| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Salonika Saina | India |
25013971
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Tarini Goyal | India |
5082749
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Aakanksha Hagawane | India |
25014510
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Lasya.G | India |
5068800
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Nihal Sarin | India |
25092340
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Fendereski Nima | Iran |
12533807
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Ritviz Parab | India |
5073367
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Trần Tuấn Minh | Việt Nam |
12401820
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Nguyen Thien Ngan | Việt Nam | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh | |
| 10 | Bạch Ngọc Thùy Dương | Việt Nam |
12408956
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 11 | Toshali V | India | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh | |
| 12 | Harshita G | India | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh | |
| 13 | Mhalakshmi | India | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh | |
| 14 | Tsogdelger Anudari | Mongolia | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh | |
| 15 | Võ Phạm Thiên Phúc | Việt Nam |
12411396
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 16 | Kushagra Mohan | India |
25033638
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 17 | Gholami Aryan | Iran |
12513342
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 18 | Harsha Bharathakoti | India |
5078776
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 19 | Taalaibekov Tagir | Kyrgyzstan |
13801163
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 20 | Dev Shah | India |
35019058
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 21 | Mungunzul Bat-Erdene | Mongolia |
4902831
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 | Tamir Saruul | Mongolia |
4904087
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 23 | Yang Yijing | China |
8608601
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 24 | Chandreyee Hajra | India |
5056535
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 25 | Lasya.G | India |
5068800
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 26 | Nguyễn Lê Cẩm Hiền | Việt Nam |
12415359
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 27 | Mittal Aditya | India |
35042025
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 28 | Erigaisi Arjun | India |
35009192
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 | Nguyễn Anh Khôi | Việt Nam |
12404675
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | Tahbaz Arash | Iran |
12528846
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 | Khodashenas Mersad | Iran |
12514195
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 | Dey Shahil | India |
35062352
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |