🏆 Tất cả Huy chương: Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 19 - 2016
Hiển thị 126 vận động viên đạt huy chương
# Hạng Họ và Tên Đơn vị Mã VĐV Nội dung thi đấu
1 🥇 Nguyễn Hồng Nhung Việt Nam 12412201 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp
2 🥇 Divya Deshmukh India 35006916 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp
3 🥇 Munkhzul Turmunkh Mongolia 4901878 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp
4 🥇 Vaishali R India 5091756 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp
5 🥇 Varshini V India 5091241 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp
6 🥇 Pagamdulam Munkhdemberel Mongolia Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp
7 🥇 Vũ Mỹ Linh Việt Nam 12413267 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp
8 🥇 Tugstumur Yesuntumur Mongolia 4902521 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp
9 🥇 Praggnanandhaa R India 25059530 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp
10 🥇 Yakubboev Nodirbek Uzbekistan 14203987 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp
11 🥇 Nigmatov Ortik Uzbekistan 14202131 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp
12 🥇 Urazayev Arystanbek Kazakhstan 13709810 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp
13 🥇 Chin-Erdem Batbaatar Mongolia Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp
14 🥇 Đặng Anh Minh Việt Nam 12415472 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp
15 🥇 Davaakhuu Munkhzul Mongolia 4902815 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh
16 🥇 Nurgali Nazerke Kazakhstan 13711261 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh
17 🥇 Munkhzul Turmunkh Mongolia 4901878 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh
18 🥇 Vaishali R India 5091756 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh
19 🥇 Uuriintuya Uurtsaikh Mongolia 4900227 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh
20 🥇 Enkh-Uyanga Gantsolmon Mongolia Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh
21 🥇 Vũ Mỹ Linh Việt Nam 12413267 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh
22 🥇 Tugstumur Yesuntumur Mongolia 4902521 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh
23 🥇 Ngô Đức Trí Việt Nam 12405060 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh
24 🥇 Erdemdalai Yondonjamts Mongolia 4902327 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh
25 🥇 Garidmagnai Byambasuren Mongolia 4902963 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh
26 🥇 Boldoo Erdenepurev Mongolia 4901037 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh
27 🥇 Amarbat Baatar Mongolia Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh
28 🥇 Ashraf Artin Iran 22514805 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh
29 🥇 Davaakhuu Munkhzul Mongolia 4902815 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
30 🥇 Divya Deshmukh India 35006916 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
31 🥇 Mishra Anwesha India 35002767 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
32 🥇 Alinasab Mobina Iran 12528897 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
33 🥇 Nguyễn Thanh Thủy Tiên Việt Nam 12400998 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
34 🥇 Enkhuyanga Gantsolmon Mongolia 4905520 Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
35 🥇 Tôn Nữ Quỳnh Dương Việt Nam 12415847 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
36 🥇 Ochirbat Lkhagvajamts Mongolia 4903153 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
37 🥇 Praggnanandhaa R India 25059530 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
38 🥇 Yakubboev Nodirbek Uzbekistan 14203987 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
39 🥇 Tahbaz Arash Iran 12528846 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
40 🥇 Khodashenas Mersad Iran 12514195 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
41 🥇 Begmuratov Khumoyun Uzbekistan 14210207 Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
42 🥇 Ashraf Artin Iran 22514805 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
43 🥈 Michid Jargalsaikhan Mongolia 4903854 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp
44 🥈 Mungunzul Bat-Erdene Mongolia 4902831 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp
45 🥈 Serikbay Assel Kazakhstan 13706799 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp
46 🥈 Alinasab Mobina Iran 12528897 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp
47 🥈 Uuriintuya Uurtsaikh Mongolia 4900227 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp
48 🥈 Enkh-Uyanga Gantsolmon Mongolia Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp
49 🥈 Nguyễn Thu An Việt Nam 12412627 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp
50 🥈 Nguyễn Quốc Hy Việt Nam 12410853 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp
51 🥈 Sadhwani Raunak India 35093487 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp
52 🥈 Gholami Orimi Mahdi Iran 12558486 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp
53 🥈 Trần Minh Thắng Việt Nam 12401080 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp
54 🥈 Krishna Teja N India 5001498 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp
55 🥈 Chyngyz Sultai Kyrgyzstan 13803158 Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp
56 🥈 Khaitov Mashkhur Uzbekistan 14210258 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp
57 🥈 Wankhade Sanskruti India 25063561 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh
58 🥈 Divya Deshmukh India 35006916 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh
59 🥈 Lê Thùy An Việt Nam 12403989 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh
60 🥈 Harshita Guddanti India 25043250 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh
61 🥈 Batsaikhan Ganchimeg Mongolia 4902360 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh
62 🥈 Pagamdulam Munkhdemberel Mongolia Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh
63 🥈 Unurzul Davaakhuu Mongolia 4903218 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh
64 🥈 Nikhil Magizhnan India 35075497 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh
65 🥈 Tengis Tsog-Ochir Mongolia 4902718 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh
66 🥈 Yakubboev Nodirbek Uzbekistan 14203987 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh
67 🥈 Mitrabha Guha India 5057000 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh
68 🥈 Urazayev Arystanbek Kazakhstan 13709810 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh
69 🥈 Begmuratov Khumoyun Uzbekistan 14210207 Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh
70 🥈 Ariunbold Ochir-Erdene Mongolia 4902882 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh
71 🥈 Enkhchimeg Galsandorj Mongolia 4902513 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
72 🥈 Nurgali Nazerke Kazakhstan 13711261 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
73 🥈 Ulziikhishigjargal Ochirkhuyag Mongolia 4903188 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
74 🥈 Harshita Guddanti India 25043250 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
75 🥈 Uuriintuya Uurtsaikh Mongolia 4900227 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
76 🥈 Sezdbekova Aizhan Kyrgyzstan 13803590 Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
77 🥈 Unurzul Davaakhuu Mongolia 4903218 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
78 🥈 Tugstumur Yesuntumur Mongolia 4902521 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
79 🥈 Batsuren Dambasuren Mongolia 4902920 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
80 🥈 Gan-Erdene Sugar Mongolia 4902980 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
81 🥈 Iniyan Pa India 25002767 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
82 🥈 Lee Junhyeok South Korea 13202340 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
83 🥈 Yuruultei Batbaatar Mongolia 4905962 Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
84 🥈 Azjargal Erdenebat Mongolia 4904001 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
85 🥉 Davaakhuu Munkhzul Mongolia 4902815 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp
86 🥉 Mrudul Dehankar India 25096990 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp
87 🥉 Vantika Agrawal India 25050389 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp
88 🥉 Nguyễn Hồng Anh Việt Nam 12406732 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp
89 🥉 Potluri Supreetha India 25053094 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp
90 🥉 Khuslenbayar Munkhtogtkh Mongolia Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp
91 🥉 Unurzul Davaakhuu Mongolia 4903218 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp
92 🥉 Dey Shahil India 35062352 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp
93 🥉 Batsuren Dambasuren Mongolia 4902920 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp
94 🥉 Bilguun Lkhagvasanj Mongolia 4902319 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp
95 🥉 Fendereski Nima Iran 12533807 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp
96 🥉 Khodashenas Mersad Iran 12514195 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp
97 🥉 Amarbat Baatar Mongolia Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp
98 🥉 Ariunbold Ochir-Erdene Mongolia 4902882 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp
99 🥉 Nguyễn Hồng Nhung Việt Nam 12412201 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh
100 🥉 Nomin Erdenbileg Mongolia 4904044 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh
101 🥉 Tamir Saruul Mongolia 4904087 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh
102 🥉 Amina Battsooj Mongolia 4902661 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh
103 🥉 Varshini V India 5091241 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh
104 🥉 Khuslen Batsoyombo Mongolia Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh
105 🥉 Oyun-Erdene Adiyajav Mongolia 4906730 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh
106 🥉 Nguyễn Quốc Hy Việt Nam 12410853 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh
107 🥉 Amartuvshin Ganzorig Mongolia 4902548 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh
108 🥉 Abdisalimov Abdimalik Uzbekistan 14206323 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh
109 🥉 Trần Minh Thắng Việt Nam 12401080 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh
110 🥉 Krishna Teja N India 5001498 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh
111 🥉 Yuruultei Batbaatar Mongolia 4905962 Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh
112 🥉 Đặng Anh Minh Việt Nam 12415472 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh
113 🥉 Wei Yaqing China 8616787 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
114 🥉 Altantuya Boldbaatar Mongolia 4902785 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
115 🥉 Khandelwal Khushi India 35096966 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
116 🥉 Vaishali R India 5091756 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
117 🥉 Munkhzul Turmunkh Mongolia 4901878 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
118 🥉 Oyungerel Sharavdorj Mongolia 4907035 Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
119 🥉 Enerel Ariunbold Mongolia 4905601 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
120 🥉 Mittal Aditya India 35042025 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
121 🥉 Amartuvshin Ganzorig Mongolia 4902548 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
122 🥉 Abdisalimov Abdimalik Uzbekistan 14206323 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
123 🥉 Trần Minh Thắng Việt Nam 12401080 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
124 🥉 Boldoo Erdenepurev Mongolia 4901037 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
125 🥉 Chyngyz Sultai Kyrgyzstan 13803158 Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
126 🥉 Gao Zihang China 8618194 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn