| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | Nguyễn Hồng Nhung | Việt Nam |
12412201
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | 🥇 | Divya Deshmukh | India |
35006916
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | 🥇 | Munkhzul Turmunkh | Mongolia |
4901878
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | 🥇 | Vaishali R | India |
5091756
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | 🥇 | Varshini V | India |
5091241
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | 🥇 | Pagamdulam Munkhdemberel | Mongolia | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp | |
| 7 | 🥇 | Vũ Mỹ Linh | Việt Nam |
12413267
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | 🥇 | Tugstumur Yesuntumur | Mongolia |
4902521
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | 🥇 | Praggnanandhaa R | India |
25059530
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | 🥇 | Yakubboev Nodirbek | Uzbekistan |
14203987
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | 🥇 | Nigmatov Ortik | Uzbekistan |
14202131
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | 🥇 | Urazayev Arystanbek | Kazakhstan |
13709810
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | 🥇 | Chin-Erdem Batbaatar | Mongolia | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp | |
| 14 | 🥇 | Đặng Anh Minh | Việt Nam |
12415472
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | 🥇 | Davaakhuu Munkhzul | Mongolia |
4902815
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 16 | 🥇 | Nurgali Nazerke | Kazakhstan |
13711261
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 17 | 🥇 | Munkhzul Turmunkh | Mongolia |
4901878
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 18 | 🥇 | Vaishali R | India |
5091756
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 19 | 🥇 | Uuriintuya Uurtsaikh | Mongolia |
4900227
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 20 | 🥇 | Enkh-Uyanga Gantsolmon | Mongolia | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh | |
| 21 | 🥇 | Vũ Mỹ Linh | Việt Nam |
12413267
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 22 | 🥇 | Tugstumur Yesuntumur | Mongolia |
4902521
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 23 | 🥇 | Ngô Đức Trí | Việt Nam |
12405060
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 24 | 🥇 | Erdemdalai Yondonjamts | Mongolia |
4902327
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 25 | 🥇 | Garidmagnai Byambasuren | Mongolia |
4902963
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 26 | 🥇 | Boldoo Erdenepurev | Mongolia |
4901037
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 27 | 🥇 | Amarbat Baatar | Mongolia | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh | |
| 28 | 🥇 | Ashraf Artin | Iran |
22514805
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 29 | 🥇 | Davaakhuu Munkhzul | Mongolia |
4902815
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | 🥇 | Divya Deshmukh | India |
35006916
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 | 🥇 | Mishra Anwesha | India |
35002767
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 | 🥇 | Alinasab Mobina | Iran |
12528897
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 | 🥇 | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | Việt Nam |
12400998
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 34 | 🥇 | Enkhuyanga Gantsolmon | Mongolia |
4905520
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 35 | 🥇 | Tôn Nữ Quỳnh Dương | Việt Nam |
12415847
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 36 | 🥇 | Ochirbat Lkhagvajamts | Mongolia |
4903153
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 37 | 🥇 | Praggnanandhaa R | India |
25059530
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 38 | 🥇 | Yakubboev Nodirbek | Uzbekistan |
14203987
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 39 | 🥇 | Tahbaz Arash | Iran |
12528846
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 40 | 🥇 | Khodashenas Mersad | Iran |
12514195
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 41 | 🥇 | Begmuratov Khumoyun | Uzbekistan |
14210207
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 42 | 🥇 | Ashraf Artin | Iran |
22514805
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 43 | 🥈 | Michid Jargalsaikhan | Mongolia |
4903854
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | 🥈 | Mungunzul Bat-Erdene | Mongolia |
4902831
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | 🥈 | Serikbay Assel | Kazakhstan |
13706799
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | 🥈 | Alinasab Mobina | Iran |
12528897
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | 🥈 | Uuriintuya Uurtsaikh | Mongolia |
4900227
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | 🥈 | Enkh-Uyanga Gantsolmon | Mongolia | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp | |
| 49 | 🥈 | Nguyễn Thu An | Việt Nam |
12412627
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | 🥈 | Nguyễn Quốc Hy | Việt Nam |
12410853
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | 🥈 | Sadhwani Raunak | India |
35093487
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | 🥈 | Gholami Orimi Mahdi | Iran |
12558486
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 | 🥈 | Trần Minh Thắng | Việt Nam |
12401080
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 | 🥈 | Krishna Teja N | India |
5001498
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 55 | 🥈 | Chyngyz Sultai | Kyrgyzstan |
13803158
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp |
| 56 | 🥈 | Khaitov Mashkhur | Uzbekistan |
14210258
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 57 | 🥈 | Wankhade Sanskruti | India |
25063561
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | 🥈 | Divya Deshmukh | India |
35006916
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | 🥈 | Lê Thùy An | Việt Nam |
12403989
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | 🥈 | Harshita Guddanti | India |
25043250
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | 🥈 | Batsaikhan Ganchimeg | Mongolia |
4902360
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | 🥈 | Pagamdulam Munkhdemberel | Mongolia | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh | |
| 63 | 🥈 | Unurzul Davaakhuu | Mongolia |
4903218
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | 🥈 | Nikhil Magizhnan | India |
35075497
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | 🥈 | Tengis Tsog-Ochir | Mongolia |
4902718
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | 🥈 | Yakubboev Nodirbek | Uzbekistan |
14203987
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | 🥈 | Mitrabha Guha | India |
5057000
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | 🥈 | Urazayev Arystanbek | Kazakhstan |
13709810
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | 🥈 | Begmuratov Khumoyun | Uzbekistan |
14210207
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | 🥈 | Ariunbold Ochir-Erdene | Mongolia |
4902882
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | 🥈 | Enkhchimeg Galsandorj | Mongolia |
4902513
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 72 | 🥈 | Nurgali Nazerke | Kazakhstan |
13711261
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 73 | 🥈 | Ulziikhishigjargal Ochirkhuyag | Mongolia |
4903188
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 74 | 🥈 | Harshita Guddanti | India |
25043250
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 75 | 🥈 | Uuriintuya Uurtsaikh | Mongolia |
4900227
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 76 | 🥈 | Sezdbekova Aizhan | Kyrgyzstan |
13803590
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 77 | 🥈 | Unurzul Davaakhuu | Mongolia |
4903218
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 78 | 🥈 | Tugstumur Yesuntumur | Mongolia |
4902521
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 79 | 🥈 | Batsuren Dambasuren | Mongolia |
4902920
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 80 | 🥈 | Gan-Erdene Sugar | Mongolia |
4902980
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 81 | 🥈 | Iniyan Pa | India |
25002767
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 82 | 🥈 | Lee Junhyeok | South Korea |
13202340
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 83 | 🥈 | Yuruultei Batbaatar | Mongolia |
4905962
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 84 | 🥈 | Azjargal Erdenebat | Mongolia |
4904001
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 85 | 🥉 | Davaakhuu Munkhzul | Mongolia |
4902815
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 86 | 🥉 | Mrudul Dehankar | India |
25096990
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 87 | 🥉 | Vantika Agrawal | India |
25050389
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 88 | 🥉 | Nguyễn Hồng Anh | Việt Nam |
12406732
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 89 | 🥉 | Potluri Supreetha | India |
25053094
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 90 | 🥉 | Khuslenbayar Munkhtogtkh | Mongolia | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua chớp | |
| 91 | 🥉 | Unurzul Davaakhuu | Mongolia |
4903218
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 92 | 🥉 | Dey Shahil | India |
35062352
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 93 | 🥉 | Batsuren Dambasuren | Mongolia |
4902920
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 94 | 🥉 | Bilguun Lkhagvasanj | Mongolia |
4902319
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 95 | 🥉 | Fendereski Nima | Iran |
12533807
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 96 | 🥉 | Khodashenas Mersad | Iran |
12514195
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 97 | 🥉 | Amarbat Baatar | Mongolia | Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua chớp | |
| 98 | 🥉 | Ariunbold Ochir-Erdene | Mongolia |
4902882
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 99 | 🥉 | Nguyễn Hồng Nhung | Việt Nam |
12412201
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | 🥉 | Nomin Erdenbileg | Mongolia |
4904044
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 101 | 🥉 | Tamir Saruul | Mongolia |
4904087
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 102 | 🥉 | Amina Battsooj | Mongolia |
4902661
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 103 | 🥉 | Varshini V | India |
5091241
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 104 | 🥉 | Khuslen Batsoyombo | Mongolia | Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua nhanh | |
| 105 | 🥉 | Oyun-Erdene Adiyajav | Mongolia |
4906730
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 106 | 🥉 | Nguyễn Quốc Hy | Việt Nam |
12410853
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 107 | 🥉 | Amartuvshin Ganzorig | Mongolia |
4902548
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 108 | 🥉 | Abdisalimov Abdimalik | Uzbekistan |
14206323
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 109 | 🥉 | Trần Minh Thắng | Việt Nam |
12401080
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 110 | 🥉 | Krishna Teja N | India |
5001498
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 111 | 🥉 | Yuruultei Batbaatar | Mongolia |
4905962
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 112 | 🥉 | Đặng Anh Minh | Việt Nam |
12415472
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 113 | 🥉 | Wei Yaqing | China |
8616787
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | 🥉 | Altantuya Boldbaatar | Mongolia |
4902785
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | 🥉 | Khandelwal Khushi | India |
35096966
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | 🥉 | Vaishali R | India |
5091756
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | 🥉 | Munkhzul Turmunkh | Mongolia |
4901878
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | 🥉 | Oyungerel Sharavdorj | Mongolia |
4907035
|
Cá nhân Nữ 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | 🥉 | Enerel Ariunbold | Mongolia |
4905601
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | 🥉 | Mittal Aditya | India |
35042025
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | 🥉 | Amartuvshin Ganzorig | Mongolia |
4902548
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | 🥉 | Abdisalimov Abdimalik | Uzbekistan |
14206323
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | 🥉 | Trần Minh Thắng | Việt Nam |
12401080
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | 🥉 | Boldoo Erdenepurev | Mongolia |
4901037
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | 🥉 | Chyngyz Sultai | Kyrgyzstan |
13803158
|
Cá nhân Nam 6 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | 🥉 | Gao Zihang | China |
8618194
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |