| 1 | HCV | Rakshitta Ravi | 25073230 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | HCV | Salimova Nurgyul | 2915138 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | HCV | Vaishali R | 5091756 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | HCV | Tsolakidou Stavroula | 4264312 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | HCV | Mahalakshmi M | 5001080 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | HCV | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | 12415359 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | HCV | Praggnanandhaa R | 25059530 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | HCV | Muradli Mahammad | 13409301 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | HCV | Vokhidov Shamsiddin | 14204223 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | HCV | Vogel Roven | 12908088 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | HCV | Mosadeghpour Masoud | 12519278 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | HCV | Subramaniyam H Bharath | 46634827 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | HCB | Song Yuxin | 8614300 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | HCB | Yip Carissa | 2090732 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | HCB | Sliwicka Alicja | 1150677 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 16 | HCB | Gazikova Veronika | 14919311 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | HCB | Varshini V | 5091241 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | HCB | Zsoka Gaal | 777765 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | HCB | Ilya Makoveev | 34155748 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 20 | HCB | Nihal Sarin | 25092340 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 21 | HCB | Esipenko Andrey | 24175439 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 | HCB | Moroni Luca Jr | 865834 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 23 | HCB | Alekseenko Kirill | 4135539 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 24 | HCB | Dev Shah | 35019058 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 25 | HCĐ | Divya Deshmukh | 35006916 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 26 | HCĐ | Salonika Saina | 25013971 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 27 | HCĐ | Vantika Agrawal | 25050389 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 28 | HCĐ | Bykovtsev Agata | 2046547 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 | HCĐ | Blagojevic Tijana | 16500270 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | HCĐ | Ivanova Dilyana | 2925621 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 | HCĐ | Justin Wang | 30911370 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 | HCĐ | Peng David T | 2059355 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 | HCĐ | Gholami Aryan | 12513342 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 34 | HCĐ | Martirosyan Haik M. | 13306553 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 35 | HCĐ | Yuffa Daniil | 24131423 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 36 | HCĐ | Fiszer Bartosz | 21810133 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |