Dambasuren | 4902920 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Bilguun Lkhagvasanj | 4902319 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Fendereski Nima | 12533807 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Khodashenas Mersad | 12514195 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Amarbat Baatar | | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Ariunbold Ochir-Erdene | 4902882 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Nguyễn Hồng Nhung | 12412201 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 16 | Nomin Erdenbileg | 4904044 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 17 | Tamir Saruul | 4904087 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 18 | Amina Battsooj | 4902661 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 19 | Varshini V | 5091241 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 20 | Khuslen Batsoyombo | | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 21 | Oyun-Erdene Adiyajav | 4906730 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 22 | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 23 | Amartuvshin Ganzorig | 4902548 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 24 | Abdisalimov Abdimalik | 14206323 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 25 | Trần Minh Thắng | 12401080 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 26 | Krishna Teja N | 5001498 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 27 | Yuruultei Batbaatar | 4905962 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 28 | Đặng Anh Minh | 12415472 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 29 | Wei Yaqing | 8616787 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | Altantuya Boldbaatar | 4902785 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 | Khandelwal Khushi | 35096966 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 | Vaishali R | 5091756 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 | Munkhzul Turmunkh | 4901878 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 34 | Oyungerel Sharavdorj | 4907035 | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 35 | Enerel Ariunbold | 4905601 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 36 | Mittal Aditya | 35042025 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 37 | Amartuvshin Ganzorig | 4902548 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 38 | Abdisalimov Abdimalik | 14206323 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 39 | Trần Minh Thắng | 12401080 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 40 | Boldoo Erdenepurev | 4901037 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 41 | Chyngyz Sultai | 13803158 | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 42 | Gao Zihang | 8618194 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |