🏆 Tất cả Huy chương: Giải vô địch Cờ vua Trẻ thế giới 2015
Hiển thị 36 vận động viên đạt huy chương
# Hạng Họ và Tên Đơn vị Mã VĐV Nội dung thi đấu
1 🥇 Rakshitta Ravi India 25073230 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
2 🥇 Salimova Nurgyul Bulgaria 2915138 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
3 🥇 Vaishali R India 5091756 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
4 🥇 Tsolakidou Stavroula Greece 4264312 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
5 🥇 Mahalakshmi M India 5001080 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
6 🥇 Nguyễn Lê Cẩm Hiền Việt Nam 12415359 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
7 🥇 Praggnanandhaa R India 25059530 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
8 🥇 Muradli Mahammad Azerbaijan 13409301 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
9 🥇 Vokhidov Shamsiddin Uzbekistan 14204223 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
10 🥇 Vogel Roven Germany 12908088 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
11 🥇 Mosadeghpour Masoud Iran 12519278 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
12 🥇 Subramaniyam H Bharath India 46634827 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
13 🥈 Song Yuxin China 8614300 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
14 🥈 Yip Carissa United States 2090732 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
15 🥈 Sliwicka Alicja Poland 1150677 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
16 🥈 Gazikova Veronika Slovakia 14919311 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
17 🥈 Varshini V India 5091241 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
18 🥈 Zsoka Gaal Hungary 777765 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
19 🥈 Ilya Makoveev Russia 34155748 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
20 🥈 Nihal Sarin India 25092340 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
21 🥈 Esipenko Andrey Russia 24175439 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
22 🥈 Moroni Luca Jr Italy 865834 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
23 🥈 Alekseenko Kirill Russia 4135539 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
24 🥈 Dev Shah India 35019058 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
25 🥉 Divya Deshmukh India 35006916 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
26 🥉 Salonika Saina India 25013971 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
27 🥉 Vantika Agrawal India 25050389 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
28 🥉 Bykovtsev Agata United States 2046547 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
29 🥉 Blagojevic Tijana Montenegro 16500270 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
30 🥉 Ivanova Dilyana Bulgaria 2925621 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
31 🥉 Justin Wang United States 30911370 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
32 🥉 Peng David T United States 2059355 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
33 🥉 Gholami Aryan Iran 12513342 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
34 🥉 Martirosyan Haik M. Armenia 13306553 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
35 🥉 Yuffa Daniil Russia 24131423 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
36 🥉 Fiszer Bartosz Poland 21810133 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn