| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Asadi Motahare | Iran |
12561932
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Vaishali R | India |
5091756
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Alinasab Mobina | Iran |
12528897
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Varshini V | India |
5091241
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Ram Aravind L N | India |
25033760
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Nguyễn Anh Khôi | Việt Nam |
12404675
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Aravindh Chithambaram Vr. | India |
5072786
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Khodashenas Mersad | Iran |
12514195
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Divya Deshmukh | India | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh | |
| 10 | Chidambaram Lakshmi | India | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh | |
| 11 | Potluri Supreetha | India | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh | |
| 12 | Aakanksha Hagawane | India |
25014510
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 13 | Srija Seshadri | India |
5055903
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 14 | Wei Yaqing | China | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh | |
| 15 | Sindarov Javokhir | Uzbekistan |
14205483
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 16 | Firouzja Alireza | Iran |
12573981
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 17 | Nguyễn Anh Khôi | Việt Nam |
12404675
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 18 | Aravindh Chithambaram Vr. | India |
5072786
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 19 | Mosadeghpour Masoud | Iran |
12519278
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 20 | Sindarov Islombek | Uzbekistan |
14205475
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 21 | Divya Deshmukh | India |
35006916
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 | Tán Huỳnh Thanh Trúc | Việt Nam |
12412120
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 23 | Vaishali R | India |
5091756
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 24 | Aakanksha Hagawane | India |
25014510
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 25 | Gholami Orimi Anahita | Iran |
12560260
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 26 | Wei Yaqing | China |
8616787
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 27 | Sindarov Javokhir | Uzbekistan |
14205483
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 28 | Firouzja Alireza | Iran |
12573981
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 | Gholami Aryan | Iran |
12513342
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | Lorparizangeneh Shahin | Iran |
12521604
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 | Krishna Teja N | India |
5001498
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 | Subramaniyam H Bharath | India |
46634827
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |